stamen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pollen-producing reproductive organ of a flower, usually consisting of a filament and an anther.
Vietnamese Meaning
Nhị hoa, cơ quan sinh sản đực của hoa, thường bao gồm một sợi chỉ và bao phấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stamen is the male reproductive part of the flower."
"Nhị hoa là bộ phận sinh sản đực của hoa."
-
"The tulip has six stamen surrounding the pistil."
"Hoa tulip có sáu nhị hoa bao quanh nhụy hoa."
-
"The pollen grains are produced in the stamen of the flower."
"Các hạt phấn hoa được sản xuất trong nhị hoa của hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | staminate | Có nhị hoa (chỉ những bông hoa hoặc cây chỉ có nhị đực, không có nhụy cái). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhị hoa là bộ phận quan trọng trong quá trình sinh sản của thực vật có hoa. Nó sản xuất ra phấn hoa, chứa các tế bào sinh sản đực (giao tử đực). Số lượng và hình dạng của nhị hoa khác nhau tùy thuộc vào loài thực vật. Cần phân biệt với pistil (nhụy hoa), là cơ quan sinh sản cái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long stamen (nhị hoa dài)
-
short short stamen (nhị hoa ngắn)
-
fertile fertile stamen (nhị hoa hữu thụ (tạo ra phấn hoa có khả năng thụ tinh))
-
numerous numerous stamens (nhiều nhị hoa)
-
bear bear stamens (mang nhị hoa (hoa mang nhị hoa))
-
have have stamens (có nhị hoa (hoa có nhị hoa))
-
produce stamen produces pollen (nhị hoa tạo phấn hoa)
Idioms
-
stamen and pistil
Nhị hoa và nhụy hoa (các bộ phận sinh sản của hoa)
"Botanists often study the intricate relationship between the stamen and pistil to understand plant reproduction."
(Các nhà thực vật học thường nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa nhị hoa và nhụy hoa để hiểu về sự sinh sản của thực vật.)
-
fertile stamen
Nhị hoa hữu thụ (nhị hoa có khả năng tạo ra phấn hoa sống được)
"For successful pollination, the flower needs to have fertile stamens producing viable pollen."
(Để quá trình thụ phấn thành công, bông hoa cần có nhị hoa hữu thụ tạo ra phấn hoa sống được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stamen
nounNhị hoa, cơ quan sinh sản đực của hoa, thường bao gồm một sợi chỉ và bao phấn.
"The stamen is the male reproductive part of the flower."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stamen is the pollen-producing reproductive organ of a flower. |
Nhị hoa là cơ quan sinh sản tạo ra phấn hoa của một bông hoa. |
| Phủ định | The flower does not lack a stamen; it is essential for reproduction. |
Bông hoa không thiếu nhị hoa; nó rất cần thiết cho sự sinh sản. |
| Nghi vấn | Does the flower have a stamen, or is it sterile? |
Bông hoa có nhị hoa không, hay nó bị vô sinh? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stamen is the pollen-producing part of a flower. |
Nhị hoa là bộ phận sản xuất phấn hoa của một bông hoa. |
| Phủ định | The stamen is not the only part of the flower involved in reproduction. |
Nhị hoa không phải là bộ phận duy nhất của hoa tham gia vào quá trình sinh sản. |
| Nghi vấn | Is the stamen longer than the pistil in this flower? |
Nhị hoa có dài hơn nhụy hoa trong bông hoa này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamen".
