(Top Banner Ad)
stamen
C1
noun C1 Thực vật học

stamen

UK: /ˈsteɪmən/ • US: /ˈsteɪmən/

Nghĩa tiếng Việt

nhị hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pollen-producing reproductive organ of a flower, usually consisting of a filament and an anther.

Vietnamese Meaning

Nhị hoa, cơ quan sinh sản đực của hoa, thường bao gồm một sợi chỉ và bao phấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stamen is the male reproductive part of the flower."

    "Nhị hoa là bộ phận sinh sản đực của hoa."

  • "The tulip has six stamen surrounding the pistil."

    "Hoa tulip có sáu nhị hoa bao quanh nhụy hoa."

  • "The pollen grains are produced in the stamen of the flower."

    "Các hạt phấn hoa được sản xuất trong nhị hoa của hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective staminate Có nhị hoa (chỉ những bông hoa hoặc cây chỉ có nhị đực, không có nhụy cái).

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Latin
stamen
English
stamen

Nguồn gốc từ 'sợi chỉ' và 'đứng vững'

Từ 'stamen' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stamen', có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi dọc' (trong khung cửi). Nó cũng liên quan đến động từ 'stare' (đứng) trong tiếng Latinh, gợi hình ảnh những 'sợi chỉ' nhỏ bé 'đứng' thẳng bên trong bông hoa. Cách gọi này rất phù hợp vì nhị hoa thường mảnh mai và vươn lên từ trung tâm bông hoa, giống như những sợi chỉ nhỏ bé.

Usage Note

Nhị hoa là bộ phận quan trọng trong quá trình sinh sản của thực vật có hoa. Nó sản xuất ra phấn hoa, chứa các tế bào sinh sản đực (giao tử đực). Số lượng và hình dạng của nhị hoa khác nhau tùy thuộc vào loài thực vật. Cần phân biệt với pistil (nhụy hoa), là cơ quan sinh sản cái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stamen
  • long long stamen
    (nhị hoa dài)
  • short short stamen
    (nhị hoa ngắn)
  • fertile fertile stamen
    (nhị hoa hữu thụ (tạo ra phấn hoa có khả năng thụ tinh))
  • numerous numerous stamens
    (nhiều nhị hoa)
Verb + stamen
  • bear bear stamens
    (mang nhị hoa (hoa mang nhị hoa))
  • have have stamens
    (có nhị hoa (hoa có nhị hoa))
  • produce stamen produces pollen
    (nhị hoa tạo phấn hoa)

Idioms

  • stamen and pistil

    Nhị hoa và nhụy hoa (các bộ phận sinh sản của hoa)

    "Botanists often study the intricate relationship between the stamen and pistil to understand plant reproduction."

    (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa nhị hoa và nhụy hoa để hiểu về sự sinh sản của thực vật.)

  • fertile stamen

    Nhị hoa hữu thụ (nhị hoa có khả năng tạo ra phấn hoa sống được)

    "For successful pollination, the flower needs to have fertile stamens producing viable pollen."

    (Để quá trình thụ phấn thành công, bông hoa cần có nhị hoa hữu thụ tạo ra phấn hoa sống được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stamen

noun
Lật mặt

Nhị hoa, cơ quan sinh sản đực của hoa, thường bao gồm một sợi chỉ và bao phấn.

"The stamen is the male reproductive part of the flower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stamen is the pollen-producing reproductive organ of a flower.
Nhị hoa là cơ quan sinh sản tạo ra phấn hoa của một bông hoa.
Phủ định
The flower does not lack a stamen; it is essential for reproduction.
Bông hoa không thiếu nhị hoa; nó rất cần thiết cho sự sinh sản.
Nghi vấn
Does the flower have a stamen, or is it sterile?
Bông hoa có nhị hoa không, hay nó bị vô sinh?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stamen is the pollen-producing part of a flower.
Nhị hoa là bộ phận sản xuất phấn hoa của một bông hoa.
Phủ định
The stamen is not the only part of the flower involved in reproduction.
Nhị hoa không phải là bộ phận duy nhất của hoa tham gia vào quá trình sinh sản.
Nghi vấn
Is the stamen longer than the pistil in this flower?
Nhị hoa có dài hơn nhụy hoa trong bông hoa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamen".

Biểu tượng của sự sống và vẻ đẹp tự nhiên

Mặc dù nhị hoa (stamen) là một bộ phận nhỏ trong cấu trúc hoa, nhưng nó đóng vai trò cốt lõi trong quá trình sinh sản của thực vật. Hiểu về nhị hoa giúp chúng ta nhận ra sự phức tạp và tinh tế của thiên nhiên. Nhiều loài hoa với nhị hoa nổi bật được trân trọng vì vẻ đẹp của chúng, xuất hiện trong nghệ thuật, văn học và là biểu tượng của sự sống, tình yêu, và mùa xuân trong nhiều nền văn hóa.

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp và Hệ sinh thái

Nhị hoa là nơi sản xuất phấn hoa, yếu tố không thể thiếu cho quá trình thụ phấn và tạo quả, hạt. Sự hiểu biết về chức năng của nhị hoa là nền tảng cho ngành nông nghiệp, giúp cải thiện năng suất cây trồng thông qua chọn giống và quản lý thụ phấn. Nó cũng thiết yếu trong việc nghiên cứu hệ sinh thái, đặc biệt là mối quan hệ giữa thực vật và côn trùng thụ phấn.