(Top Banner Ad)
simian
C1
tính từ C1 Động vật học, Sinh học, Ngôn ngữ học (khi dùng để so sánh)

simian

UK: /ˈsɪmiən/ • US: /ˈsɪmiən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc loài khỉ/vượn giống khỉ/vượn có đặc điểm của khỉ/vượn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, resembling, or affecting monkeys or apes.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến khỉ hoặc vượn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anthropologist studied the simian features of the ancient hominid fossil."

    "Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các đặc điểm giống khỉ của hóa thạch hominid cổ đại."

  • "His simian gait was quite distinctive."

    "Dáng đi giống khỉ của anh ta khá đặc biệt."

  • "The simian virus caused concern among researchers."

    "Virus simian gây lo ngại cho các nhà nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simian Loài linh trưởng (khỉ, vượn) hoặc người có đặc điểm giống khỉ/vượn.
Adjective simian Thuộc về hoặc có đặc điểm của khỉ/vượn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học, Ngôn ngữ học (khi dùng để so sánh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simia
French
simien
English
simian

Nguồn gốc từ Latin

Từ "simian" bắt nguồn từ tiếng Latin "simia", có nghĩa là "khỉ" hoặc "vượn". Sau đó, nó được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ thành "simien" (dạng tính từ) trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17, dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến khỉ và vượn.

Usage Note

Tính từ 'simian' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm về hình dáng, hành vi, hoặc nguồn gốc tiến hóa của một vật thể hoặc người nào đó có sự tương đồng với khỉ hoặc vượn. Nó có thể mang sắc thái khoa học, trung lập, hoặc đôi khi miệt thị, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'apelike' (giống vượn), có thể nhấn mạnh hơn về sự thô kệch hoặc kém văn minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Simian (Adj.) + Noun
  • features simian features
    (những đặc điểm giống khỉ/vượn)
  • virus simian virus
    (virus khỉ/vượn)
  • behavior simian behavior
    (hành vi giống khỉ/vượn)
  • intelligence simian intelligence
    (trí thông minh của loài linh trưởng)
Adjective + Simian (Noun)
  • large a large simian
    (một loài linh trưởng lớn)
  • intelligent intelligent simians
    (những loài linh trưởng thông minh)
  • extinct extinct simians
    (những loài linh trưởng đã tuyệt chủng)

Idioms

  • simian grin

    Nụ cười nhếch mép hoặc vẻ mặt láu lỉnh, đôi khi mang hàm ý mỉa mai, giống như cách khỉ cười.

    "He had a simian grin as he watched his friend struggle."

    (Anh ta nhếch mép cười một cách láu lỉnh khi nhìn bạn mình vật lộn.)

  • simian gait

    Dáng đi khom lưng, bước đi hơi nặng nề hoặc có vẻ bập bõm, giống dáng đi của khỉ hoặc vượn.

    "The old man walked with a distinct simian gait."

    (Ông lão đi lại với dáng đi khom lưng đặc trưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simian

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến khỉ hoặc vượn.

"The anthropologist studied the simian features of the ancient hominid fossil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologist studied the simian, which exhibited remarkable intelligence.
Nhà động vật học đã nghiên cứu loài khỉ, loài vật thể hiện trí thông minh đáng kinh ngạc.
Phủ định
The primate researchers, who did not find simian characteristics in the lemur, were surprised.
Các nhà nghiên cứu linh trưởng, những người không tìm thấy đặc điểm của loài khỉ ở vượn cáo, đã rất ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is that a simian whose fur is exceptionally thick?
Đó có phải là một loài khỉ có bộ lông đặc biệt dày không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting depicted a simian figure in a thoughtful pose.
Bức tranh miêu tả một hình dáng vượn người trong tư thế trầm tư.
Phủ định
The scientist did not classify the fossil as simian.
Nhà khoa học không phân loại hóa thạch đó là vượn người.
Nghi vấn
Is that creature a simian?
Sinh vật đó có phải là vượn người không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologist noted the simian characteristics of the primate.
Nhà động vật học ghi nhận những đặc điểm giống vượn của loài linh trưởng.
Phủ định
The creature's behavior was not simian, but distinctly feline.
Hành vi của sinh vật không giống vượn mà hoàn toàn giống mèo.
Nghi vấn
Are those simian features present in this newly discovered species?
Liệu những đặc điểm giống vượn có xuất hiện ở loài mới được phát hiện này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist had not focused on simian DNA, he would have missed a crucial evolutionary link.
Nếu nhà khoa học không tập trung vào DNA của loài vượn, ông ấy đã bỏ lỡ một liên kết tiến hóa quan trọng.
Phủ định
If the zoo had not housed the simian, the visitors would not have had the chance to observe such fascinating creatures.
Nếu sở thú không nuôi giữ loài vượn, du khách sẽ không có cơ hội quan sát những sinh vật hấp dẫn như vậy.
Nghi vấn
Would the expedition have been successful if they had not encountered simian behavior in the wild?
Liệu cuộc thám hiểm có thành công nếu họ không bắt gặp hành vi của loài vượn trong tự nhiên?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anthropologist observed the simian features of the tribe's leader.
Nhà nhân chủng học quan sát những đặc điểm giống vượn của người đứng đầu bộ tộc.
Phủ định
Not only did the scientist study simian anatomy, but also he analyzed their social behavior.
Không chỉ nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu học của loài vượn, mà ông còn phân tích hành vi xã hội của chúng.
Nghi vấn
Should a simian escape from the zoo, what measures would be taken?
Nếu một con vượn trốn thoát khỏi sở thú, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist confirmed the primate's simian characteristics during the study.
Nhà sinh vật học xác nhận các đặc điểm giống khỉ của loài linh trưởng trong quá trình nghiên cứu.
Phủ định
The creature's behavior wasn't entirely simian, suggesting a more complex intelligence.
Hành vi của sinh vật này không hoàn toàn giống khỉ, cho thấy một trí thông minh phức tạp hơn.
Nghi vấn
What simian traits does this species of monkey exhibit?
Loài khỉ này thể hiện những đặc điểm giống khỉ nào?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo is going to exhibit a new simian species next month.
Sở thú sẽ trưng bày một loài linh trưởng mới vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to accept the simian characteristics as evidence in court.
Họ sẽ không chấp nhận các đặc điểm giống vượn người như bằng chứng tại tòa.
Nghi vấn
Are you going to study simian behavior for your research?
Bạn có định nghiên cứu hành vi của loài linh trưởng cho nghiên cứu của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time scientists complete the genetic study, they will have determined the evolutionary link to simian ancestors.
Vào thời điểm các nhà khoa học hoàn thành nghiên cứu di truyền, họ sẽ xác định được mối liên hệ tiến hóa với tổ tiên thuộc loài khỉ.
Phủ định
The public won't have fully grasped the implications of simian research until further data is released.
Công chúng sẽ không hoàn toàn nắm bắt được những ý nghĩa của nghiên cứu về loài khỉ cho đến khi có thêm dữ liệu được công bố.
Nghi vấn
Will the zoologists have categorized all the simian species before the next conference?
Liệu các nhà động vật học đã phân loại tất cả các loài khỉ trước hội nghị tiếp theo chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the simian behavior in the Amazon rainforest next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hành vi của loài khỉ ở rừng Amazon vào năm tới.
Phủ định
That explorer is not going to venture near the simian territory because of the dangers.
Nhà thám hiểm đó sẽ không mạo hiểm đến gần lãnh thổ của loài khỉ vì những nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the zoo exhibit simian characteristics in a more natural environment?
Liệu sở thú có trưng bày các đặc điểm của loài khỉ trong một môi trường tự nhiên hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was studying the simian characteristics of the primates.
Nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc điểm giống vượn của loài linh trưởng.
Phủ định
The artist was not drawing simian figures; he was sketching birds.
Người nghệ sĩ không vẽ những hình dáng giống vượn; anh ấy đang phác họa chim.
Nghi vấn
Were they observing the simian behavior of the monkeys at the zoo?
Họ có đang quan sát hành vi giống vượn của những con khỉ trong sở thú không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher's work is simian in nature.
Công trình của nhà nghiên cứu mang bản chất giống vượn.
Phủ định
The sculpture is not simian; it's purely abstract.
Tác phẩm điêu khắc không giống vượn; nó hoàn toàn trừu tượng.
Nghi vấn
Is that a simian creature in the zoo?
Đó có phải là một sinh vật giống vượn trong sở thú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simian".

Mối liên hệ tiến hóa

Trong sinh học và văn hóa phương Tây, "simian" thường gợi nhắc đến mối liên hệ tiến hóa giữa con người và các loài linh trưởng khác. Từ này nhấn mạnh nguồn gốc chung và sự tương đồng về mặt hình thái học và hành vi giữa các loài.

Hình ảnh trong khoa học viễn tưởng

Các loài "simian" thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng (ví dụ: 'Hành tinh khỉ' - Planet of the Apes), đặc biệt là trong những câu chuyện khám phá khả năng trí tuệ và xã hội của chúng, hoặc cảnh báo về những mối đe dọa sinh học như "simian flu" (cúm khỉ).