simian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to, resembling, or affecting monkeys or apes.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến khỉ hoặc vượn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The anthropologist studied the simian features of the ancient hominid fossil."
"Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các đặc điểm giống khỉ của hóa thạch hominid cổ đại."
-
"His simian gait was quite distinctive."
"Dáng đi giống khỉ của anh ta khá đặc biệt."
-
"The simian virus caused concern among researchers."
"Virus simian gây lo ngại cho các nhà nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'simian' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm về hình dáng, hành vi, hoặc nguồn gốc tiến hóa của một vật thể hoặc người nào đó có sự tương đồng với khỉ hoặc vượn. Nó có thể mang sắc thái khoa học, trung lập, hoặc đôi khi miệt thị, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'apelike' (giống vượn), có thể nhấn mạnh hơn về sự thô kệch hoặc kém văn minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
features simian features (những đặc điểm giống khỉ/vượn)
-
virus simian virus (virus khỉ/vượn)
-
behavior simian behavior (hành vi giống khỉ/vượn)
-
intelligence simian intelligence (trí thông minh của loài linh trưởng)
-
large a large simian (một loài linh trưởng lớn)
-
intelligent intelligent simians (những loài linh trưởng thông minh)
-
extinct extinct simians (những loài linh trưởng đã tuyệt chủng)
Idioms
-
simian grin
Nụ cười nhếch mép hoặc vẻ mặt láu lỉnh, đôi khi mang hàm ý mỉa mai, giống như cách khỉ cười.
"He had a simian grin as he watched his friend struggle."
(Anh ta nhếch mép cười một cách láu lỉnh khi nhìn bạn mình vật lộn.)
-
simian gait
Dáng đi khom lưng, bước đi hơi nặng nề hoặc có vẻ bập bõm, giống dáng đi của khỉ hoặc vượn.
"The old man walked with a distinct simian gait."
(Ông lão đi lại với dáng đi khom lưng đặc trưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simian
tính từLiên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến khỉ hoặc vượn.
"The anthropologist studied the simian features of the ancient hominid fossil."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoologist studied the simian, which exhibited remarkable intelligence. |
Nhà động vật học đã nghiên cứu loài khỉ, loài vật thể hiện trí thông minh đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | The primate researchers, who did not find simian characteristics in the lemur, were surprised. |
Các nhà nghiên cứu linh trưởng, những người không tìm thấy đặc điểm của loài khỉ ở vượn cáo, đã rất ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is that a simian whose fur is exceptionally thick? |
Đó có phải là một loài khỉ có bộ lông đặc biệt dày không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The painting depicted a simian figure in a thoughtful pose. |
Bức tranh miêu tả một hình dáng vượn người trong tư thế trầm tư. |
| Phủ định | The scientist did not classify the fossil as simian. |
Nhà khoa học không phân loại hóa thạch đó là vượn người. |
| Nghi vấn | Is that creature a simian? |
Sinh vật đó có phải là vượn người không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoologist noted the simian characteristics of the primate. |
Nhà động vật học ghi nhận những đặc điểm giống vượn của loài linh trưởng. |
| Phủ định | The creature's behavior was not simian, but distinctly feline. |
Hành vi của sinh vật không giống vượn mà hoàn toàn giống mèo. |
| Nghi vấn | Are those simian features present in this newly discovered species? |
Liệu những đặc điểm giống vượn có xuất hiện ở loài mới được phát hiện này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scientist had not focused on simian DNA, he would have missed a crucial evolutionary link. |
Nếu nhà khoa học không tập trung vào DNA của loài vượn, ông ấy đã bỏ lỡ một liên kết tiến hóa quan trọng. |
| Phủ định | If the zoo had not housed the simian, the visitors would not have had the chance to observe such fascinating creatures. |
Nếu sở thú không nuôi giữ loài vượn, du khách sẽ không có cơ hội quan sát những sinh vật hấp dẫn như vậy. |
| Nghi vấn | Would the expedition have been successful if they had not encountered simian behavior in the wild? |
Liệu cuộc thám hiểm có thành công nếu họ không bắt gặp hành vi của loài vượn trong tự nhiên? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The anthropologist observed the simian features of the tribe's leader. |
Nhà nhân chủng học quan sát những đặc điểm giống vượn của người đứng đầu bộ tộc. |
| Phủ định | Not only did the scientist study simian anatomy, but also he analyzed their social behavior. |
Không chỉ nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu học của loài vượn, mà ông còn phân tích hành vi xã hội của chúng. |
| Nghi vấn | Should a simian escape from the zoo, what measures would be taken? |
Nếu một con vượn trốn thoát khỏi sở thú, những biện pháp nào sẽ được thực hiện? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The biologist confirmed the primate's simian characteristics during the study. |
Nhà sinh vật học xác nhận các đặc điểm giống khỉ của loài linh trưởng trong quá trình nghiên cứu. |
| Phủ định | The creature's behavior wasn't entirely simian, suggesting a more complex intelligence. |
Hành vi của sinh vật này không hoàn toàn giống khỉ, cho thấy một trí thông minh phức tạp hơn. |
| Nghi vấn | What simian traits does this species of monkey exhibit? |
Loài khỉ này thể hiện những đặc điểm giống khỉ nào? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoo is going to exhibit a new simian species next month. |
Sở thú sẽ trưng bày một loài linh trưởng mới vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to accept the simian characteristics as evidence in court. |
Họ sẽ không chấp nhận các đặc điểm giống vượn người như bằng chứng tại tòa. |
| Nghi vấn | Are you going to study simian behavior for your research? |
Bạn có định nghiên cứu hành vi của loài linh trưởng cho nghiên cứu của bạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time scientists complete the genetic study, they will have determined the evolutionary link to simian ancestors. |
Vào thời điểm các nhà khoa học hoàn thành nghiên cứu di truyền, họ sẽ xác định được mối liên hệ tiến hóa với tổ tiên thuộc loài khỉ. |
| Phủ định | The public won't have fully grasped the implications of simian research until further data is released. |
Công chúng sẽ không hoàn toàn nắm bắt được những ý nghĩa của nghiên cứu về loài khỉ cho đến khi có thêm dữ liệu được công bố. |
| Nghi vấn | Will the zoologists have categorized all the simian species before the next conference? |
Liệu các nhà động vật học đã phân loại tất cả các loài khỉ trước hội nghị tiếp theo chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the simian behavior in the Amazon rainforest next year. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hành vi của loài khỉ ở rừng Amazon vào năm tới. |
| Phủ định | That explorer is not going to venture near the simian territory because of the dangers. |
Nhà thám hiểm đó sẽ không mạo hiểm đến gần lãnh thổ của loài khỉ vì những nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Will the zoo exhibit simian characteristics in a more natural environment? |
Liệu sở thú có trưng bày các đặc điểm của loài khỉ trong một môi trường tự nhiên hơn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist was studying the simian characteristics of the primates. |
Nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc điểm giống vượn của loài linh trưởng. |
| Phủ định | The artist was not drawing simian figures; he was sketching birds. |
Người nghệ sĩ không vẽ những hình dáng giống vượn; anh ấy đang phác họa chim. |
| Nghi vấn | Were they observing the simian behavior of the monkeys at the zoo? |
Họ có đang quan sát hành vi giống vượn của những con khỉ trong sở thú không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researcher's work is simian in nature. |
Công trình của nhà nghiên cứu mang bản chất giống vượn. |
| Phủ định | The sculpture is not simian; it's purely abstract. |
Tác phẩm điêu khắc không giống vượn; nó hoàn toàn trừu tượng. |
| Nghi vấn | Is that a simian creature in the zoo? |
Đó có phải là một sinh vật giống vượn trong sở thú không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simian".
