(Top Banner Ad)
sociologist
C1
danh từ C1 Xã hội học

sociologist

UK: /ˌsəʊsiˈɒlədʒɪst/ • US: /ˌsoʊsiˈɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà xã hội học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies sociology.

Vietnamese Meaning

Nhà xã hội học, người nghiên cứu về xã hội học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sociologist conducted a survey to study the effects of social media on teenagers."

    "Nhà xã hội học đã thực hiện một cuộc khảo sát để nghiên cứu ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."

  • "Many sociologists study crime and deviance."

    "Nhiều nhà xã hội học nghiên cứu về tội phạm và sự lệch lạc."

  • "She is a renowned sociologist specializing in family dynamics."

    "Cô ấy là một nhà xã hội học nổi tiếng chuyên về động lực gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun sociology xã hội học (ngành khoa học)
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adjective sociological thuộc về xã hội học
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
societas
Greek
logos
English (19th century)
sociology
English (19th century)
sociologist

Nguồn gốc từ 'sociologist'

Từ 'sociologist' bắt nguồn từ 'sociology' (xã hội học), được đặt ra vào thế kỷ 19. Phần 'socio-' đến từ tiếng Latin 'socius' (người đồng hành, liên minh), phát triển thành 'societas' (xã hội). Phần '-logist' đến từ tiếng Hy Lạp 'logos' (nghiên cứu, khoa học), qua '-logy' để chỉ một ngành học, và '-ist' để chỉ người thực hiện ngành học đó. Vì vậy, 'sociologist' nghĩa đen là 'người nghiên cứu về xã hội'.

Usage Note

Sociologist là một chuyên gia nghiên cứu về xã hội, hành vi xã hội của con người, nguồn gốc, tổ chức, các thể chế và sự phát triển của xã hội loài người. Họ sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau để thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra các kết luận về các vấn đề xã hội. Khác với các nhà hoạt động xã hội, sociologist tập trung vào việc phân tích và hiểu biết sâu sắc hơn là trực tiếp can thiệp để thay đổi xã hội.

Prepositions

as

Sociologist *as*: chỉ vai trò, vị trí của người đó trong bối cảnh nào đó. Ví dụ: He is known *as* a leading sociologist in the field.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sociologist
  • leading leading sociologist
    (nhà xã hội học hàng đầu)
  • prominent prominent sociologist
    (nhà xã hội học nổi tiếng)
  • renowned renowned sociologist
    (nhà xã hội học lừng danh)
  • respected respected sociologist
    (nhà xã hội học được kính trọng)
  • urban urban sociologist
    (nhà xã hội học đô thị)
Verb + sociologist
  • consult consult a sociologist
    (tham vấn một nhà xã hội học)
  • interview interview a sociologist
    (phỏng vấn một nhà xã hội học)
  • become become a sociologist
    (trở thành một nhà xã hội học)
Sociologist + Verb
  • studies A sociologist studies social behavior.
    (Một nhà xã hội học nghiên cứu hành vi xã hội.)
  • analyzes A sociologist analyzes social structures.
    (Một nhà xã hội học phân tích các cấu trúc xã hội.)
  • researches A sociologist researches cultural trends.
    (Một nhà xã hội học nghiên cứu các xu hướng văn hóa.)
  • observes A sociologist observes community interactions.
    (Một nhà xã hội học quan sát các tương tác cộng đồng.)

Idioms

  • from a sociologist's perspective

    từ góc độ/quan điểm của một nhà xã hội học

    "From a sociologist's perspective, this trend reflects deeper societal changes."

    (Từ góc độ của một nhà xã hội học, xu hướng này phản ánh những thay đổi xã hội sâu sắc hơn.)

  • a team of sociologists

    một nhóm các nhà xã hội học

    "A team of sociologists conducted the study on youth unemployment."

    (Một nhóm các nhà xã hội học đã thực hiện nghiên cứu về nạn thất nghiệp ở giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sociologist

danh từ
Lật mặt

Nhà xã hội học, người nghiên cứu về xã hội học.

"The sociologist conducted a survey to study the effects of social media on teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied sociology, she might be a sociologist now, researching societal trends.
Nếu cô ấy đã học ngành xã hội học, có lẽ giờ cô ấy đã là một nhà xã hội học, nghiên cứu các xu hướng xã hội.
Phủ định
If he hadn't been so focused on economics, he could be a sociologist studying income inequality today.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào kinh tế học, có lẽ giờ anh ấy đã là một nhà xã hội học nghiên cứu về bất bình đẳng thu nhập.
Nghi vấn
If they had followed their passion for social justice, would they be sociologists working for change now?
Nếu họ đã theo đuổi đam mê công bằng xã hội, liệu giờ họ có phải là những nhà xã hội học đang làm việc để tạo ra sự thay đổi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as a sociologist, researching urban poverty, before she decided to pursue a career in politics.
Cô ấy đã làm việc như một nhà xã hội học, nghiên cứu về nghèo đói đô thị, trước khi cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp chính trị.
Phủ định
They hadn't been considering him a sociologist since he started focusing on purely theoretical research.
Họ đã không coi anh ấy là một nhà xã hội học kể từ khi anh ấy bắt đầu tập trung vào nghiên cứu thuần túy lý thuyết.
Nghi vấn
Had he been studying to become a sociologist before he changed his major to economics?
Có phải anh ấy đã học để trở thành một nhà xã hội học trước khi anh ấy chuyển chuyên ngành sang kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociologist".

Vai trò của Xã hội học trong xã hội

Một nhà xã hội học là người nghiên cứu xã hội, bao gồm các hành vi của con người, các cấu trúc xã hội, các mối quan hệ, mô hình và quá trình tương tác. Họ sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để tìm hiểu các vấn đề như bất bình đẳng, nghèo đói, tội phạm, gia đình, tôn giáo, giáo dục, và chính trị. Mục tiêu là để hiểu sâu hơn về cách xã hội hoạt động và làm thế nào để giải quyết các thách thức xã hội.

Hiểu biết xã hội qua lăng kính Xã hội học

Các nhà xã hội học đóng vai trò quan trọng trong việc giúp chúng ta nhìn nhận và phân tích các sự kiện, hiện tượng xã hội một cách khách quan và có hệ thống. Những nghiên cứu của họ thường được dùng để hoạch định chính sách công, cải thiện các chương trình xã hội, và nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề cấp thiết, từ đó góp phần xây dựng một xã hội công bằng và tốt đẹp hơn.