sociologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies sociology.
Vietnamese Meaning
Nhà xã hội học, người nghiên cứu về xã hội học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sociologist conducted a survey to study the effects of social media on teenagers."
"Nhà xã hội học đã thực hiện một cuộc khảo sát để nghiên cứu ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."
-
"Many sociologists study crime and deviance."
"Nhiều nhà xã hội học nghiên cứu về tội phạm và sự lệch lạc."
-
"She is a renowned sociologist specializing in family dynamics."
"Cô ấy là một nhà xã hội học nổi tiếng chuyên về động lực gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sociologist là một chuyên gia nghiên cứu về xã hội, hành vi xã hội của con người, nguồn gốc, tổ chức, các thể chế và sự phát triển của xã hội loài người. Họ sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau để thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra các kết luận về các vấn đề xã hội. Khác với các nhà hoạt động xã hội, sociologist tập trung vào việc phân tích và hiểu biết sâu sắc hơn là trực tiếp can thiệp để thay đổi xã hội.
Prepositions
Sociologist *as*: chỉ vai trò, vị trí của người đó trong bối cảnh nào đó. Ví dụ: He is known *as* a leading sociologist in the field.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading sociologist (nhà xã hội học hàng đầu)
-
prominent prominent sociologist (nhà xã hội học nổi tiếng)
-
renowned renowned sociologist (nhà xã hội học lừng danh)
-
respected respected sociologist (nhà xã hội học được kính trọng)
-
urban urban sociologist (nhà xã hội học đô thị)
-
consult consult a sociologist (tham vấn một nhà xã hội học)
-
interview interview a sociologist (phỏng vấn một nhà xã hội học)
-
become become a sociologist (trở thành một nhà xã hội học)
-
studies A sociologist studies social behavior. (Một nhà xã hội học nghiên cứu hành vi xã hội.)
-
analyzes A sociologist analyzes social structures. (Một nhà xã hội học phân tích các cấu trúc xã hội.)
-
researches A sociologist researches cultural trends. (Một nhà xã hội học nghiên cứu các xu hướng văn hóa.)
-
observes A sociologist observes community interactions. (Một nhà xã hội học quan sát các tương tác cộng đồng.)
Idioms
-
from a sociologist's perspective
từ góc độ/quan điểm của một nhà xã hội học
"From a sociologist's perspective, this trend reflects deeper societal changes."
(Từ góc độ của một nhà xã hội học, xu hướng này phản ánh những thay đổi xã hội sâu sắc hơn.)
-
a team of sociologists
một nhóm các nhà xã hội học
"A team of sociologists conducted the study on youth unemployment."
(Một nhóm các nhà xã hội học đã thực hiện nghiên cứu về nạn thất nghiệp ở giới trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sociologist
danh từNhà xã hội học, người nghiên cứu về xã hội học.
"The sociologist conducted a survey to study the effects of social media on teenagers."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied sociology, she might be a sociologist now, researching societal trends. |
Nếu cô ấy đã học ngành xã hội học, có lẽ giờ cô ấy đã là một nhà xã hội học, nghiên cứu các xu hướng xã hội. |
| Phủ định | If he hadn't been so focused on economics, he could be a sociologist studying income inequality today. |
Nếu anh ấy không quá tập trung vào kinh tế học, có lẽ giờ anh ấy đã là một nhà xã hội học nghiên cứu về bất bình đẳng thu nhập. |
| Nghi vấn | If they had followed their passion for social justice, would they be sociologists working for change now? |
Nếu họ đã theo đuổi đam mê công bằng xã hội, liệu giờ họ có phải là những nhà xã hội học đang làm việc để tạo ra sự thay đổi không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working as a sociologist, researching urban poverty, before she decided to pursue a career in politics. |
Cô ấy đã làm việc như một nhà xã hội học, nghiên cứu về nghèo đói đô thị, trước khi cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp chính trị. |
| Phủ định | They hadn't been considering him a sociologist since he started focusing on purely theoretical research. |
Họ đã không coi anh ấy là một nhà xã hội học kể từ khi anh ấy bắt đầu tập trung vào nghiên cứu thuần túy lý thuyết. |
| Nghi vấn | Had he been studying to become a sociologist before he changed his major to economics? |
Có phải anh ấy đã học để trở thành một nhà xã hội học trước khi anh ấy chuyển chuyên ngành sang kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociologist".
