ethnologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies ethnology.
Vietnamese Meaning
Nhà dân tộc học, người nghiên cứu về dân tộc học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ethnologist spent years studying the customs of the indigenous people."
"Nhà dân tộc học đã dành nhiều năm nghiên cứu phong tục tập quán của người dân bản địa."
-
"The ethnologist's research provided valuable insights into the tribe's social structure."
"Nghiên cứu của nhà dân tộc học đã cung cấp những hiểu biết giá trị về cấu trúc xã hội của bộ tộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethnology | Dân tộc học (ngành khoa học nghiên cứu về các nền văn hóa, xã hội và phong tục của các dân tộc). |
| Adjective | ethnological | Thuộc về hoặc liên quan đến dân tộc học. |
| Noun | ethnography | Dân tộc chí (sự mô tả và nghiên cứu chi tiết về một nền văn hóa cụ thể, thường là một phần của dân tộc học). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ethnologist là một nhà khoa học xã hội chuyên nghiên cứu các dân tộc khác nhau, văn hóa, phong tục tập quán, và sự khác biệt giữa các nhóm người. Công việc của họ thường bao gồm nghiên cứu thực địa, thu thập dữ liệu, phân tích thông tin và đưa ra các kết luận về sự đa dạng văn hóa của nhân loại. Họ khác với các nhà nhân chủng học nói chung ở chỗ tập trung chủ yếu vào các đặc điểm văn hóa và xã hội của các dân tộc, trong khi nhân chủng học có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh sinh học và khảo cổ học.
Prepositions
* of: Thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn của nhà dân tộc học (ví dụ: an ethnologist of Native American tribes). * on: Thường dùng khi nhà dân tộc học nghiên cứu hoặc viết về một chủ đề cụ thể (ví dụ: an ethnologist on kinship systems).
Collocations (Từ đi kèm)
-
renowned a renowned ethnologist (một nhà dân tộc học nổi tiếng/có tiếng tăm.)
-
leading a leading ethnologist (một nhà dân tộc học hàng đầu.)
-
field a field ethnologist (một nhà dân tộc học thực địa (người nghiên cứu trực tiếp tại hiện trường).)
-
pioneering a pioneering ethnologist (một nhà dân tộc học tiên phong.)
-
consult consult an ethnologist (tham khảo ý kiến một nhà dân tộc học.)
-
become become an ethnologist (trở thành một nhà dân tộc học.)
-
interview interview an ethnologist (phỏng vấn một nhà dân tộc học.)
-
studies An ethnologist studies... (Một nhà dân tộc học nghiên cứu...)
-
researches An ethnologist researches... (Một nhà dân tộc học nghiên cứu/khảo sát...)
-
documents An ethnologist documents... (Một nhà dân tộc học ghi chép/lưu trữ...)
Idioms
-
A respected ethnologist
Một nhà dân tộc học đáng kính.
"Professor Lee is a respected ethnologist whose work on indigenous cultures is widely cited."
(Giáo sư Lee là một nhà dân tộc học đáng kính mà công trình nghiên cứu về các nền văn hóa bản địa được trích dẫn rộng rãi.)
-
The role of an ethnologist
Vai trò của một nhà dân tộc học.
"The role of an ethnologist often involves extensive fieldwork and cultural immersion."
(Vai trò của một nhà dân tộc học thường bao gồm việc nghiên cứu thực địa sâu rộng và hòa mình vào văn hóa.)
-
To work as an ethnologist
Làm việc với tư cách là một nhà dân tộc học.
"She decided to work as an ethnologist after graduating with a degree in anthropology."
(Cô ấy quyết định làm việc với tư cách là một nhà dân tộc học sau khi tốt nghiệp với bằng nhân học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethnologist
nounNhà dân tộc học, người nghiên cứu về dân tộc học.
"The ethnologist spent years studying the customs of the indigenous people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnologist".
