(Top Banner Ad)
anti-biblical
C1
adjective C1 Tôn giáo, Triết học

anti-biblical

UK: /ˌæntiˈbɪblɪkəl/ • US: /ˌæntiˈbɪblɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

phản Kinh Thánh chống lại Kinh Thánh đi ngược lại Kinh Thánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposed to or against the teachings, principles, or authority of the Bible.

Vietnamese Meaning

Phản đối hoặc chống lại những giáo lý, nguyên tắc hoặc thẩm quyền của Kinh Thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His views on marriage are considered anti-biblical by many religious leaders."

    "Quan điểm của anh ta về hôn nhân bị nhiều nhà lãnh đạo tôn giáo coi là trái với Kinh Thánh."

  • "The philosopher presented an anti-biblical argument against the existence of God."

    "Nhà triết học đưa ra một luận điểm phản Kinh Thánh chống lại sự tồn tại của Chúa."

  • "Some modern interpretations of ethics are considered anti-biblical by traditionalists."

    "Một số diễn giải đạo đức hiện đại được những người theo chủ nghĩa truyền thống coi là trái với Kinh Thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biblical thuộc về Kinh Thánh, có liên quan đến Kinh Thánh
Noun Bible Kinh Thánh
Adverb biblically một cách thuộc về Kinh Thánh, theo Kinh Thánh

Synonyms

unbiblical (không theo Kinh Thánh)non-biblical (phi Kinh Thánh)

Antonyms

biblical (thuộc về Kinh Thánh)pro-biblical (ủng hộ Kinh Thánh)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-biblical
Prefix
anti-
English
biblical
Latin
biblicus
Greek
biblos (book)

Nguồn gốc của 'anti-'

Tiền tố 'anti-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối lập với'. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để tạo ra các từ có nghĩa ngược lại hoặc phản đối một cái gì đó. Ví dụ, 'anti-establishment' có nghĩa là chống lại hệ thống quyền lực hiện tại.

Sự ra đời của 'biblical'

Từ 'biblical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'biblicus', liên quan đến 'biblia' (kinh sách). Cuốn 'biblia' ấy lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'biblos', nghĩa là 'cuốn sách'. Từ đó, 'biblical' được dùng để chỉ những gì liên quan đến Kinh Thánh.

Usage Note

Thuật ngữ 'anti-biblical' thường mang sắc thái phản biện, phủ nhận hoặc đi ngược lại các giá trị và chuẩn mực đạo đức được đề cập trong Kinh Thánh. Nó có thể áp dụng cho các quan điểm, hành vi hoặc tác phẩm nghệ thuật, văn học. Cần phân biệt với 'unbiblical' (không theo Kinh Thánh), vốn chỉ đơn thuần là không được Kinh Thánh đề cập đến hoặc không phù hợp với nó, mà không nhất thiết mang ý nghĩa phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-biblical
  • overtly overtly anti-biblical
    (công khai chống lại Kinh Thánh)
  • inherently inherently anti-biblical
    (vốn dĩ chống lại Kinh Thánh)
Verb + anti-biblical
  • consider consider something anti-biblical
    (xem điều gì đó là chống lại Kinh Thánh)
  • deem deem something anti-biblical
    (cho rằng điều gì đó là chống lại Kinh Thánh)

Idioms

  • That's anti-biblical at its core.

    Về bản chất, điều đó là đi ngược lại với những giá trị Kinh Thánh.

    "Promoting hatred is anti-biblical at its core."

    (Việc cổ xúy sự thù hận là đi ngược lại với những giá trị Kinh Thánh.)

  • His views are anti-biblical.

    Quan điểm của anh ấy trái ngược với những gì Kinh Thánh dạy.

    "His views on marriage are anti-biblical."

    (Quan điểm của anh ấy về hôn nhân trái ngược với những gì Kinh Thánh dạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-biblical

adjective
Lật mặt

Phản đối hoặc chống lại những giáo lý, nguyên tắc hoặc thẩm quyền của Kinh Thánh.

"His views on marriage are considered anti-biblical by many religious leaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-biblical".

Thuyết thế tục (Secularism)

Thuyết thế tục là một hệ tư tưởng nhấn mạnh sự tách biệt giữa chính phủ và tôn giáo. Trong xã hội thế tục, các quyết định chính trị và xã hội không nên dựa trên các nguyên tắc tôn giáo. Điều này có thể dẫn đến những quan điểm và luật pháp được coi là 'anti-biblical' bởi những người có đức tin mạnh mẽ.

Chủ nghĩa nhân văn (Humanism)

Chủ nghĩa nhân văn là một triết lý đạo đức và trí tuệ nhấn mạnh giá trị và tiềm năng của con người, đề cao lý trí và khoa học. Một số người tin rằng chủ nghĩa nhân văn thế tục có thể mâu thuẫn với một số giáo lý trong Kinh Thánh, do đó có thể coi nó là 'anti-biblical' trong một số trường hợp.