(Top Banner Ad)
Bible
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Văn hóa, Lịch sử

Bible

UK: /ˈbaɪ.bəl/ • US: /ˈbaɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

Kinh Thánh Thánh Kinh Sách Thánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The holy book of Christianity; the collection of sacred writings of the Christian religion.

Vietnamese Meaning

Kinh Thánh; bộ sách thiêng liêng của đạo Cơ đốc; tập hợp các văn bản thiêng liêng của tôn giáo Cơ đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story of Noah's Ark is found in the Bible."

    "Câu chuyện về con tàu của Noah được tìm thấy trong Kinh Thánh."

  • "Many people read the Bible for guidance and inspiration."

    "Nhiều người đọc Kinh Thánh để tìm kiếm sự hướng dẫn và nguồn cảm hứng."

  • "According to the Bible, God created the world in six days."

    "Theo Kinh Thánh, Chúa đã tạo ra thế giới trong sáu ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biblical Thuộc về Kinh Thánh; có tính chất, phong cách hoặc bối cảnh giống như Kinh Thánh.
Noun (Person) biblist Chuyên gia nghiên cứu Kinh Thánh; nhà Kinh Thánh học.
Adverb biblically Theo cách thức hoặc quan điểm của Kinh Thánh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ta biblia (tá biblía)
Latin
biblia
Old French
Bible
Middle English
Bible

Nguồn gốc từ 'Sách'

Từ "Bible" (Kinh Thánh) bắt nguồn từ cụm từ Hy Lạp cổ "ta biblia", nghĩa đen là "các cuốn sách". Tên gọi này gián tiếp liên quan đến thành phố Byblos (Li-băng ngày nay), một trung tâm thương mại lớn cung cấp giấy papyrus, vật liệu viết chính thời cổ đại. Vì vậy, Kinh Thánh đơn giản mang ý nghĩa là "Bộ Sách thiêng liêng".

Usage Note

Thường được viết hoa (Bible) khi đề cập đến Kinh Thánh cụ thể của đạo Cơ đốc. Khi dùng bible với nghĩa bóng, nó có thể chỉ một cuốn sách được coi là thẩm quyền, toàn diện và không thể tranh cãi trong một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

in from

‘In the Bible’ nghĩa là ‘trong Kinh Thánh’. ‘From the Bible’ nghĩa là ‘trích từ Kinh Thánh’ hoặc ‘theo Kinh Thánh’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bible
  • Holy the Holy Bible
    (Cuốn Kinh Thánh thiêng liêng (cách gọi trang trọng).)
  • pocket a pocket Bible
    (Một cuốn Kinh Thánh cỡ nhỏ (dễ mang theo).)
  • family the family Bible
    (Cuốn Kinh Thánh gia truyền (thường dùng để ghi chép gia phả, ngày sinh, ngày cưới).)
Verb + Bible
  • read read the Bible
    (Đọc Kinh Thánh.)
  • study study the Bible
    (Nghiên cứu Kinh Thánh.)
  • swear on swear on the Bible
    (Thề trên Kinh Thánh (cam kết sự thật, thường trong bối cảnh pháp lý).)

Idioms

  • the Bible of [something]

    Cẩm nang/nguồn tham khảo tối thượng (chỉ một cuốn sách được coi là kinh điển, đáng tin cậy nhất trong một lĩnh vực).

    "This cookbook is widely considered the Bible of French cuisine."

    (Cuốn sách nấu ăn này được nhiều người coi là cẩm nang kinh điển của ẩm thực Pháp.)

  • The Bible Belt

    Vành đai Kinh Thánh (Khu vực địa lý ở miền Nam và Trung Tây nước Mỹ, nổi tiếng là nơi có tính bảo thủ tôn giáo và ảnh hưởng mạnh mẽ của đạo Cơ đốc).

    "They grew up in a small town deep in the Bible Belt."

    (Họ lớn lên ở một thị trấn nhỏ nằm sâu trong Vành đai Kinh Thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bible

Danh từ
Lật mặt

Kinh Thánh; bộ sách thiêng liêng của đạo Cơ đốc; tập hợp các văn bản thiêng liêng của tôn giáo Cơ đốc.

"The story of Noah's Ark is found in the Bible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bible".

Cấu trúc hai Giao ước

Kinh Thánh Kitô giáo được chia thành hai phần chính: Cựu Ước (Old Testament), là các văn bản truyền thống của Do Thái giáo, và Tân Ước (New Testament), ghi chép về cuộc đời, sự dạy dỗ của Chúa Giê-su và sự phát triển của Giáo hội sơ khai.

Kinh Thánh và Luật pháp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là Mỹ), theo truyền thống, người ta đặt tay lên Kinh Thánh khi tuyên thệ trước tòa án hoặc khi nhậm chức (như Tổng thống) để tượng trưng cho sự cam kết nghiêm túc về trách nhiệm và sự thật.