Bible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The holy book of Christianity; the collection of sacred writings of the Christian religion.
Vietnamese Meaning
Kinh Thánh; bộ sách thiêng liêng của đạo Cơ đốc; tập hợp các văn bản thiêng liêng của tôn giáo Cơ đốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story of Noah's Ark is found in the Bible."
"Câu chuyện về con tàu của Noah được tìm thấy trong Kinh Thánh."
-
"Many people read the Bible for guidance and inspiration."
"Nhiều người đọc Kinh Thánh để tìm kiếm sự hướng dẫn và nguồn cảm hứng."
-
"According to the Bible, God created the world in six days."
"Theo Kinh Thánh, Chúa đã tạo ra thế giới trong sáu ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | biblical | Thuộc về Kinh Thánh; có tính chất, phong cách hoặc bối cảnh giống như Kinh Thánh. |
| Noun (Person) | biblist | Chuyên gia nghiên cứu Kinh Thánh; nhà Kinh Thánh học. |
| Adverb | biblically | Theo cách thức hoặc quan điểm của Kinh Thánh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết hoa (Bible) khi đề cập đến Kinh Thánh cụ thể của đạo Cơ đốc. Khi dùng bible với nghĩa bóng, nó có thể chỉ một cuốn sách được coi là thẩm quyền, toàn diện và không thể tranh cãi trong một lĩnh vực cụ thể.
Prepositions
‘In the Bible’ nghĩa là ‘trong Kinh Thánh’. ‘From the Bible’ nghĩa là ‘trích từ Kinh Thánh’ hoặc ‘theo Kinh Thánh’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Holy the Holy Bible (Cuốn Kinh Thánh thiêng liêng (cách gọi trang trọng).)
-
pocket a pocket Bible (Một cuốn Kinh Thánh cỡ nhỏ (dễ mang theo).)
-
family the family Bible (Cuốn Kinh Thánh gia truyền (thường dùng để ghi chép gia phả, ngày sinh, ngày cưới).)
-
read read the Bible (Đọc Kinh Thánh.)
-
study study the Bible (Nghiên cứu Kinh Thánh.)
-
swear on swear on the Bible (Thề trên Kinh Thánh (cam kết sự thật, thường trong bối cảnh pháp lý).)
Idioms
-
the Bible of [something]
Cẩm nang/nguồn tham khảo tối thượng (chỉ một cuốn sách được coi là kinh điển, đáng tin cậy nhất trong một lĩnh vực).
"This cookbook is widely considered the Bible of French cuisine."
(Cuốn sách nấu ăn này được nhiều người coi là cẩm nang kinh điển của ẩm thực Pháp.)
-
The Bible Belt
Vành đai Kinh Thánh (Khu vực địa lý ở miền Nam và Trung Tây nước Mỹ, nổi tiếng là nơi có tính bảo thủ tôn giáo và ảnh hưởng mạnh mẽ của đạo Cơ đốc).
"They grew up in a small town deep in the Bible Belt."
(Họ lớn lên ở một thị trấn nhỏ nằm sâu trong Vành đai Kinh Thánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bible
Danh từKinh Thánh; bộ sách thiêng liêng của đạo Cơ đốc; tập hợp các văn bản thiêng liêng của tôn giáo Cơ đốc.
"The story of Noah's Ark is found in the Bible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bible".
