anti-racism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The policy or practice of opposing racism and promoting racial tolerance.
Vietnamese Meaning
Chính sách hoặc hành động phản đối phân biệt chủng tộc và thúc đẩy sự khoan dung chủng tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Anti-racism requires active intervention to dismantle systemic inequalities."
"Chống phân biệt chủng tộc đòi hỏi sự can thiệp chủ động để phá bỏ những bất bình đẳng có hệ thống."
-
"The university is committed to promoting anti-racism on campus."
"Trường đại học cam kết thúc đẩy chống phân biệt chủng tộc trong khuôn viên trường."
-
"Education plays a vital role in fostering anti-racism."
"Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chống phân biệt chủng tộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | racism | Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc |
| Adjective | anti-racist | Chống phân biệt chủng tộc |
| Adverb | anti-racistically | Một cách chống phân biệt chủng tộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anti-racism đi xa hơn việc chỉ đơn thuần không phân biệt chủng tộc; nó đòi hỏi phải chủ động chống lại phân biệt chủng tộc và các hệ thống áp bức. Nó bao gồm việc nhận ra và thách thức những đặc quyền và thành kiến vô thức mà chúng ta có thể có.
Prepositions
Ví dụ: "efforts in anti-racism" (những nỗ lực trong chống phân biệt chủng tộc) ám chỉ những hành động cụ thể được thực hiện để đạt được mục tiêu này. "commitment towards anti-racism" (cam kết hướng tới chống phân biệt chủng tộc) nhấn mạnh sự tận tâm và định hướng lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active anti-racism (chủ nghĩa chống phân biệt chủng tộc tích cực)
-
genuine genuine anti-racism (chủ nghĩa chống phân biệt chủng tộc chân chính)
-
consistent consistent anti-racism (chủ nghĩa chống phân biệt chủng tộc nhất quán)
-
promote promote anti-racism (thúc đẩy chủ nghĩa chống phân biệt chủng tộc)
-
support support anti-racism (ủng hộ chủ nghĩa chống phân biệt chủng tộc)
-
practice practice anti-racism (thực hành chủ nghĩa chống phân biệt chủng tộc)
Idioms
-
Walk the walk of anti-racism
Hành động thực tế để chống lại phân biệt chủng tộc (không chỉ nói)
"It's not enough to say you're against racism; you have to walk the walk of anti-racism."
(Nói không với phân biệt chủng tộc thôi là chưa đủ; bạn phải hành động thực tế để chống lại nó.)
-
An anti-racism stance
Một lập trường chống phân biệt chủng tộc
"The company took an anti-racism stance after the controversy."
(Công ty đã có một lập trường chống phân biệt chủng tộc sau vụ tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anti-racism
Danh từChính sách hoặc hành động phản đối phân biệt chủng tộc và thúc đẩy sự khoan dung chủng tộc.
"Anti-racism requires active intervention to dismantle systemic inequalities."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a strong anti-racist. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người chống phân biệt chủng tộc mạnh mẽ. |
| Phủ định | He told me that he wasn't involved in anti-racism activities. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tham gia vào các hoạt động chống phân biệt chủng tộc. |
| Nghi vấn | They asked if it was necessary to implement anti-racism policies. |
Họ hỏi liệu có cần thiết phải thực hiện các chính sách chống phân biệt chủng tộc hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an anti-racist activist. |
Cô ấy là một nhà hoạt động chống phân biệt chủng tộc. |
| Phủ định | He does not support anti-racism. |
Anh ấy không ủng hộ chủ nghĩa chống phân biệt chủng tộc. |
| Nghi vấn | Is anti-racism important to you? |
Chủ nghĩa chống phân biệt chủng tộc có quan trọng đối với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-racism".
