(Top Banner Ad)
racial equality
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học

racial equality

UK: /ˈreɪʃəl iˈkwɒləti/ • US: /ˈreɪʃəl ɪˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

bình đẳng chủng tộc sự bình đẳng về chủng tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that all races are equal and deserve equal rights and opportunities.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng tất cả các chủng tộc đều bình đẳng và xứng đáng được hưởng các quyền và cơ hội như nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization advocates for racial equality and social justice."

    "Tổ chức ủng hộ bình đẳng chủng tộc và công bằng xã hội."

  • "Achieving racial equality requires a multifaceted approach."

    "Để đạt được bình đẳng chủng tộc đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."

  • "The government is committed to promoting racial equality in all sectors."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy bình đẳng chủng tộc trong tất cả các lĩnh vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race chủng tộc, cuộc đua
Noun racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun racist người phân biệt chủng tộc
Adjective racial thuộc về chủng tộc
Adjective racist có tính phân biệt chủng tộc
Noun equality sự bình đẳng
Noun inequality sự bất bình đẳng
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Adjective unequal không bình đẳng
Verb equalize làm cho bình đẳng, cân bằng
Adverb equally một cách bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequalis
Old French
equalite
English
equality
Old French / Italian
race / razza
English
race
English
racial
English
racial equality

Nguồn Gốc Của 'Bình Đẳng'

Từ 'equality' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aequus' (có nghĩa là bằng phẳng, công bằng) qua 'aequalis' (tương đương) và tiếng Pháp cổ 'equalite'. Nó mang ý nghĩa cơ bản về sự ngang bằng, không có sự khác biệt về địa vị, quyền lợi.

Sự Phát Triển Của 'Chủng Tộc'

Từ 'race' (chủng tộc) bắt nguồn từ tiếng Ý 'razza' hoặc tiếng Pháp cổ 'race', ban đầu chỉ giống nòi, dòng dõi. Đến thế kỷ 19, khi 'racial' xuất hiện, nó bắt đầu được dùng để mô tả những gì liên quan đến các nhóm người khác nhau dựa trên đặc điểm sinh học hoặc văn hóa, và khái niệm 'bình đẳng chủng tộc' trở nên quan trọng hơn vào thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự bình đẳng về quyền lợi, cơ hội và sự đối xử giữa các chủng tộc khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về công bằng xã hội, luật pháp và chính sách công.

Prepositions

in for

‘In racial equality’ thường được sử dụng để nói về vai trò của một yếu tố hoặc lĩnh vực nào đó trong việc đạt được bình đẳng chủng tộc. Ví dụ: 'Education plays a crucial role in racial equality.' ‘For racial equality’ được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc động lực hướng đến bình đẳng chủng tộc. Ví dụ: 'They are fighting for racial equality.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + racial equality
  • achieve achieve racial equality
    (đạt được bình đẳng chủng tộc)
  • promote promote racial equality
    (thúc đẩy bình đẳng chủng tộc)
  • strive for strive for racial equality
    (phấn đấu vì bình đẳng chủng tộc)
  • fight for fight for racial equality
    (đấu tranh cho bình đẳng chủng tộc)
  • ensure ensure racial equality
    (đảm bảo bình đẳng chủng tộc)
  • work towards work towards racial equality
    (hướng tới bình đẳng chủng tộc)
Tính từ + racial equality
  • complete complete racial equality
    (bình đẳng chủng tộc hoàn toàn)
  • true true racial equality
    (bình đẳng chủng tộc thực sự)
  • genuine genuine racial equality
    (bình đẳng chủng tộc đích thực)
  • social social racial equality
    (bình đẳng chủng tộc về mặt xã hội)
  • full full racial equality
    (bình đẳng chủng tộc đầy đủ)

Idioms

  • the pursuit of racial equality

    sự theo đuổi bình đẳng chủng tộc

    "The civil rights movement was largely defined by the pursuit of racial equality."

    (Phong trào dân quyền chủ yếu được định hình bởi sự theo đuổi bình đẳng chủng tộc.)

  • a champion of racial equality

    một người đấu tranh/ủng hộ mạnh mẽ cho bình đẳng chủng tộc

    "Martin Luther King Jr. was a prominent champion of racial equality."

    (Martin Luther King Jr. là một người ủng hộ nổi bật cho bình đẳng chủng tộc.)

  • to uphold racial equality

    duy trì, bảo vệ bình đẳng chủng tộc

    "It is essential for institutions to uphold racial equality in all their policies."

    (Điều cần thiết là các tổ chức phải duy trì bình đẳng chủng tộc trong tất cả các chính sách của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial equality

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin rằng tất cả các chủng tộc đều bình đẳng và xứng đáng được hưởng các quyền và cơ hội như nhau.

"The organization advocates for racial equality and social justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial equality".

Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, khái niệm bình đẳng chủng tộc gắn liền mật thiết với Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) vào những năm 1950-1960. Đây là cuộc đấu tranh đòi quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi, dẫn đến việc ban hành các luật cấm phân biệt chủng tộc, trong đó Martin Luther King Jr. là một nhân vật biểu tượng.

Ngày Quốc tế Xóa bỏ Phân biệt Chủng tộc

Ngày 21 tháng 3 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Xóa bỏ Phân biệt Chủng tộc (International Day for the Elimination of Racial Discrimination). Ngày này nhằm kêu gọi cộng đồng toàn cầu cùng nỗ lực chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc và sắc tộc.