racial equality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief that all races are equal and deserve equal rights and opportunities.
Vietnamese Meaning
Niềm tin rằng tất cả các chủng tộc đều bình đẳng và xứng đáng được hưởng các quyền và cơ hội như nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization advocates for racial equality and social justice."
"Tổ chức ủng hộ bình đẳng chủng tộc và công bằng xã hội."
-
"Achieving racial equality requires a multifaceted approach."
"Để đạt được bình đẳng chủng tộc đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."
-
"The government is committed to promoting racial equality in all sectors."
"Chính phủ cam kết thúc đẩy bình đẳng chủng tộc trong tất cả các lĩnh vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | race | chủng tộc, cuộc đua |
| Noun | racism | chủ nghĩa phân biệt chủng tộc |
| Noun | racist | người phân biệt chủng tộc |
| Adjective | racial | thuộc về chủng tộc |
| Adjective | racist | có tính phân biệt chủng tộc |
| Noun | equality | sự bình đẳng |
| Noun | inequality | sự bất bình đẳng |
| Adjective | equal | bình đẳng, ngang bằng |
| Adjective | unequal | không bình đẳng |
| Verb | equalize | làm cho bình đẳng, cân bằng |
| Adverb | equally | một cách bình đẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự bình đẳng về quyền lợi, cơ hội và sự đối xử giữa các chủng tộc khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về công bằng xã hội, luật pháp và chính sách công.
Prepositions
‘In racial equality’ thường được sử dụng để nói về vai trò của một yếu tố hoặc lĩnh vực nào đó trong việc đạt được bình đẳng chủng tộc. Ví dụ: 'Education plays a crucial role in racial equality.' ‘For racial equality’ được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc động lực hướng đến bình đẳng chủng tộc. Ví dụ: 'They are fighting for racial equality.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve racial equality (đạt được bình đẳng chủng tộc)
-
promote promote racial equality (thúc đẩy bình đẳng chủng tộc)
-
strive for strive for racial equality (phấn đấu vì bình đẳng chủng tộc)
-
fight for fight for racial equality (đấu tranh cho bình đẳng chủng tộc)
-
ensure ensure racial equality (đảm bảo bình đẳng chủng tộc)
-
work towards work towards racial equality (hướng tới bình đẳng chủng tộc)
-
complete complete racial equality (bình đẳng chủng tộc hoàn toàn)
-
true true racial equality (bình đẳng chủng tộc thực sự)
-
genuine genuine racial equality (bình đẳng chủng tộc đích thực)
-
social social racial equality (bình đẳng chủng tộc về mặt xã hội)
-
full full racial equality (bình đẳng chủng tộc đầy đủ)
Idioms
-
the pursuit of racial equality
sự theo đuổi bình đẳng chủng tộc
"The civil rights movement was largely defined by the pursuit of racial equality."
(Phong trào dân quyền chủ yếu được định hình bởi sự theo đuổi bình đẳng chủng tộc.)
-
a champion of racial equality
một người đấu tranh/ủng hộ mạnh mẽ cho bình đẳng chủng tộc
"Martin Luther King Jr. was a prominent champion of racial equality."
(Martin Luther King Jr. là một người ủng hộ nổi bật cho bình đẳng chủng tộc.)
-
to uphold racial equality
duy trì, bảo vệ bình đẳng chủng tộc
"It is essential for institutions to uphold racial equality in all their policies."
(Điều cần thiết là các tổ chức phải duy trì bình đẳng chủng tộc trong tất cả các chính sách của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
racial equality
Danh từNiềm tin rằng tất cả các chủng tộc đều bình đẳng và xứng đáng được hưởng các quyền và cơ hội như nhau.
"The organization advocates for racial equality and social justice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial equality".
