antiarrhythmic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to prevent or treat cardiac arrhythmias.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị rối loạn nhịp tim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed an antiarrhythmic medication to control the patient's heart rhythm."
"Bác sĩ kê một loại thuốc chống rối loạn nhịp tim để kiểm soát nhịp tim của bệnh nhân."
-
"Various antiarrhythmics are available, each with its own set of side effects."
"Có nhiều loại thuốc chống loạn nhịp khác nhau, mỗi loại có một loạt các tác dụng phụ riêng."
-
"The effectiveness of the antiarrhythmic was evaluated in a clinical trial."
"Hiệu quả của thuốc chống loạn nhịp đã được đánh giá trong một thử nghiệm lâm sàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arrhythmia | chứng rối loạn nhịp tim |
| Adjective | rhythmic | có nhịp điệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'antiarrhythmic' mô tả một chất hoặc phương pháp điều trị có tác dụng chống lại sự rối loạn nhịp tim. Nó thường được sử dụng để mô tả thuốc, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả các thủ thuật y tế hoặc thiết bị.
Danh từ 'antiarrhythmic' chỉ một loại thuốc cụ thể được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim. Các loại thuốc này hoạt động bằng cách tác động lên các kênh ion trong tế bào tim, hoặc bằng cách tác động lên hệ thần kinh tự chủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Specific antiarrhythmic (Thuốc chống loạn nhịp cụ thể)
-
Potent antiarrhythmic (Thuốc chống loạn nhịp mạnh)
-
Prescribe antiarrhythmic (Kê đơn thuốc chống loạn nhịp)
-
Administer antiarrhythmic (Sử dụng/tiêm thuốc chống loạn nhịp)
Idioms
-
Use antiarrhythmics cautiously
Sử dụng thuốc chống loạn nhịp một cách thận trọng
"The doctor warned to use antiarrhythmics cautiously due to potential side effects."
(Bác sĩ cảnh báo sử dụng thuốc chống loạn nhịp một cách thận trọng do các tác dụng phụ tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antiarrhythmic
tính từĐược sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị rối loạn nhịp tim.
"The doctor prescribed an antiarrhythmic medication to control the patient's heart rhythm."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the patient needed an antiarrhythmic medication to regulate his heartbeat. |
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân cần một loại thuốc chống loạn nhịp tim để điều hòa nhịp tim của anh ấy. |
| Phủ định | She said that she was told not to take any antiarrhythmic drugs without consulting her doctor. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã được dặn không dùng bất kỳ loại thuốc chống loạn nhịp nào mà không hỏi ý kiến bác sĩ. |
| Nghi vấn | The nurse asked if the patient had been taking their antiarrhythmic medication as prescribed. |
Y tá hỏi liệu bệnh nhân có đang dùng thuốc chống loạn nhịp tim theo chỉ định hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This medication is antiarrhythmic, isn't it? |
Thuốc này có tác dụng chống loạn nhịp tim, phải không? |
| Phủ định | He isn't taking antiarrhythmic drugs, is he? |
Anh ấy không dùng thuốc chống loạn nhịp tim, phải không? |
| Nghi vấn | Antiarrhythmic drugs are effective, aren't they? |
Thuốc chống loạn nhịp tim có hiệu quả, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiarrhythmic".
