(Top Banner Ad)
antiarrhythmic
C1
tính từ C1 Y học

antiarrhythmic

UK: /ˌæntiəˈrɪðmɪk/ • US: /ˌæntiəˈrɪðmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chống loạn nhịp tim thuốc điều trị rối loạn nhịp tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to prevent or treat cardiac arrhythmias.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị rối loạn nhịp tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an antiarrhythmic medication to control the patient's heart rhythm."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc chống rối loạn nhịp tim để kiểm soát nhịp tim của bệnh nhân."

  • "Various antiarrhythmics are available, each with its own set of side effects."

    "Có nhiều loại thuốc chống loạn nhịp khác nhau, mỗi loại có một loạt các tác dụng phụ riêng."

  • "The effectiveness of the antiarrhythmic was evaluated in a clinical trial."

    "Hiệu quả của thuốc chống loạn nhịp đã được đánh giá trong một thử nghiệm lâm sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arrhythmia chứng rối loạn nhịp tim
Adjective rhythmic có nhịp điệu

Synonyms

cardioactive (tác động lên tim)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
arrhythmia
English
antiarrhythmic

Nguồn gốc của Antiarrhythmic

Từ 'antiarrhythmic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'anti-' (chống lại) và 'arrhythmia' (rối loạn nhịp tim). Ban đầu, nó được dùng để mô tả các chất hoặc phương pháp điều trị nhằm ổn định nhịp tim bất thường. Việc phát hiện ra các loại thuốc antiarrhythmic đã giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh tim.

Usage Note

Tính từ 'antiarrhythmic' mô tả một chất hoặc phương pháp điều trị có tác dụng chống lại sự rối loạn nhịp tim. Nó thường được sử dụng để mô tả thuốc, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả các thủ thuật y tế hoặc thiết bị.
Danh từ 'antiarrhythmic' chỉ một loại thuốc cụ thể được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim. Các loại thuốc này hoạt động bằng cách tác động lên các kênh ion trong tế bào tim, hoặc bằng cách tác động lên hệ thần kinh tự chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiarrhythmic
  • Specific antiarrhythmic
    (Thuốc chống loạn nhịp cụ thể)
  • Potent antiarrhythmic
    (Thuốc chống loạn nhịp mạnh)
Verb + antiarrhythmic
  • Prescribe antiarrhythmic
    (Kê đơn thuốc chống loạn nhịp)
  • Administer antiarrhythmic
    (Sử dụng/tiêm thuốc chống loạn nhịp)

Idioms

  • Use antiarrhythmics cautiously

    Sử dụng thuốc chống loạn nhịp một cách thận trọng

    "The doctor warned to use antiarrhythmics cautiously due to potential side effects."

    (Bác sĩ cảnh báo sử dụng thuốc chống loạn nhịp một cách thận trọng do các tác dụng phụ tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiarrhythmic

tính từ
Lật mặt

Được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị rối loạn nhịp tim.

"The doctor prescribed an antiarrhythmic medication to control the patient's heart rhythm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient needed an antiarrhythmic medication to regulate his heartbeat.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân cần một loại thuốc chống loạn nhịp tim để điều hòa nhịp tim của anh ấy.
Phủ định
She said that she was told not to take any antiarrhythmic drugs without consulting her doctor.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã được dặn không dùng bất kỳ loại thuốc chống loạn nhịp nào mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
The nurse asked if the patient had been taking their antiarrhythmic medication as prescribed.
Y tá hỏi liệu bệnh nhân có đang dùng thuốc chống loạn nhịp tim theo chỉ định hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This medication is antiarrhythmic, isn't it?
Thuốc này có tác dụng chống loạn nhịp tim, phải không?
Phủ định
He isn't taking antiarrhythmic drugs, is he?
Anh ấy không dùng thuốc chống loạn nhịp tim, phải không?
Nghi vấn
Antiarrhythmic drugs are effective, aren't they?
Thuốc chống loạn nhịp tim có hiệu quả, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiarrhythmic".

Phát triển thuốc tim mạch

Việc phát triển các loại thuốc điều trị tim mạch, trong đó có antiarrhythmic, là một thành tựu lớn của y học hiện đại. Nó cho thấy sự tiến bộ trong việc hiểu và điều trị các bệnh lý tim mạch, giúp kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới.