(Top Banner Ad)
rhythmic
B2
adjective B2 Âm nhạc, Văn học, Thể thao

rhythmic

UK: /ˈrɪð.mɪk/ • US: /ˈrɪð.mɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có nhịp điệu nhịp nhàng đều đặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or relating to rhythm.

Vietnamese Meaning

Có nhịp điệu, thuộc về nhịp điệu, đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rhythmic beat of the drum filled the room."

    "Tiếng trống nhịp nhàng vang vọng khắp căn phòng."

  • "The rhythmic movements of the dancers were mesmerizing."

    "Những chuyển động nhịp nhàng của các vũ công thật mê hoặc."

  • "The poem has a strong rhythmic quality."

    "Bài thơ có chất lượng nhịp điệu mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhythm nhịp điệu, vần điệu
Adverb rhythmically một cách nhịp nhàng, có nhịp điệu
Adjective rhythmical có nhịp điệu, nhịp nhàng (thường dùng thay thế cho 'rhythmic')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ῥυθμός (rhythmos)
Latin
rhythmus
Old French
rithme
English
rhythm
English
rhythmic

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'rhythmic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'rhythmos', có nghĩa là 'dòng chảy', 'sự đều đặn' hoặc 'khuôn mẫu'. Nó ám chỉ chuyển động có nhịp điệu, có trật tự và lặp lại theo một cách nào đó. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'rhythmus' và qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, để chỉ những gì liên quan đến nhịp điệu.

Usage Note

Từ 'rhythmic' thường được dùng để mô tả những thứ có nhịp điệu đều đặn, dễ nhận biết và thường lặp lại. Nó có thể áp dụng cho âm nhạc, thơ ca, chuyển động, hoặc bất cứ điều gì có tính chất lặp đi lặp lại và có tổ chức. Khác với 'metrical' (thuộc về mét) chỉ tập trung vào số lượng âm tiết, 'rhythmic' nhấn mạnh hơn vào cảm giác nhịp điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhythmic
  • steady steady rhythmic beat
    (nhịp đập đều đặn)
  • gentle gentle rhythmic swaying
    (sự đung đưa nhịp nhàng nhẹ nhàng)
  • slow slow rhythmic breathing
    (nhịp thở chậm rãi, đều đặn)
  • fast fast rhythmic movements
    (các chuyển động nhanh và có nhịp điệu)
Rhythmic + Noun
  • sound rhythmic sound
    (âm thanh có nhịp điệu)
  • movement rhythmic movement
    (chuyển động nhịp nhàng)
  • beat rhythmic beat
    (nhịp đập đều đặn)
  • pattern rhythmic pattern
    (mẫu hình có nhịp điệu)
  • pulse rhythmic pulse
    (nhịp đập (tim, mạch) đều đặn)
Verb + a/the rhythmic + Noun
  • maintain maintain a rhythmic pace
    (duy trì một nhịp độ đều đặn)
  • establish establish a rhythmic flow
    (thiết lập một dòng chảy nhịp nhàng)
  • create create rhythmic patterns
    (tạo ra các mẫu hình nhịp điệu)

Idioms

  • rhythmic flow

    dòng chảy nhịp nhàng, đều đặn

    "The dancers moved with a beautiful rhythmic flow."

    (Các vũ công di chuyển với một dòng chảy nhịp nhàng tuyệt đẹp.)

  • fall into a rhythmic pattern

    đi vào một khuôn mẫu nhịp điệu, trở nên đều đặn

    "After a few minutes, her breathing fell into a calm rhythmic pattern."

    (Sau vài phút, nhịp thở của cô ấy trở nên đều đặn và bình tĩnh.)

  • keep rhythmic time

    giữ đúng nhịp, theo đúng nhịp điệu

    "The drummer struggled to keep rhythmic time with the rest of the band."

    (Người chơi trống gặp khó khăn trong việc giữ đúng nhịp với phần còn lại của ban nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhythmic

adjective
Lật mặt

Có nhịp điệu, thuộc về nhịp điệu, đều đặn.

"The rhythmic beat of the drum filled the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the music were less rhythmic, I wouldn't enjoy dancing to it so much.
Nếu nhạc ít có nhịp điệu hơn, tôi sẽ không thích nhảy theo nó nhiều như vậy.
Phủ định
If he didn't play the drums so rhythmically, the band wouldn't sound as good.
Nếu anh ấy không chơi trống nhịp nhàng như vậy, ban nhạc sẽ không nghe hay bằng.
Nghi vấn
Would you find the workout more enjoyable if the instructor were more rhythmic?
Bạn có thấy việc tập luyện thú vị hơn nếu người hướng dẫn có nhịp điệu hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the music had been more rhythmic, the dancers would have performed better.
Nếu âm nhạc nhịp nhàng hơn, các vũ công đã có thể biểu diễn tốt hơn.
Phủ định
If the drummer hadn't played so rhythmically, the song might not have become a hit.
Nếu người chơi trống không chơi nhịp nhàng như vậy, bài hát có lẽ đã không trở thành hit.
Nghi vấn
Would the audience have enjoyed the performance more if the dance had been more rhythmic?
Khán giả có thích màn trình diễn hơn không nếu điệu nhảy nhịp nhàng hơn?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This song is as rhythmic as that one.
Bài hát này nhịp nhàng như bài hát kia.
Phủ định
Her dancing is less rhythmic than his.
Điệu nhảy của cô ấy kém nhịp nhàng hơn điệu nhảy của anh ấy.
Nghi vấn
Is this the most rhythmically complex piece you've ever composed?
Đây có phải là tác phẩm phức tạp về nhịp điệu nhất mà bạn từng sáng tác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhythmic".

Nhịp điệu trong Âm nhạc và Vũ đạo

Nhịp điệu là yếu tố cốt lõi trong âm nhạc và vũ đạo trên toàn thế giới. Nó không chỉ tạo nên cấu trúc mà còn khơi gợi cảm xúc, giúp con người kết nối với nhau. Các bài hát ru nhịp nhàng, những điệu nhảy truyền thống hay nhạc hiện đại đều dùng nhịp điệu để thu hút người nghe và người xem.

Nhịp điệu trong Tự nhiên và Cơ thể

Nhịp điệu không chỉ có trong nghệ thuật mà còn hiện diện khắp nơi trong tự nhiên và cơ thể sống. Từ nhịp đập của trái tim, hơi thở, đến thủy triều lên xuống, chu kỳ ngày đêm, hay các mùa trong năm, tất cả đều tuân theo những nhịp điệu tự nhiên. Chúng mang lại sự cân bằng và tuần hoàn cho vạn vật.