antibiotic susceptibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being susceptible to antibiotics; the degree to which an organism is affected by an antibiotic.
Vietnamese Meaning
Trạng thái nhạy cảm với kháng sinh; mức độ mà một sinh vật bị ảnh hưởng bởi một loại kháng sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Antibiotic susceptibility testing is crucial for guiding appropriate antibiotic therapy."
"Xét nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh rất quan trọng để hướng dẫn liệu pháp kháng sinh thích hợp."
-
"The antibiotic susceptibility of the bacteria was determined using a disk diffusion assay."
"Độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn được xác định bằng xét nghiệm khuếch tán đĩa."
-
"Decreased antibiotic susceptibility can lead to treatment failure."
"Giảm độ nhạy cảm kháng sinh có thể dẫn đến thất bại trong điều trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | antibiotic | kháng sinh |
| Adjective | antibiotic | thuộc về kháng sinh |
| Noun | susceptibility | tính nhạy cảm, tính dễ bị ảnh hưởng |
| Adjective | susceptible | dễ bị ảnh hưởng, mẫn cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh vi sinh học và y học để mô tả khả năng của vi khuẩn bị tiêu diệt hoặc ức chế bởi một loại kháng sinh. Nó trái ngược với 'antibiotic resistance', tức là khả năng của vi khuẩn chống lại tác dụng của kháng sinh. 'Susceptibility' nhấn mạnh việc vi khuẩn dễ bị tổn thương trước tác động của thuốc.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thể hiện đối tượng mà 'susceptibility' hướng đến. Ví dụ: 'susceptibility to antibiotics' (độ nhạy cảm với kháng sinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high antibiotic susceptibility (độ nhạy kháng sinh cao)
-
low low antibiotic susceptibility (độ nhạy kháng sinh thấp)
-
increased increased antibiotic susceptibility (tăng độ nhạy kháng sinh)
-
decreased decreased antibiotic susceptibility (giảm độ nhạy kháng sinh)
-
test test antibiotic susceptibility (kiểm tra độ nhạy kháng sinh)
-
determine determine antibiotic susceptibility (xác định độ nhạy kháng sinh)
-
assess assess antibiotic susceptibility (đánh giá độ nhạy kháng sinh)
-
measure measure antibiotic susceptibility (đo lường độ nhạy kháng sinh)
Idioms
-
a double-edged sword
con dao hai lưỡi (vừa có lợi vừa có hại)
"Antibiotics are a double-edged sword; they can save lives but also lead to antibiotic resistance."
(Kháng sinh là một con dao hai lưỡi; chúng có thể cứu sống người bệnh nhưng cũng dẫn đến kháng kháng sinh.)
-
out of control
vượt khỏi tầm kiểm soát
"Antibiotic resistance is getting out of control in some regions."
(Tình trạng kháng kháng sinh đang vượt khỏi tầm kiểm soát ở một số khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antibiotic susceptibility
Danh từTrạng thái nhạy cảm với kháng sinh; mức độ mà một sinh vật bị ảnh hưởng bởi một loại kháng sinh.
"Antibiotic susceptibility testing is crucial for guiding appropriate antibiotic therapy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antibiotic susceptibility".
