(Top Banner Ad)
susceptible
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Tâm lý học

susceptible

UK: /səˈseptəbl/ • US: /səˈseptəbl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị mẫn cảm dễ mắc phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Likely to be influenced or harmed by a particular thing.

Vietnamese Meaning

Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương hoặc dễ mắc phải điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are more susceptible to infections than adults."

    "Trẻ em dễ bị nhiễm trùng hơn người lớn."

  • "He is highly susceptible to flattery."

    "Anh ta rất dễ bị xu nịnh."

  • "The crops are susceptible to frost damage."

    "Mùa màng dễ bị thiệt hại do sương giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective susceptible dễ bị, dễ mắc phải, dễ tổn thương, nhạy cảm
Noun susceptibility tính dễ bị, sự nhạy cảm, khả năng dễ mắc phải
Adverb susceptibly một cách dễ bị, một cách nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
capere
Latin
suscipere
Late Latin
susceptibilis
English
susceptible

Nguồn gốc thú vị

Từ 'susceptible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suscipere', nghĩa là 'nhận lấy, đón nhận, gánh vác'. Cụm từ này được tạo thành từ 'sub-' (dưới, lên từ dưới) và 'capere' (lấy). Do đó, ban đầu nó mang ý nghĩa là 'có khả năng nhận lấy' hoặc 'dễ dàng bị ảnh hưởng bởi' một điều gì đó, hàm ý sự mở lòng hoặc thiếu sự đề kháng.

Usage Note

Từ 'susceptible' thường đi kèm với ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối hoặc khả năng bị tác động bởi những yếu tố có hại. Nó khác với 'vulnerable' ở chỗ 'susceptible' nhấn mạnh khả năng bị ảnh hưởng bởi một tác nhân cụ thể, trong khi 'vulnerable' mang ý nghĩa tổng quát hơn về sự dễ bị tổn thương.

Prepositions

to

Đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà chủ thể dễ bị ảnh hưởng bởi. Ví dụ: 'susceptible to colds' (dễ bị cảm lạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + susceptible
  • highly highly susceptible to criticism
    (rất dễ bị phê bình)
  • particularly particularly susceptible to the flu
    (đặc biệt dễ mắc bệnh cúm)
  • especially especially susceptible to suggestion
    (đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi lời gợi ý)
Verb + susceptible
  • become become susceptible to infections
    (trở nên dễ bị nhiễm trùng)
  • make make someone susceptible to manipulation
    (khiến ai đó dễ bị thao túng)
Susceptible + Prepositional Phrase
  • to damage susceptible to damage
    (dễ bị hư hại)
  • to disease susceptible to disease
    (dễ mắc bệnh)
  • to persuasion susceptible to persuasion
    (dễ bị thuyết phục)

Idioms

  • susceptible to flattery

    dễ bị xi nịnh, dễ bị lời khen làm lay động

    "He's quite susceptible to flattery, so a few compliments might get him to agree."

    (Anh ấy khá dễ bị xi nịnh, nên vài lời khen có thể khiến anh ấy đồng ý.)

  • susceptible to influence

    dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động

    "Young children are often highly susceptible to influence from their peers."

    (Trẻ nhỏ thường rất dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa.)

  • susceptible to suggestion

    dễ bị ảnh hưởng bởi lời gợi ý, dễ bị điều khiển tinh thần

    "Some people are more susceptible to suggestion than others, especially under hypnosis."

    (Một số người dễ bị ảnh hưởng bởi lời gợi ý hơn những người khác, đặc biệt là khi bị thôi miên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

susceptible

Tính từ
Lật mặt

Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương hoặc dễ mắc phải điều gì đó.

"Children are more susceptible to infections than adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "susceptible".

Sức khỏe và Khả năng Mắc Bệnh

Trong bối cảnh y tế và sức khỏe, từ 'susceptible' thường được dùng để chỉ tình trạng một người hoặc một nhóm người có nguy cơ cao mắc một bệnh nào đó do hệ miễn dịch yếu, chưa được tiêm chủng, hoặc do di truyền. Việc hiểu rõ ai là người dễ mắc bệnh giúp các chiến dịch y tế công cộng phòng ngừa và bảo vệ hiệu quả hơn.

Tâm lý và Sự Ảnh Hưởng Xã hội

Trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học, 'susceptible' mô tả khả năng bị ảnh hưởng bởi quảng cáo, tuyên truyền, áp lực từ bạn bè, hoặc các chiêu trò thao túng cảm xúc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển tư duy phản biện để không dễ dàng bị lôi kéo bởi các yếu tố bên ngoài.