(Top Banner Ad)
susceptibility
C1
noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Xã hội học, Vật lý,...)

susceptibility

UK: /səˌseptɪˈbɪləti/ • US: /səˌseptəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ bị ảnh hưởng khả năng dễ mắc phải tính nhạy cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being easily affected, influenced, or harmed by something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái dễ bị ảnh hưởng, tác động hoặc tổn hại bởi một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children have a greater susceptibility to certain diseases."

    "Trẻ em có khả năng mắc một số bệnh nhất định cao hơn."

  • "His susceptibility to flattery made him an easy target for manipulation."

    "Sự dễ bị xu nịnh khiến anh ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho sự thao túng."

  • "The study examined the susceptibility of different crops to drought."

    "Nghiên cứu đã xem xét khả năng chịu hạn của các loại cây trồng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective susceptible Dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải, nhạy cảm
Adverb susceptibly Một cách dễ bị ảnh hưởng/nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Xã hội học, Vật lý,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Latin
suscipere
Late Latin
susceptibilis
English
susceptible
English
susceptibility

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'susceptibility' có gốc từ tiếng Latin 'suscipere', mang nghĩa 'đón nhận, chấp nhận, đảm nhận'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' (dưới, lên) và động từ 'capere' (nắm lấy, bắt). Ban đầu, 'suscipere' có nghĩa đen là 'nhấc lên' hoặc 'đảm nhận một trọng trách'. Về sau, ý nghĩa phát triển thành 'dễ bị ảnh hưởng' hoặc 'có khả năng tiếp nhận' một điều gì đó, thường là tiêu cực, như bệnh tật, sự ảnh hưởng hay sự phê bình.

Usage Note

Chỉ khả năng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, thường mang tính tiêu cực (bệnh tật, thuyết phục, tổn thương). Khác với 'vulnerability' (tính dễ bị tổn thương), 'susceptibility' thường mang tính bẩm sinh hoặc điều kiện tiên quyết hơn là hậu quả của một hành động cụ thể. Ví dụ: sự khác biệt giữa 'susceptibility to disease' (khả năng mắc bệnh) và 'vulnerability to attack' (tính dễ bị tấn công).

Prepositions

to

Luôn đi với 'to' để chỉ đối tượng hoặc yếu tố gây ảnh hưởng. Ví dụ: susceptibility *to* infection, susceptibility *to* persuasion.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + susceptibility
  • high high susceptibility
    (dễ mắc phải cao, tính nhạy cảm cao)
  • low low susceptibility
    (dễ mắc phải thấp, tính nhạy cảm thấp)
  • increased increased susceptibility
    (tính dễ mắc phải/nhạy cảm tăng lên)
  • genetic genetic susceptibility
    (tính dễ mắc bệnh/ảnh hưởng do di truyền)
  • emotional emotional susceptibility
    (tính nhạy cảm về mặt cảm xúc)
  • individual individual susceptibility
    (tính dễ bị ảnh hưởng/nhạy cảm của từng cá nhân)
Verb + susceptibility
  • show show susceptibility
    (bộc lộ sự dễ bị ảnh hưởng/nhạy cảm)
  • reduce reduce susceptibility
    (giảm khả năng dễ bị ảnh hưởng/mắc phải)
  • increase increase susceptibility
    (tăng khả năng dễ bị ảnh hưởng/mắc phải)
  • have have susceptibility
    (có khả năng dễ bị ảnh hưởng/mắc phải)
Susceptibility + Prepositional Phrase
  • susceptibility to susceptibility to (disease/influence/criticism)
    (khả năng dễ mắc bệnh/chịu ảnh hưởng/phê bình)

Idioms

  • susceptibility to (something)

    Khả năng dễ mắc phải hoặc chịu ảnh hưởng bởi một điều gì đó (ví dụ: bệnh tật, phê bình, cám dỗ).

    "Children often show a higher susceptibility to infectious diseases than adults."

    (Trẻ em thường có khả năng dễ mắc các bệnh truyền nhiễm cao hơn người lớn.)

  • be of high/low susceptibility

    Có mức độ dễ bị ảnh hưởng/mắc phải cao hoặc thấp.

    "People with weakened immune systems are of high susceptibility to infections."

    (Những người có hệ miễn dịch yếu có mức độ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng cao.)

  • understand individual susceptibility

    Hiểu được mức độ dễ bị ảnh hưởng/nhạy cảm riêng của từng cá nhân.

    "Doctors need to understand individual susceptibility to tailor treatments effectively."

    (Các bác sĩ cần hiểu rõ mức độ dễ bị ảnh hưởng của từng cá nhân để điều chỉnh phương pháp điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

susceptibility

noun
Lật mặt

Trạng thái dễ bị ảnh hưởng, tác động hoặc tổn hại bởi một điều gì đó.

"Children have a greater susceptibility to certain diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly, who often have a high susceptibility to illness, should be vaccinated.
Người lớn tuổi, những người thường có tính nhạy cảm cao với bệnh tật, nên được tiêm phòng.
Phủ định
Healthy individuals, who maintain a balanced diet, are not as susceptible to infections that spread.
Những người khỏe mạnh, những người duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, không dễ bị nhiễm trùng lây lan.
Nghi vấn
Is there a gene, which determines a person's susceptibility to a certain disease?
Có gen nào, cái mà quyết định tính nhạy cảm của một người với một căn bệnh nhất định không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly are more susceptible to the flu.
Người cao tuổi dễ bị cúm hơn.
Phủ định
Children are not as susceptible to this disease as adults.
Trẻ em không dễ mắc bệnh này như người lớn.
Nghi vấn
Are you susceptible to peer pressure?
Bạn có dễ bị áp lực từ bạn bè không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His age, poor diet, and lack of exercise increased his susceptibility to illness.
Tuổi tác, chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục của anh ấy đã làm tăng tính nhạy cảm của anh ấy đối với bệnh tật.
Phủ định
Generally, children are not susceptible to this disease, nor are adults over 60.
Nói chung, trẻ em không dễ mắc bệnh này, cũng như người lớn trên 60 tuổi.
Nghi vấn
Given his weakened immune system, is he, in fact, more susceptible to infection?
Với hệ thống miễn dịch suy yếu của anh ấy, liệu anh ấy có thực sự dễ bị nhiễm trùng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly are susceptible to various diseases.
Người lớn tuổi dễ mắc nhiều bệnh khác nhau.
Phủ định
To what extent are children not susceptible to peer pressure?
Trẻ em không dễ bị áp lực từ bạn bè đến mức nào?
Nghi vấn
Why is the population so susceptible to misinformation?
Tại sao dân chúng lại dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "susceptibility".

Sức khỏe cộng đồng và Khả năng mắc bệnh

Trong lĩnh vực y tế công cộng, việc hiểu rõ "susceptibility" (khả năng dễ mắc bệnh) của một cộng đồng hoặc các nhóm dân số cụ thể là vô cùng quan trọng. Nó giúp các nhà khoa học và chính phủ dự đoán sự lây lan của dịch bệnh, lập kế hoạch tiêm chủng và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Nhạy cảm cảm xúc và Mối quan hệ xã hội

Trong các mối quan hệ và tâm lý học phương Tây, "susceptibility" có thể ám chỉ sự nhạy cảm về mặt cảm xúc. Một người có "emotional susceptibility" (tính nhạy cảm cảm xúc) cao có thể dễ dàng bị tổn thương bởi lời nói hoặc hành động của người khác, nhưng đồng thời họ cũng có thể có khả năng đồng cảm sâu sắc và kết nối mạnh mẽ hơn với mọi người.