anticlockwise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngược chiều kim đồng hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Turn the knob anticlockwise to decrease the volume."
"Vặn núm ngược chiều kim đồng hồ để giảm âm lượng."
-
"The dancer spun anticlockwise across the stage."
"Vũ công xoay người ngược chiều kim đồng hồ trên sân khấu."
-
"The drill rotates anticlockwise to loosen the screw."
"Máy khoan xoay ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng ốc vít."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mô tả hướng chuyển động hoặc sắp xếp ngược lại với hướng mà kim đồng hồ di chuyển. Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến chuyển động tròn, hướng xoay hoặc sắp xếp vị trí.
Prepositions
Khi dùng 'around', nó chỉ sự chuyển động xung quanh một điểm theo hướng ngược chiều kim đồng hồ (ví dụ: 'The Earth rotates anticlockwise around its axis.'). Khi dùng 'in', nó chỉ một chuyển động hoặc hướng theo kiểu ngược chiều kim đồng hồ (ví dụ: 'The screw was turned in an anticlockwise direction.')
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
to go against the grain
đi ngược lại lẽ thường/ý kiến chung
"Her anticlockwise approach to problem-solving often went against the grain, but it usually worked."
(Cách tiếp cận giải quyết vấn đề ngược đời của cô ấy thường đi ngược lại lẽ thường, nhưng nó thường hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anticlockwise
adjectiveNgược chiều kim đồng hồ.
"Turn the knob anticlockwise to decrease the volume."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had turned the sculpture anticlockwise, the light would have reflected perfectly off its surface. |
Nếu nghệ sĩ đã xoay tác phẩm điêu khắc ngược chiều kim đồng hồ, ánh sáng đã phản chiếu hoàn hảo trên bề mặt của nó. |
| Phủ định | If the clockmaker had not assembled the gears anticlockwise, the clock would not have run backwards. |
Nếu người thợ đồng hồ không lắp ráp các bánh răng ngược chiều kim đồng hồ, đồng hồ đã không chạy ngược. |
| Nghi vấn | Would the machine have functioned correctly if the engineer had designed the rotor to spin anticlockwise? |
Máy móc có hoạt động chính xác không nếu kỹ sư đã thiết kế rôto quay ngược chiều kim đồng hồ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hands on the old clock were moving anticlockwise because the mechanism was broken. |
Kim trên chiếc đồng hồ cũ đang di chuyển ngược chiều kim đồng hồ vì bộ máy đã bị hỏng. |
| Phủ định | The protesters weren't marching anticlockwise around the building; they were going clockwise. |
Những người biểu tình không diễu hành ngược chiều kim đồng hồ quanh tòa nhà; họ đang đi theo chiều kim đồng hồ. |
| Nghi vấn | Was the dancer spinning anticlockwise to create a more dramatic effect? |
Có phải vũ công đang xoay ngược chiều kim đồng hồ để tạo hiệu ứng ấn tượng hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hands of the old clock used to move anticlockwise. |
Kim của chiếc đồng hồ cũ đã từng di chuyển ngược chiều kim đồng hồ. |
| Phủ định | My grandfather didn't use to wind his watch anticlockwise; he always did it clockwise. |
Ông tôi đã không từng lên dây đồng hồ của ông ngược chiều kim đồng hồ; ông luôn làm điều đó theo chiều kim đồng hồ. |
| Nghi vấn | Did they use to turn the knob anticlockwise to open the safe? |
Họ đã từng vặn núm ngược chiều kim đồng hồ để mở két sắt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticlockwise".
