(Top Banner Ad)
anticlockwise
B1
adjective B1 Tổng quát, Vật lý (chuyển động)

anticlockwise

UK: /ˌæntiˈklɒkwaɪz/ • US: /ˌæntiˈklɑːkwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ngược chiều kim đồng hồ ngược chiều kim đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the opposite direction to the rotation of the hands of a clock.

Vietnamese Meaning

Ngược chiều kim đồng hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Turn the knob anticlockwise to decrease the volume."

    "Vặn núm ngược chiều kim đồng hồ để giảm âm lượng."

  • "The dancer spun anticlockwise across the stage."

    "Vũ công xoay người ngược chiều kim đồng hồ trên sân khấu."

  • "The drill rotates anticlockwise to loosen the screw."

    "Máy khoan xoay ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng ốc vít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clockwise Theo chiều kim đồng hồ
Adverb clockwise Theo chiều kim đồng hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Vật lý (chuyển động)

Etymology (Nguồn gốc)

anti-
Against
clock
Apparatus for measuring time
-wise
In the manner of
English
Anticlockwise

Nguồn Gốc của 'Anticlockwise'

Từ 'anticlockwise' xuất hiện sau khi đồng hồ cơ học trở nên phổ biến. Nó được tạo ra để mô tả chuyển động ngược lại với chiều kim đồng hồ. Trước đó, người ta chỉ dùng các mô tả chung chung hơn cho hướng chuyển động.

Usage Note

Từ này mô tả hướng chuyển động hoặc sắp xếp ngược lại với hướng mà kim đồng hồ di chuyển. Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến chuyển động tròn, hướng xoay hoặc sắp xếp vị trí.

Prepositions

around in

Khi dùng 'around', nó chỉ sự chuyển động xung quanh một điểm theo hướng ngược chiều kim đồng hồ (ví dụ: 'The Earth rotates anticlockwise around its axis.'). Khi dùng 'in', nó chỉ một chuyển động hoặc hướng theo kiểu ngược chiều kim đồng hồ (ví dụ: 'The screw was turned in an anticlockwise direction.')

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to go against the grain

    đi ngược lại lẽ thường/ý kiến chung

    "Her anticlockwise approach to problem-solving often went against the grain, but it usually worked."

    (Cách tiếp cận giải quyết vấn đề ngược đời của cô ấy thường đi ngược lại lẽ thường, nhưng nó thường hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticlockwise

adjective
Lật mặt

Ngược chiều kim đồng hồ.

"Turn the knob anticlockwise to decrease the volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had turned the sculpture anticlockwise, the light would have reflected perfectly off its surface.
Nếu nghệ sĩ đã xoay tác phẩm điêu khắc ngược chiều kim đồng hồ, ánh sáng đã phản chiếu hoàn hảo trên bề mặt của nó.
Phủ định
If the clockmaker had not assembled the gears anticlockwise, the clock would not have run backwards.
Nếu người thợ đồng hồ không lắp ráp các bánh răng ngược chiều kim đồng hồ, đồng hồ đã không chạy ngược.
Nghi vấn
Would the machine have functioned correctly if the engineer had designed the rotor to spin anticlockwise?
Máy móc có hoạt động chính xác không nếu kỹ sư đã thiết kế rôto quay ngược chiều kim đồng hồ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hands on the old clock were moving anticlockwise because the mechanism was broken.
Kim trên chiếc đồng hồ cũ đang di chuyển ngược chiều kim đồng hồ vì bộ máy đã bị hỏng.
Phủ định
The protesters weren't marching anticlockwise around the building; they were going clockwise.
Những người biểu tình không diễu hành ngược chiều kim đồng hồ quanh tòa nhà; họ đang đi theo chiều kim đồng hồ.
Nghi vấn
Was the dancer spinning anticlockwise to create a more dramatic effect?
Có phải vũ công đang xoay ngược chiều kim đồng hồ để tạo hiệu ứng ấn tượng hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hands of the old clock used to move anticlockwise.
Kim của chiếc đồng hồ cũ đã từng di chuyển ngược chiều kim đồng hồ.
Phủ định
My grandfather didn't use to wind his watch anticlockwise; he always did it clockwise.
Ông tôi đã không từng lên dây đồng hồ của ông ngược chiều kim đồng hồ; ông luôn làm điều đó theo chiều kim đồng hồ.
Nghi vấn
Did they use to turn the knob anticlockwise to open the safe?
Họ đã từng vặn núm ngược chiều kim đồng hồ để mở két sắt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticlockwise".

Chiều Kim Đồng Hồ

Hướng 'thuận chiều kim đồng hồ' được cho là bắt nguồn từ cách đồng hồ mặt trời hoạt động ở Bắc bán cầu. Bóng của đồng hồ di chuyển theo hướng đó. Vì vậy, 'anticlockwise' là hướng ngược lại.