(Top Banner Ad)
rotation
B2
Danh từ B2 Vật lý, Toán học, Cơ học, Kinh doanh, Y học

rotation

UK: /rəʊˈteɪʃən/ • US: /roʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xoay sự quay luân chuyển luân phiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of rotating; the act of turning around a center or an axis.

Vietnamese Meaning

Hành động xoay; hành động quay quanh một tâm hoặc một trục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's rotation causes day and night."

    "Sự xoay của Trái Đất gây ra ngày và đêm."

  • "Crop rotation helps to improve soil quality."

    "Luân canh cây trồng giúp cải thiện chất lượng đất."

  • "The rotation of staff ensures everyone gains experience in different areas."

    "Việc luân chuyển nhân viên đảm bảo mọi người có được kinh nghiệm ở các lĩnh vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rotate quay, xoay tròn; luân phiên
Adjective rotational thuộc về sự quay hoặc luân phiên
Noun rotor bộ phận quay, rô-to (trong máy)
Noun rotator vật hay người làm quay; cơ quay (cơ thể học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Cơ học, Kinh doanh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Latin
rotare
Latin
rotatio
Old French
rotacion
English
rotation

Hành Trình Của Từ 'Rotation': Từ Bánh Xe Đến Chu Kỳ Vạn Vật

Từ 'rotation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Bắt đầu từ 'rota' có nghĩa là 'bánh xe', sau đó phát triển thành 'rotare' (động từ 'quay' hoặc 'xoay') và 'rotatio' (danh từ 'sự quay'). Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('rotacion'), giữ nguyên ý nghĩa về một chuyển động quay quanh trục hoặc một sự luân phiên có chu kỳ. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để mô tả nhiều hiện tượng từ vật lý đến xã hội, như sự tự quay của Trái Đất hay sự luân chuyển công việc.

Usage Note

Rotation thường dùng để chỉ sự quay tròn của một vật thể quanh trục của nó. Khác với 'revolution' (sự quay quanh), rotation nhấn mạnh vào việc vật thể tự quay, còn revolution nhấn mạnh vào việc vật thể quay quanh một vật thể khác. Ví dụ: Trái Đất 'rotates' trên trục của nó và 'revolves' quanh Mặt Trời. Trong ngữ cảnh kinh doanh, rotation có thể chỉ việc luân chuyển nhân sự.

Prepositions

of around

'Rotation of' dùng để chỉ sự xoay của cái gì. 'Rotation around' dùng để chỉ sự xoay quanh một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rotation
  • daily daily rotation
    (sự luân phiên hàng ngày)
  • slow slow rotation
    (sự quay chậm)
  • full full rotation
    (một vòng quay hoàn chỉnh)
  • constant constant rotation
    (sự quay liên tục)
  • clockwise clockwise rotation
    (sự quay theo chiều kim đồng hồ)
Verb + rotation
  • begin begin rotation
    (bắt đầu quay)
  • complete complete rotation
    (hoàn thành vòng quay)
  • undergo undergo rotation
    (trải qua sự quay/luân phiên)
  • control control rotation
    (kiểm soát sự quay)
Noun + rotation
  • Earth's Earth's rotation
    (sự tự quay của Trái Đất)
  • crop crop rotation
    (luân canh cây trồng)
  • job job rotation
    (luân chuyển công việc)
  • staff staff rotation
    (luân chuyển nhân sự)

Idioms

  • in rotation

    theo thứ tự luân phiên, lần lượt

    "The students take turns cleaning the classroom in rotation."

    (Các học sinh lần lượt thay phiên nhau dọn dẹp lớp học.)

  • crop rotation

    sự luân canh cây trồng (thay đổi loại cây trồng trên cùng một mảnh đất để duy trì độ phì nhiêu)

    "Farmers use crop rotation to improve soil health and yield."

    (Nông dân áp dụng luân canh cây trồng để cải thiện độ phì nhiêu của đất và năng suất.)

  • job rotation

    sự luân chuyển công việc (để nhân viên học hỏi kỹ năng mới và tránh sự nhàm chán)

    "Our company encourages job rotation to develop a more versatile workforce."

    (Công ty chúng tôi khuyến khích luân chuyển công việc để phát triển một đội ngũ lao động đa năng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotation

Danh từ
Lật mặt

Hành động xoay; hành động quay quanh một tâm hoặc một trục.

"The Earth's rotation causes day and night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotation".

Sự Tự Quay Của Trái Đất và Ngày Đêm

Sự tự quay của Trái Đất quanh trục của nó là nguyên nhân chính tạo ra chu kỳ ngày và đêm. Mỗi vòng quay hoàn chỉnh mất khoảng 24 giờ, định hình nhịp sống, các hoạt động sinh học và cả khái niệm về thời gian của con người trên khắp thế giới. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán múi giờ, lịch làm việc và sinh hoạt hàng ngày.

Luân Canh Cây Trồng: Một Phương Pháp Nông Nghiệp Bền Vững

Luân canh cây trồng (crop rotation) là một kỹ thuật nông nghiệp cổ xưa nhưng vẫn rất hiệu quả, nơi nông dân thay đổi loại cây trồng trên cùng một mảnh đất theo mùa hoặc theo năm. Điều này giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất, giảm thiểu sâu bệnh và côn trùng, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng chất dinh dưỡng, góp phần vào nền nông nghiệp bền vững.