rotation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of rotating; the act of turning around a center or an axis.
Vietnamese Meaning
Hành động xoay; hành động quay quanh một tâm hoặc một trục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth's rotation causes day and night."
"Sự xoay của Trái Đất gây ra ngày và đêm."
-
"Crop rotation helps to improve soil quality."
"Luân canh cây trồng giúp cải thiện chất lượng đất."
-
"The rotation of staff ensures everyone gains experience in different areas."
"Việc luân chuyển nhân viên đảm bảo mọi người có được kinh nghiệm ở các lĩnh vực khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rotate | quay, xoay tròn; luân phiên |
| Adjective | rotational | thuộc về sự quay hoặc luân phiên |
| Noun | rotor | bộ phận quay, rô-to (trong máy) |
| Noun | rotator | vật hay người làm quay; cơ quay (cơ thể học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rotation thường dùng để chỉ sự quay tròn của một vật thể quanh trục của nó. Khác với 'revolution' (sự quay quanh), rotation nhấn mạnh vào việc vật thể tự quay, còn revolution nhấn mạnh vào việc vật thể quay quanh một vật thể khác. Ví dụ: Trái Đất 'rotates' trên trục của nó và 'revolves' quanh Mặt Trời. Trong ngữ cảnh kinh doanh, rotation có thể chỉ việc luân chuyển nhân sự.
Prepositions
'Rotation of' dùng để chỉ sự xoay của cái gì. 'Rotation around' dùng để chỉ sự xoay quanh một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily rotation (sự luân phiên hàng ngày)
-
slow slow rotation (sự quay chậm)
-
full full rotation (một vòng quay hoàn chỉnh)
-
constant constant rotation (sự quay liên tục)
-
clockwise clockwise rotation (sự quay theo chiều kim đồng hồ)
-
begin begin rotation (bắt đầu quay)
-
complete complete rotation (hoàn thành vòng quay)
-
undergo undergo rotation (trải qua sự quay/luân phiên)
-
control control rotation (kiểm soát sự quay)
-
Earth's Earth's rotation (sự tự quay của Trái Đất)
-
crop crop rotation (luân canh cây trồng)
-
job job rotation (luân chuyển công việc)
-
staff staff rotation (luân chuyển nhân sự)
Idioms
-
in rotation
theo thứ tự luân phiên, lần lượt
"The students take turns cleaning the classroom in rotation."
(Các học sinh lần lượt thay phiên nhau dọn dẹp lớp học.)
-
crop rotation
sự luân canh cây trồng (thay đổi loại cây trồng trên cùng một mảnh đất để duy trì độ phì nhiêu)
"Farmers use crop rotation to improve soil health and yield."
(Nông dân áp dụng luân canh cây trồng để cải thiện độ phì nhiêu của đất và năng suất.)
-
job rotation
sự luân chuyển công việc (để nhân viên học hỏi kỹ năng mới và tránh sự nhàm chán)
"Our company encourages job rotation to develop a more versatile workforce."
(Công ty chúng tôi khuyến khích luân chuyển công việc để phát triển một đội ngũ lao động đa năng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rotation
Danh từHành động xoay; hành động quay quanh một tâm hoặc một trục.
"The Earth's rotation causes day and night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotation".
