(Top Banner Ad)
clockwise
A2
Trạng từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

clockwise

UK: /ˈklɒkwaɪz/ • US: /ˈklɑːkwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

theo chiều kim đồng hồ cùng chiều kim đồng hồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the same direction as the rotating hands of a clock.

Vietnamese Meaning

Theo chiều kim đồng hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Turn the knob clockwise to increase the volume."

    "Vặn nút theo chiều kim đồng hồ để tăng âm lượng."

  • "Stir the sauce clockwise to ensure even heating."

    "Khuấy nước sốt theo chiều kim đồng hồ để đảm bảo nhiệt đều."

  • "The race track requires drivers to navigate the course clockwise."

    "Đường đua yêu cầu các tay đua điều khiển xe theo chiều kim đồng hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb Clockwise Theo chiều kim đồng hồ
Adjective Clockwise Có chiều kim đồng hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
Clockwise

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Từ 'clockwise' xuất hiện khi đồng hồ cơ học trở nên phổ biến. Hướng kim đồng hồ chạy được gọi là 'clockwise' vì nó theo chiều quay của kim đồng hồ. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Chỉ hướng di chuyển hoặc quay theo hướng mà kim đồng hồ quay. Thường dùng để mô tả sự di chuyển của các vật thể tròn hoặc hành động xoay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clockwise
  • Gentle clockwise rotation
    (Sự xoay nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ)
  • Slow clockwise movement
    (Chuyển động chậm theo chiều kim đồng hồ)
Verb + clockwise
  • Rotate clockwise
    (Xoay theo chiều kim đồng hồ)
  • Turn clockwise
    (Quay theo chiều kim đồng hồ)

Idioms

  • Go clockwise

    Đi theo chiều kim đồng hồ.

    "Let's go clockwise around the table."

    (Chúng ta hãy đi theo chiều kim đồng hồ quanh bàn nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clockwise

Trạng từ
Lật mặt

Theo chiều kim đồng hồ.

"Turn the knob clockwise to increase the volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clockwise".

Chiều Kim Đồng Hồ

Ở phương Tây, chiều kim đồng hồ thường được coi là hướng 'bình thường' vì hầu hết các loại đồng hồ đều quay theo chiều này. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta mô tả sự chuyển động và hướng đi.