(Top Banner Ad)
counterclockwise
B2
adverb B2 Toán học, Kỹ thuật, Định hướng

counterclockwise

UK: /ˌkaʊntəˈklɒkwaɪz/ • US: /ˌkaʊntərˈklɑːkwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ngược chiều kim đồng hồ ngược chiều quay của kim đồng hồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the direction opposite to the rotation of the hands of a clock.

Vietnamese Meaning

Theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fan blades were turning counterclockwise."

    "Các cánh quạt đang quay ngược chiều kim đồng hồ."

  • "Turn the knob counterclockwise to loosen it."

    "Vặn núm ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng nó."

  • "The race car made a counterclockwise turn on the track."

    "Chiếc xe đua thực hiện một cú cua ngược chiều kim đồng hồ trên đường đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb / Adjective clockwise Theo chiều kim đồng hồ, thuận chiều kim đồng hồ.
Adverb / Adjective (UK English) anticlockwise Ngược chiều kim đồng hồ. Đây là từ đồng nghĩa được dùng phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kỹ thuật, Định hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against')
Old French
contre
Middle Dutch
klocke ('bell, clock')
Old English
wīs ('manner, way')
Modern English
counterclockwise

Tiền tố 'Counter-'

Từ 'counterclockwise' được ghép từ hai phần: 'counter' và 'clockwise'. Tiền tố 'counter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra', có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ngược lại'. Bạn có thể thấy tiền tố này trong nhiều từ khác như 'counter-attack' (phản công) hay 'counter-argument' (lập luận phản bác).

Nguồn gốc từ đồng hồ mặt trời

Chiều quay chuẩn 'clockwise' (theo chiều kim đồng hồ) bắt nguồn từ cách bóng của cọc trên đồng hồ mặt trời di chuyển ở Bắc Bán cầu. Khi đồng hồ cơ được phát minh, họ đã giữ nguyên hướng quay quen thuộc này. 'Counterclockwise' chỉ đơn giản là hướng ngược lại với hướng quay tiêu chuẩn đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hướng di chuyển hoặc quay tròn, đặc biệt trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, kỹ thuật và điều hướng. Cần phân biệt với 'anticlockwise', vốn phổ biến hơn ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counterclockwise
  • turn counterclockwise
    (xoay/vặn ngược chiều kim đồng hồ)
  • rotate counterclockwise
    (quay ngược chiều kim đồng hồ)
  • spin counterclockwise
    (xoay tít ngược chiều kim đồng hồ)
  • move counterclockwise
    (di chuyển ngược chiều kim đồng hồ)
Counterclockwise + Noun
  • counterclockwise direction
    (hướng ngược chiều kim đồng hồ)
  • counterclockwise rotation
    (sự quay/vòng quay ngược chiều kim đồng hồ)
  • counterclockwise motion
    (chuyển động ngược chiều kim đồng hồ)
  • counterclockwise turn
    (một cú rẽ/vòng xoay ngược chiều kim đồng hồ)

Idioms

  • to move/go counterclockwise

    (Nghĩa bóng) Đi ngược lại với quy trình thông thường hoặc kỳ vọng, làm việc một cách không hiệu quả hoặc thụt lùi.

    "The team's workflow seems to be moving counterclockwise; we're redoing tasks we already finished."

    (Quy trình làm việc của nhóm có vẻ đang đi ngược; chúng tôi đang làm lại những việc đã hoàn thành rồi.)

  • pass to the left (counterclockwise)

    Chuyền đồ vật cho người ngồi bên tay trái, theo hướng ngược chiều kim đồng hồ. Cụm từ này rất phổ biến trong các trò chơi bài ở phương Tây.

    "In this game, the rules say to pass the cards to the left, so we always deal counterclockwise."

    (Trong trò chơi này, luật chơi yêu cầu chuyền bài cho người bên trái, vì vậy chúng tôi luôn chia bài ngược chiều kim đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterclockwise

adverb
Lật mặt

Theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.

"The fan blades were turning counterclockwise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hands of the clock moved counterclockwise.
Kim đồng hồ di chuyển ngược chiều kim đồng hồ.
Phủ định
The carousel doesn't spin counterclockwise here.
Ở đây vòng đu quay không quay ngược chiều kim đồng hồ.
Nghi vấn
Does the fan rotate counterclockwise?
Quạt có quay ngược chiều kim đồng hồ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fan is set to rotate counterclockwise, it will cool the room more effectively.
Nếu quạt được đặt để quay ngược chiều kim đồng hồ, nó sẽ làm mát phòng hiệu quả hơn.
Phủ định
If you don't turn the knob counterclockwise, the machine won't start.
Nếu bạn không vặn núm ngược chiều kim đồng hồ, máy sẽ không khởi động.
Nghi vấn
Will the clock hands move forward if the mechanism rotates counterclockwise?
Liệu kim đồng hồ có di chuyển về phía trước nếu cơ chế quay ngược chiều kim đồng hồ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hands of the clock moved counterclockwise.
Kim đồng hồ di chuyển ngược chiều kim đồng hồ.
Phủ định
The dancer did not turn counterclockwise, but clockwise.
Vũ công không quay ngược chiều kim đồng hồ, mà quay theo chiều kim đồng hồ.
Nghi vấn
Which way did the carousel spin, clockwise or counterclockwise?
Vòng đu quay quay theo chiều nào, theo chiều kim đồng hồ hay ngược chiều kim đồng hồ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers were moving counterclockwise across the stage.
Các vũ công đang di chuyển ngược chiều kim đồng hồ trên sân khấu.
Phủ định
The minute hand wasn't spinning counterclockwise; it was going the wrong way.
Kim phút không quay ngược chiều kim đồng hồ; nó đang đi sai hướng.
Nghi vấn
Were they turning the wrench counterclockwise to loosen the bolt?
Họ có đang vặn mỏ lết ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng bu lông không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clock's hands move counterclockwise on this special day.
Kim đồng hồ di chuyển ngược chiều kim đồng hồ vào ngày đặc biệt này.
Phủ định
He does not always stir the soup counterclockwise.
Anh ấy không phải lúc nào cũng khuấy súp ngược chiều kim đồng hồ.
Nghi vấn
Does the fan rotate counterclockwise?
Quạt có quay ngược chiều kim đồng hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterclockwise".

Hướng Chạy Trong Thể Thao

Trong hầu hết các môn thể thao trên đường đua (track sports) ở phương Tây như điền kinh Olympic, đua ngựa, hay đua xe NASCAR, các vận động viên đều di chuyển theo hướng ngược chiều kim đồng hồ. Có nhiều giả thuyết cho điều này, bao gồm việc đa số người thuận tay phải và tim nằm bên trái, khiến việc rẽ trái khi chạy ở tốc độ cao cảm thấy tự nhiên và cân bằng hơn.

Quy Tắc Vặn Vít: 'Righty-Tighty, Lefty-Loosey'

Đây là một câu thần chú phổ biến trong tiếng Anh để nhớ cách vặn ốc vít. 'Righty-tighty' (vặn sang phải thì siết chặt) tương ứng với chiều kim đồng hồ (clockwise). 'Lefty-loosey' (vặn sang trái thì nới lỏng) tương ứng với chiều ngược kim đồng hồ (counterclockwise). Đây là một quy ước gần như toàn cầu trong cơ khí và kỹ thuật.