counterclockwise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the direction opposite to the rotation of the hands of a clock.
Vietnamese Meaning
Theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fan blades were turning counterclockwise."
"Các cánh quạt đang quay ngược chiều kim đồng hồ."
-
"Turn the knob counterclockwise to loosen it."
"Vặn núm ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng nó."
-
"The race car made a counterclockwise turn on the track."
"Chiếc xe đua thực hiện một cú cua ngược chiều kim đồng hồ trên đường đua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb / Adjective | clockwise | Theo chiều kim đồng hồ, thuận chiều kim đồng hồ. |
| Adverb / Adjective (UK English) | anticlockwise | Ngược chiều kim đồng hồ. Đây là từ đồng nghĩa được dùng phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hướng di chuyển hoặc quay tròn, đặc biệt trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, kỹ thuật và điều hướng. Cần phân biệt với 'anticlockwise', vốn phổ biến hơn ở Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn counterclockwise (xoay/vặn ngược chiều kim đồng hồ)
-
rotate counterclockwise (quay ngược chiều kim đồng hồ)
-
spin counterclockwise (xoay tít ngược chiều kim đồng hồ)
-
move counterclockwise (di chuyển ngược chiều kim đồng hồ)
-
counterclockwise direction (hướng ngược chiều kim đồng hồ)
-
counterclockwise rotation (sự quay/vòng quay ngược chiều kim đồng hồ)
-
counterclockwise motion (chuyển động ngược chiều kim đồng hồ)
-
counterclockwise turn (một cú rẽ/vòng xoay ngược chiều kim đồng hồ)
Idioms
-
to move/go counterclockwise
(Nghĩa bóng) Đi ngược lại với quy trình thông thường hoặc kỳ vọng, làm việc một cách không hiệu quả hoặc thụt lùi.
"The team's workflow seems to be moving counterclockwise; we're redoing tasks we already finished."
(Quy trình làm việc của nhóm có vẻ đang đi ngược; chúng tôi đang làm lại những việc đã hoàn thành rồi.)
-
pass to the left (counterclockwise)
Chuyền đồ vật cho người ngồi bên tay trái, theo hướng ngược chiều kim đồng hồ. Cụm từ này rất phổ biến trong các trò chơi bài ở phương Tây.
"In this game, the rules say to pass the cards to the left, so we always deal counterclockwise."
(Trong trò chơi này, luật chơi yêu cầu chuyền bài cho người bên trái, vì vậy chúng tôi luôn chia bài ngược chiều kim đồng hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterclockwise
adverbTheo hướng ngược chiều kim đồng hồ.
"The fan blades were turning counterclockwise."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hands of the clock moved counterclockwise. |
Kim đồng hồ di chuyển ngược chiều kim đồng hồ. |
| Phủ định | The carousel doesn't spin counterclockwise here. |
Ở đây vòng đu quay không quay ngược chiều kim đồng hồ. |
| Nghi vấn | Does the fan rotate counterclockwise? |
Quạt có quay ngược chiều kim đồng hồ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fan is set to rotate counterclockwise, it will cool the room more effectively. |
Nếu quạt được đặt để quay ngược chiều kim đồng hồ, nó sẽ làm mát phòng hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If you don't turn the knob counterclockwise, the machine won't start. |
Nếu bạn không vặn núm ngược chiều kim đồng hồ, máy sẽ không khởi động. |
| Nghi vấn | Will the clock hands move forward if the mechanism rotates counterclockwise? |
Liệu kim đồng hồ có di chuyển về phía trước nếu cơ chế quay ngược chiều kim đồng hồ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hands of the clock moved counterclockwise. |
Kim đồng hồ di chuyển ngược chiều kim đồng hồ. |
| Phủ định | The dancer did not turn counterclockwise, but clockwise. |
Vũ công không quay ngược chiều kim đồng hồ, mà quay theo chiều kim đồng hồ. |
| Nghi vấn | Which way did the carousel spin, clockwise or counterclockwise? |
Vòng đu quay quay theo chiều nào, theo chiều kim đồng hồ hay ngược chiều kim đồng hồ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancers were moving counterclockwise across the stage. |
Các vũ công đang di chuyển ngược chiều kim đồng hồ trên sân khấu. |
| Phủ định | The minute hand wasn't spinning counterclockwise; it was going the wrong way. |
Kim phút không quay ngược chiều kim đồng hồ; nó đang đi sai hướng. |
| Nghi vấn | Were they turning the wrench counterclockwise to loosen the bolt? |
Họ có đang vặn mỏ lết ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng bu lông không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clock's hands move counterclockwise on this special day. |
Kim đồng hồ di chuyển ngược chiều kim đồng hồ vào ngày đặc biệt này. |
| Phủ định | He does not always stir the soup counterclockwise. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng khuấy súp ngược chiều kim đồng hồ. |
| Nghi vấn | Does the fan rotate counterclockwise? |
Quạt có quay ngược chiều kim đồng hồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterclockwise".
