(Top Banner Ad)
direction
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

direction

UK: /daɪˈrekʃən/ • US: /dəˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phương hướng hướng đi chỉ đạo hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course along which someone or something moves.

Vietnamese Meaning

Hướng đi; phương hướng; chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Which direction should we go?"

    "Chúng ta nên đi hướng nào?"

  • "He gave me clear directions to his house."

    "Anh ấy đã cho tôi chỉ dẫn rõ ràng đến nhà anh ấy."

  • "The company is moving in a new direction."

    "Công ty đang đi theo một hướng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct Chỉ dẫn, hướng dẫn, điều khiển
Adjective direct Trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly Trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức
Noun director Giám đốc, đạo diễn, người điều hành
Noun directive Chỉ thị, mệnh lệnh
Adjective directional Có tính định hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directio
Old French
direcion
Middle English
direccioun
English
direction

Nguồn gốc của 'Direction'

Từ 'direction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directio', bắt nguồn từ động từ 'dirigere' có nghĩa là 'chỉ dẫn, làm thẳng, điều khiển'. Bản thân 'dirigere' được ghép từ 'dis-' (tách ra, riêng rẽ) và 'regere' (hướng dẫn, cai trị, làm thẳng). Vì vậy, ngay từ đầu, 'direction' đã mang ý nghĩa của sự định hướng, chỉ lối hoặc kiểm soát một hướng đi cụ thể.

Usage Note

Từ 'direction' thường chỉ một đường đi cụ thể hoặc một hướng mà ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển. Nó có thể ám chỉ cả hướng vật lý (ví dụ: hướng bắc) hoặc hướng trừu tượng (ví dụ: hướng của một dự án). Sự khác biệt với 'way' là 'way' thường chỉ một con đường hoặc phương pháp để đạt được điều gì đó, trong khi 'direction' tập trung vào hướng.

Prepositions

in towards of

'in (a direction)' chỉ hướng chung (ví dụ: in that direction). 'towards (a direction)' chỉ sự di chuyển hoặc sự hướng tới một hướng cụ thể (ví dụ: walking towards the north). 'of' được dùng trong cụm 'a direction of...' để chỉ một hướng nào đó (ví dụ: a direction of progress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + direction
  • right the right direction
    (hướng đi đúng đắn)
  • wrong the wrong direction
    (hướng đi sai lầm)
  • general the general direction
    (hướng chung, xu hướng chung)
  • opposite the opposite direction
    (hướng ngược lại)
  • new a new direction
    (một hướng đi mới)
Verb + direction
  • head in head in a direction
    (đi về một hướng)
  • move in move in a direction
    (di chuyển theo một hướng)
  • point in point in a direction
    (chỉ về một hướng)
  • face in face in a direction
    (quay mặt về một hướng)
  • give give directions
    (chỉ đường, hướng dẫn đường đi)
Phrases with direction
  • in the in the direction of
    (theo hướng của, về phía)
  • from the from the direction of
    (từ hướng của)

Idioms

  • lose your direction

    Mất phương hướng, lạc lối (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

    "After graduating, he felt he had lost his direction in life."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy cảm thấy mình đã mất phương hướng trong cuộc sống.)

  • sense of direction

    Khả năng định hướng, cảm nhận phương hướng

    "She has an excellent sense of direction and never gets lost."

    (Cô ấy có khả năng định hướng rất tốt và không bao giờ bị lạc.)

  • in all directions

    Theo mọi hướng, tứ phía

    "The birds scattered in all directions when the cat appeared."

    (Những con chim bay tán loạn theo mọi hướng khi con mèo xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direction

Danh từ
Lật mặt

Hướng đi; phương hướng; chiều.

"Which direction should we go?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direction".

Bốn phương Tám hướng

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), bốn hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây) đóng vai trò nền tảng trong định vị, bản đồ và du lịch. Khả năng xác định hướng đi là một kỹ năng sinh tồn cơ bản, thường được kết nối với các công cụ như la bàn hoặc các vì sao. Sự 'định hướng' không chỉ là về địa lý mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về mục tiêu và con đường trong cuộc đời.

Định hướng cuộc đời

Trong tiếng Anh, khái niệm 'direction' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ mục tiêu, kế hoạch hoặc con đường mà một người chọn trong cuộc sống hay sự nghiệp. Việc 'finding your direction' (tìm thấy định hướng của mình) là một hành trình quan trọng, ám chỉ việc khám phá mục đích và xây dựng một tương lai có ý nghĩa. Nó phản ánh giá trị cá nhân về sự tự chủ và mục đích sống.