(Top Banner Ad)
antinauseant
C1
Danh từ C1 Y học

antinauseant

UK: /ˌæntiˈnɔːziənt/ • US: /ˌæntiˈnɔːziənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chống buồn nôn thuốc giảm buồn nôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug that is used to prevent or relieve nausea and vomiting.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc được sử dụng để ngăn ngừa hoặc giảm buồn nôn và nôn mửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an antinauseant to alleviate the patient's chemotherapy-induced nausea."

    "Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống buồn nôn để giảm bớt chứng buồn nôn do hóa trị liệu của bệnh nhân."

  • "Many people take an antinauseant before traveling to prevent motion sickness."

    "Nhiều người uống thuốc chống buồn nôn trước khi đi du lịch để ngăn ngừa say tàu xe."

  • "The antinauseant helped her feel better after the surgery."

    "Thuốc chống buồn nôn đã giúp cô ấy cảm thấy tốt hơn sau cuộc phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nausea sự buồn nôn
Adjective nauseous gây buồn nôn; cảm thấy buồn nôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
nausía
English
antinauseant

Nguồn gốc của 'Antinauseant'

Từ 'antinauseant' xuất phát từ tiếng Hy Lạp. 'Anti' có nghĩa là 'chống lại', và 'nausía' có nghĩa là 'buồn nôn'. Vì vậy, 'antinauseant' có nghĩa là một chất hoặc thuốc chống lại cảm giác buồn nôn.

Usage Note

Thuật ngữ 'antinauseant' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ các loại thuốc hoặc phương pháp điều trị được thiết kế để chống lại cảm giác buồn nôn. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả thuốc kê đơn và không kê đơn. So với 'antiemetic' (thuốc chống nôn), 'antinauseant' có thể bao gồm cả các biện pháp không dùng thuốc giúp giảm buồn nôn, ví dụ như bấm huyệt, gừng, hoặc liệu pháp nhận thức hành vi.

Prepositions

for in against

'antinauseant for': chỉ mục đích sử dụng của thuốc, ví dụ: 'This medication is an antinauseant for motion sickness.' (Thuốc này là thuốc chống buồn nôn cho chứng say tàu xe.)
'antinauseant in': ít phổ biến hơn, có thể chỉ thành phần hoặc vai trò trong một liệu pháp điều trị tổng thể, ví dụ: 'Ginger can be an effective antinauseant in treating morning sickness.' (Gừng có thể là một thuốc chống buồn nôn hiệu quả trong điều trị ốm nghén.)
'antinauseant against': chỉ tác dụng chống lại một nguyên nhân cụ thể gây buồn nôn, ví dụ: 'This drug is an antinauseant against chemotherapy-induced nausea.' (Thuốc này là thuốc chống buồn nôn chống lại chứng buồn nôn do hóa trị liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antinauseant
  • strong strong antinauseant
    (thuốc chống buồn nôn mạnh)
  • effective effective antinauseant
    (thuốc chống buồn nôn hiệu quả)
  • common common antinauseant
    (thuốc chống buồn nôn thông thường)
Verb + antinauseant
  • take take antinauseant
    (uống thuốc chống buồn nôn)
  • prescribe prescribe antinauseant
    (kê đơn thuốc chống buồn nôn)
  • administer administer antinauseant
    (cho dùng thuốc chống buồn nôn)

Idioms

  • As effective as an antinauseant

    Hiệu quả như thuốc chống buồn nôn (ý chỉ một giải pháp hoặc phương pháp rất hiệu quả)

    "The new policy was as effective as an antinauseant in calming the market."

    (Chính sách mới hiệu quả như thuốc chống buồn nôn trong việc làm dịu thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antinauseant

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc được sử dụng để ngăn ngừa hoặc giảm buồn nôn và nôn mửa.

"The doctor prescribed an antinauseant to alleviate the patient's chemotherapy-induced nausea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antinauseant".

Sử dụng thuốc chống buồn nôn trong du lịch

Ở các nước phương Tây, thuốc chống buồn nôn thường được sử dụng khi đi du lịch, đặc biệt là khi đi tàu xe hoặc máy bay, để tránh say sóng hoặc say tàu xe.