(Top Banner Ad)
antiquarianism
C1
noun C1 Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

antiquarianism

UK: /ˌæntɪˈkweəriənɪzəm/ • US: /ˌæntiˈkweriənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự yêu thích cổ vật nghiên cứu cổ vật tinh thần sưu tầm cổ vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Devotion to or study of antiquities.

Vietnamese Meaning

Sự yêu thích, nghiên cứu về cổ vật, đồ cổ hoặc thời cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His antiquarianism led him to collect ancient coins and artifacts."

    "Sự say mê cổ vật đã khiến ông sưu tầm tiền xu và hiện vật cổ."

  • "The museum's collection reflects the city's rich antiquarianism."

    "Bộ sưu tập của bảo tàng phản ánh sự phong phú về cổ vật của thành phố."

  • "His antiquarianism was evident in his vast collection of old maps."

    "Sự say mê cổ vật của ông thể hiện rõ qua bộ sưu tập bản đồ cổ khổng lồ của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antiquarian Người nghiên cứu hoặc sưu tầm đồ cổ; nhà khảo cổ học (không chuyên).
Adjective antiquarian Thuộc về hoặc liên quan đến đồ cổ hoặc việc nghiên cứu đồ cổ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquarius
English
antiquarianism

Nguồn Gốc Của 'Antiquarianism'

Từ 'antiquarianism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquarius', có nghĩa là 'liên quan đến đồ cổ'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là sự quan tâm đến các đồ vật và di tích cổ xưa. Theo thời gian, nó phát triển thành một ngành học thuật, tập trung vào việc nghiên cứu và bảo tồn các di sản văn hóa. Sự tò mò về quá khứ đã thúc đẩy con người tìm hiểu và trân trọng những gì tổ tiên để lại.

Usage Note

Antiquarianism nhấn mạnh vào việc thu thập thông tin một cách thực nghiệm và miêu tả, thường tập trung vào các hiện vật, văn bản và các di tích vật chất từ quá khứ. Nó thường khác biệt với khảo cổ học và lịch sử, mặc dù có sự chồng chéo. Antiquarianism có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến việc sưu tầm và mô tả hơn là giải thích lịch sử hoặc phân tích. Thái độ này đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự quan tâm quá mức đến chi tiết nhỏ nhặt mà bỏ qua bức tranh toàn cảnh.

Prepositions

in of

in (antiquarianism in something): Sự quan tâm đến cổ vật trong một lĩnh vực cụ thể.
of (antiquarianism of/for something): Thể hiện mục đích hoặc đối tượng của sự quan tâm đến cổ vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiquarianism
  • mere mere antiquarianism
    (chỉ là sự thích thú đơn thuần với đồ cổ)
  • genuine genuine antiquarianism
    (sự quan tâm thực sự đến đồ cổ)
  • pedantic pedantic antiquarianism
    (sự tỉ mỉ thái quá trong nghiên cứu đồ cổ)
Verb + antiquarianism
  • indulge indulge in antiquarianism
    (đắm mình trong thú vui sưu tầm đồ cổ)
  • promote promote antiquarianism
    (thúc đẩy sự quan tâm đến đồ cổ)
  • criticize criticize antiquarianism
    (chỉ trích sự quan tâm thái quá đến đồ cổ)

Idioms

  • Dust and bones of antiquarianism

    Những chi tiết vụn vặt và khô khan của việc nghiên cứu đồ cổ, thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhàm chán và vô ích.

    "His lecture was nothing but the dust and bones of antiquarianism."

    (Bài giảng của anh ta chẳng khác gì những chi tiết vụn vặt và khô khan của việc nghiên cứu đồ cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiquarianism

noun
Lật mặt

Sự yêu thích, nghiên cứu về cổ vật, đồ cổ hoặc thời cổ đại.

"His antiquarianism led him to collect ancient coins and artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study antiquarianism at the university next year.
Cô ấy sẽ nghiên cứu chủ nghĩa cổ vật tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to embrace antiquarian attitudes in their modern design.
Họ sẽ không chấp nhận thái độ cổ hủ trong thiết kế hiện đại của họ.
Nghi vấn
Will he become an antiquarian after visiting the museum?
Liệu anh ấy có trở thành một người nghiên cứu cổ vật sau khi thăm viện bảo tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiquarianism".

Ảnh Hưởng Của Phong Trào Phục Hưng

Phong trào Phục Hưng ở châu Âu đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của antiquarianism. Sự quan tâm đến văn hóa và nghệ thuật Hy Lạp và La Mã cổ đại đã thúc đẩy việc sưu tầm và nghiên cứu các di tích cổ. Các nhà sưu tầm và học giả thời Phục Hưng đã đóng góp quan trọng vào việc bảo tồn và truyền bá kiến thức về quá khứ.