antiquity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the ancient past, especially the period before the Middle Ages in Europe and the Mediterranean
Vietnamese Meaning
thời cổ đại, đặc biệt là giai đoạn trước thời Trung Cổ ở châu Âu và Địa Trung Hải
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many of the customs we follow today have their origins in antiquity."
"Nhiều phong tục chúng ta tuân theo ngày nay có nguồn gốc từ thời cổ đại."
-
"We studied the art and architecture of antiquity."
"Chúng tôi đã nghiên cứu nghệ thuật và kiến trúc thời cổ đại."
-
"The vase is a valuable antiquity."
"Chiếc bình là một cổ vật có giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | antique | đồ cổ |
| Adjective | antiquated | lỗi thời, cổ hủ |
| Noun | antiquarian | người sưu tầm đồ cổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'antiquity' thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử xa xưa, thường liên quan đến các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó nhấn mạnh sự cổ kính và tầm quan trọng lịch sử của giai đoạn đó. Khác với 'ancient times' có thể chỉ bất kỳ thời kỳ cổ xưa nào, 'antiquity' mang tính học thuật và cụ thể hơn.
Prepositions
'in antiquity' được dùng để chỉ một sự kiện hoặc phong tục diễn ra trong thời cổ đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classical Classical antiquity (thời cổ điển)
-
Greco-Roman Greco-Roman antiquity (thời cổ đại Hy Lạp-La Mã)
-
Study Study antiquity (nghiên cứu thời cổ đại)
-
Explore Explore antiquity (khám phá thời cổ đại)
Idioms
-
Of great antiquity
có niên đại rất lâu đời
"This artifact is of great antiquity."
(Hiện vật này có niên đại rất lâu đời.)
-
A relic of antiquity
một di tích từ thời cổ đại
"The ancient temple is a relic of antiquity."
(Ngôi đền cổ là một di tích từ thời cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antiquity
nounthời cổ đại, đặc biệt là giai đoạn trước thời Trung Cổ ở châu Âu và Địa Trung Hải
"Many of the customs we follow today have their origins in antiquity."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum houses a fascinating collection of antiquity. |
Bảo tàng chứa một bộ sưu tập đồ cổ hấp dẫn. |
| Phủ định | That furniture isn't antiquity; it's just old. |
Đồ nội thất đó không phải là đồ cổ; nó chỉ là đồ cũ. |
| Nghi vấn | Does this artifact truly represent antiquity? |
Hiện vật này có thực sự đại diện cho thời cổ đại không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They studied the antiquity of Rome for their research project. |
Họ đã nghiên cứu về sự cổ kính của Rome cho dự án nghiên cứu của họ. |
| Phủ định | None of them were interested in the antiquity of the artifacts. |
Không ai trong số họ quan tâm đến sự cổ kính của các hiện vật. |
| Nghi vấn | Which of these artifacts reflects the greatest antiquity? |
Hiện vật nào trong số này phản ánh sự cổ kính lớn nhất? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In antiquity, people often relied on myths to explain the world around them. |
Trong thời cổ đại, mọi người thường dựa vào thần thoại để giải thích thế giới xung quanh họ. |
| Phủ định | The museum's collection, while impressive, does not solely focus on antiquity, and modern art is also prominently featured. |
Bộ sưu tập của bảo tàng, mặc dù rất ấn tượng, không chỉ tập trung vào thời cổ đại, và nghệ thuật hiện đại cũng được trưng bày nổi bật. |
| Nghi vấn | Considering its antiquity, is this artifact remarkably well-preserved, or has it undergone extensive restoration? |
Xét về độ cổ xưa của nó, hiện vật này được bảo quản đặc biệt tốt, hay nó đã trải qua quá trình phục chế rộng rãi? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum houses many artifacts from antiquity. |
Bảo tàng lưu giữ nhiều hiện vật từ thời cổ đại. |
| Phủ định | Modern society does not value antiquity as much as it used to. |
Xã hội hiện đại không coi trọng thời cổ đại nhiều như trước đây. |
| Nghi vấn | Does this sculpture date back to antiquity? |
Tác phẩm điêu khắc này có niên đại từ thời cổ đại không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Historians study antiquity to understand ancient civilizations. |
Các nhà sử học nghiên cứu thời cổ đại để hiểu về các nền văn minh cổ đại. |
| Phủ định | Modern technology does not resemble the simplicity of antiquity. |
Công nghệ hiện đại không giống với sự đơn giản của thời cổ đại. |
| Nghi vấn | Does the museum showcase artifacts from antiquity? |
Bảo tàng có trưng bày các hiện vật từ thời cổ đại không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum showcases artifacts from antiquity. |
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ thời cổ đại. |
| Phủ định | Modern society has little connection to antiquity in some aspects. |
Xã hội hiện đại có ít mối liên hệ với thời cổ đại trong một số khía cạnh. |
| Nghi vấn | Does this statue originate from antiquity? |
Bức tượng này có nguồn gốc từ thời cổ đại không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum has a large collection of artifacts from antiquity. |
Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật từ thời cổ đại. |
| Phủ định | This sculpture is not from antiquity; it is a modern replica. |
Bức tượng này không phải từ thời cổ đại; nó là một bản sao hiện đại. |
| Nghi vấn | Is the value of this coin determined by its antiquity? |
Giá trị của đồng xu này có được xác định bởi độ cổ xưa của nó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the museum opens, archaeologists will have studied the antiquity of the artifacts extensively. |
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, các nhà khảo cổ học sẽ đã nghiên cứu sâu rộng về sự cổ xưa của các hiện vật. |
| Phủ định | By next year, many people won't have appreciated the true value of antiquity in shaping modern society. |
Đến năm sau, nhiều người sẽ vẫn chưa đánh giá đúng giá trị thực sự của thời cổ đại trong việc hình thành xã hội hiện đại. |
| Nghi vấn | Will historians have fully explored the antiquity of the Roman Empire by the end of this decade? |
Liệu các nhà sử học có khám phá đầy đủ về thời cổ đại của Đế chế La Mã vào cuối thập kỷ này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He studies antiquity in the library every day. |
Anh ấy nghiên cứu về thời cổ đại trong thư viện mỗi ngày. |
| Phủ định | She does not collect objects of antiquity. |
Cô ấy không sưu tầm các đồ vật cổ. |
| Nghi vấn | Do they value the study of antiquity? |
Họ có coi trọng việc nghiên cứu về thời cổ đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiquity".
