(Top Banner Ad)
antiquity
C1
noun C1 Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

antiquity

UK: /ænˈtɪkwɪti/ • US: /ænˈtɪkwəti/

Nghĩa tiếng Việt

thời cổ đại cổ vật di vật cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the ancient past, especially the period before the Middle Ages in Europe and the Mediterranean

Vietnamese Meaning

thời cổ đại, đặc biệt là giai đoạn trước thời Trung Cổ ở châu Âu và Địa Trung Hải

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many of the customs we follow today have their origins in antiquity."

    "Nhiều phong tục chúng ta tuân theo ngày nay có nguồn gốc từ thời cổ đại."

  • "We studied the art and architecture of antiquity."

    "Chúng tôi đã nghiên cứu nghệ thuật và kiến trúc thời cổ đại."

  • "The vase is a valuable antiquity."

    "Chiếc bình là một cổ vật có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antique đồ cổ
Adjective antiquated lỗi thời, cổ hủ
Noun antiquarian người sưu tầm đồ cổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquitas
French
antiquité
English
antiquity

Nguồn Gốc từ Latin

Từ 'antiquity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquitas', có nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'thời cổ đại'. Từ này ám chỉ đến những điều thuộc về quá khứ xa xôi, đặc biệt là các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp và La Mã.

Usage Note

Từ 'antiquity' thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử xa xưa, thường liên quan đến các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó nhấn mạnh sự cổ kính và tầm quan trọng lịch sử của giai đoạn đó. Khác với 'ancient times' có thể chỉ bất kỳ thời kỳ cổ xưa nào, 'antiquity' mang tính học thuật và cụ thể hơn.

Prepositions

in

'in antiquity' được dùng để chỉ một sự kiện hoặc phong tục diễn ra trong thời cổ đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiquity
  • Classical Classical antiquity
    (thời cổ điển)
  • Greco-Roman Greco-Roman antiquity
    (thời cổ đại Hy Lạp-La Mã)
Verb + antiquity
  • Study Study antiquity
    (nghiên cứu thời cổ đại)
  • Explore Explore antiquity
    (khám phá thời cổ đại)

Idioms

  • Of great antiquity

    có niên đại rất lâu đời

    "This artifact is of great antiquity."

    (Hiện vật này có niên đại rất lâu đời.)

  • A relic of antiquity

    một di tích từ thời cổ đại

    "The ancient temple is a relic of antiquity."

    (Ngôi đền cổ là một di tích từ thời cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiquity

noun
Lật mặt

thời cổ đại, đặc biệt là giai đoạn trước thời Trung Cổ ở châu Âu và Địa Trung Hải

"Many of the customs we follow today have their origins in antiquity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum houses a fascinating collection of antiquity.
Bảo tàng chứa một bộ sưu tập đồ cổ hấp dẫn.
Phủ định
That furniture isn't antiquity; it's just old.
Đồ nội thất đó không phải là đồ cổ; nó chỉ là đồ cũ.
Nghi vấn
Does this artifact truly represent antiquity?
Hiện vật này có thực sự đại diện cho thời cổ đại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They studied the antiquity of Rome for their research project.
Họ đã nghiên cứu về sự cổ kính của Rome cho dự án nghiên cứu của họ.
Phủ định
None of them were interested in the antiquity of the artifacts.
Không ai trong số họ quan tâm đến sự cổ kính của các hiện vật.
Nghi vấn
Which of these artifacts reflects the greatest antiquity?
Hiện vật nào trong số này phản ánh sự cổ kính lớn nhất?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In antiquity, people often relied on myths to explain the world around them.
Trong thời cổ đại, mọi người thường dựa vào thần thoại để giải thích thế giới xung quanh họ.
Phủ định
The museum's collection, while impressive, does not solely focus on antiquity, and modern art is also prominently featured.
Bộ sưu tập của bảo tàng, mặc dù rất ấn tượng, không chỉ tập trung vào thời cổ đại, và nghệ thuật hiện đại cũng được trưng bày nổi bật.
Nghi vấn
Considering its antiquity, is this artifact remarkably well-preserved, or has it undergone extensive restoration?
Xét về độ cổ xưa của nó, hiện vật này được bảo quản đặc biệt tốt, hay nó đã trải qua quá trình phục chế rộng rãi?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum houses many artifacts from antiquity.
Bảo tàng lưu giữ nhiều hiện vật từ thời cổ đại.
Phủ định
Modern society does not value antiquity as much as it used to.
Xã hội hiện đại không coi trọng thời cổ đại nhiều như trước đây.
Nghi vấn
Does this sculpture date back to antiquity?
Tác phẩm điêu khắc này có niên đại từ thời cổ đại không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians study antiquity to understand ancient civilizations.
Các nhà sử học nghiên cứu thời cổ đại để hiểu về các nền văn minh cổ đại.
Phủ định
Modern technology does not resemble the simplicity of antiquity.
Công nghệ hiện đại không giống với sự đơn giản của thời cổ đại.
Nghi vấn
Does the museum showcase artifacts from antiquity?
Bảo tàng có trưng bày các hiện vật từ thời cổ đại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum showcases artifacts from antiquity.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ thời cổ đại.
Phủ định
Modern society has little connection to antiquity in some aspects.
Xã hội hiện đại có ít mối liên hệ với thời cổ đại trong một số khía cạnh.
Nghi vấn
Does this statue originate from antiquity?
Bức tượng này có nguồn gốc từ thời cổ đại không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has a large collection of artifacts from antiquity.
Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật từ thời cổ đại.
Phủ định
This sculpture is not from antiquity; it is a modern replica.
Bức tượng này không phải từ thời cổ đại; nó là một bản sao hiện đại.
Nghi vấn
Is the value of this coin determined by its antiquity?
Giá trị của đồng xu này có được xác định bởi độ cổ xưa của nó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens, archaeologists will have studied the antiquity of the artifacts extensively.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, các nhà khảo cổ học sẽ đã nghiên cứu sâu rộng về sự cổ xưa của các hiện vật.
Phủ định
By next year, many people won't have appreciated the true value of antiquity in shaping modern society.
Đến năm sau, nhiều người sẽ vẫn chưa đánh giá đúng giá trị thực sự của thời cổ đại trong việc hình thành xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Will historians have fully explored the antiquity of the Roman Empire by the end of this decade?
Liệu các nhà sử học có khám phá đầy đủ về thời cổ đại của Đế chế La Mã vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He studies antiquity in the library every day.
Anh ấy nghiên cứu về thời cổ đại trong thư viện mỗi ngày.
Phủ định
She does not collect objects of antiquity.
Cô ấy không sưu tầm các đồ vật cổ.
Nghi vấn
Do they value the study of antiquity?
Họ có coi trọng việc nghiên cứu về thời cổ đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiquity".

Văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, 'antiquity' thường liên quan đến các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại. Những nền văn minh này có ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp, chính trị, nghệ thuật và văn học phương Tây.

Nghiên cứu Khảo cổ

Các nhà khảo cổ học khai quật và nghiên cứu các di tích từ thời cổ đại để hiểu rõ hơn về cuộc sống và văn hóa của người xưa. Những khám phá này giúp chúng ta kết nối với quá khứ và hiểu rõ hơn về lịch sử nhân loại.