(Top Banner Ad)
urinary retention
C1
Noun C1 Y học

urinary retention

UK: /ˌjʊərɪˌneri rɪˈtenʃən/ • US: /ˌjʊrɪˌneri rɪˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bí tiểu tắc tiểu ứ đọng nước tiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to completely empty the bladder.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bí tiểu, không có khả năng làm trống hoàn toàn bàng quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urinary retention can be a serious medical condition requiring immediate treatment."

    "Bí tiểu có thể là một tình trạng y tế nghiêm trọng cần được điều trị ngay lập tức."

  • "He was diagnosed with urinary retention after experiencing difficulty urinating."

    "Anh ấy được chẩn đoán bị bí tiểu sau khi gặp khó khăn trong việc đi tiểu."

  • "One of the side effects of the medication is urinary retention."

    "Một trong những tác dụng phụ của thuốc là bí tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urine nước tiểu
Verb urinate đi tiểu, tiểu tiện
Noun urination sự đi tiểu, sự tiểu tiện
Adjective urinary thuộc về nước tiểu, thuộc hệ tiết niệu
Verb retain giữ lại, cầm lại, duy trì
Adjective retentive có khả năng giữ lại, nhớ lâu (ví dụ: bộ nhớ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urina
Latin
retentio
English
urinary retention

Nguồn gốc từ vựng y học của 'bí tiểu'

Thuật ngữ "urinary retention" (bí tiểu) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. "Urinary" bắt nguồn từ "urina" (có nghĩa là nước tiểu), và "retention" đến từ "retentio" (có nghĩa là sự giữ lại, sự kìm hãm). Ghép lại, chúng mô tả chính xác tình trạng y tế khi nước tiểu bị giữ lại trong bàng quang và không thể thoát ra ngoài. Việc hiểu rõ nguồn gốc Latin này giúp ta nhận ra sự thống nhất trong ngôn ngữ y học quốc tế.

Usage Note

Urinary retention có thể là cấp tính (acute) hoặc mãn tính (chronic). Bí tiểu cấp tính là một tình trạng y tế khẩn cấp, gây đau đớn và cần được can thiệp ngay lập tức. Bí tiểu mãn tính có thể không gây đau đớn, nhưng nếu không điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Phân biệt với *urinary incontinence* (tiểu không kiểm soát).

Prepositions

due to secondary to associated with

*due to* (do, bởi vì): chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra bí tiểu (ví dụ: urinary retention due to prostate enlargement). *secondary to* (thứ phát sau): chỉ bí tiểu là hậu quả của một bệnh lý khác (ví dụ: urinary retention secondary to spinal cord injury). *associated with* (liên quan đến): chỉ bí tiểu thường đi kèm với một tình trạng bệnh lý nào đó (ví dụ: urinary retention associated with diabetes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urinary retention
  • acute acute urinary retention
    (bí tiểu cấp tính (xảy ra đột ngột và nghiêm trọng))
  • chronic chronic urinary retention
    (bí tiểu mạn tính (diễn ra trong thời gian dài))
  • complete complete urinary retention
    (bí tiểu hoàn toàn (không thể đi tiểu chút nào))
  • incomplete incomplete urinary retention
    (bí tiểu không hoàn toàn (có thể đi tiểu một phần nhưng không làm rỗng bàng quang))
Verb + urinary retention
  • cause cause urinary retention
    (gây ra bí tiểu)
  • treat treat urinary retention
    (điều trị bí tiểu)
  • manage manage urinary retention
    (quản lý bí tiểu (kiểm soát tình trạng))
  • experience experience urinary retention
    (trải qua/bị bí tiểu)
Noun phrase involving urinary retention
  • symptoms symptoms of urinary retention
    (các triệu chứng của bí tiểu)
  • causes causes of urinary retention
    (các nguyên nhân gây bí tiểu)

Idioms

  • acute urinary retention

    bí tiểu cấp tính (tình trạng đột ngột không thể đi tiểu được, thường cần cấp cứu y tế)

    "He presented to the emergency room with acute urinary retention and severe lower abdominal pain."

    (Anh ấy nhập viện cấp cứu với tình trạng bí tiểu cấp tính và đau dữ dội vùng bụng dưới.)

  • chronic urinary retention

    bí tiểu mạn tính (tình trạng bàng quang không thể tống hết nước tiểu một cách hoàn toàn trong thời gian dài, thường không gây đau cấp tính)

    "The patient's enlarged prostate was a known cause of his chronic urinary retention."

    (Tiền liệt tuyến phì đại của bệnh nhân là nguyên nhân đã biết gây ra tình trạng bí tiểu mạn tính của ông.)

  • obstructive urinary retention

    bí tiểu do tắc nghẽn (tình trạng bí tiểu gây ra bởi sự tắc nghẽn vật lý trong đường tiểu, ví dụ do sỏi hoặc khối u)

    "Diagnosis confirmed obstructive urinary retention due to a benign prostatic hyperplasia."

    (Chẩn đoán xác nhận bí tiểu do tắc nghẽn là do tăng sản lành tính tiền liệt tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urinary retention

Noun
Lật mặt

Tình trạng bí tiểu, không có khả năng làm trống hoàn toàn bàng quang.

"Urinary retention can be a serious medical condition requiring immediate treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinary retention".

Tầm quan trọng của việc nhận biết và điều trị sớm

Trong nhiều nền văn hóa, việc thảo luận về các vấn đề liên quan đến hệ bài tiết có thể bị coi là nhạy cảm. Tuy nhiên, "urinary retention" (bí tiểu) là một tình trạng y tế nghiêm trọng cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng đường tiết niệu, tổn thương thận hoặc thậm chí là suy thận. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự chăm sóc y tế khi có triệu chứng là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe.

Y học hiện đại và quản lý bí tiểu

Ở phương Tây và trong y học hiện đại toàn cầu, bí tiểu được coi là một tình trạng cần được xử lý cấp cứu hoặc quản lý chặt chẽ. Với các phương pháp chẩn đoán tiên tiến (như siêu âm, đo niệu động học) và các lựa chọn điều trị đa dạng (như đặt ống thông tiểu, thuốc men hoặc phẫu thuật), y học đã có những bước tiến đáng kể trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sức khỏe và khả năng tiếp cận y tế chất lượng cao.