(Top Banner Ad)
back passage
B2
danh từ B2 Y học/Euphemism

back passage

UK: /bæk ˈpæsɪdʒ/ • US: /bæk ˈpæsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hậu môn đường hậu môn cửa sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A euphemistic term for the anus or rectum.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ nói giảm, nói tránh để chỉ hậu môn hoặc trực tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor performed an examination of the back passage."

    "Bác sĩ đã thực hiện kiểm tra hậu môn."

  • "He complained of discomfort in his back passage."

    "Anh ấy phàn nàn về sự khó chịu ở hậu môn."

  • "The procedure involves inserting a probe into the back passage."

    "Thủ thuật bao gồm việc đưa một đầu dò vào hậu môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back Phía sau, lưng
Noun passage Lối đi, đoạn văn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Euphemism

Etymology (Nguồn gốc)

English
back
English
passage
English
back passage

Nguồn gốc kín đáo

Cụm từ 'back passage' có nguồn gốc từ việc mô tả một lối đi bí mật hoặc kín đáo ở phía sau của một ngôi nhà hoặc tòa nhà. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa bóng gió hơn, thường được dùng để chỉ một phần cơ thể nhạy cảm. Lịch sử sử dụng của nó phản ánh sự e dè và kín đáo trong việc thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ 'back passage' là một cách nói tránh, thường được sử dụng để tránh đề cập trực tiếp đến các bộ phận cơ thể hoặc các vấn đề liên quan đến đại tiện. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi muốn lịch sự. So với các từ đồng nghĩa như 'anus', 'rectum', 'bottom', 'backside', 'back passage' mang tính trung lập và ít gây khó chịu hơn.

Prepositions

in to of

'in' (ví dụ: pain in the back passage): mô tả vị trí. 'to' (ví dụ: examination to the back passage): chỉ mục đích của hành động. 'of' (ví dụ: diseases of the back passage): chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + back passage
  • private private back passage
    (lối đi phía sau riêng tư)
  • secret secret back passage
    (lối đi phía sau bí mật)
Verb + back passage
  • use use the back passage
    (sử dụng lối đi phía sau)
  • find find a back passage
    (tìm thấy một lối đi phía sau)

Idioms

  • enter through the back passage

    tiếp cận một cách gián tiếp, không chính thống

    "They tried to enter the market through the back passage, avoiding direct competition."

    (Họ đã cố gắng thâm nhập thị trường thông qua con đường vòng, tránh cạnh tranh trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back passage

danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ nói giảm, nói tránh để chỉ hậu môn hoặc trực tràng.

"The doctor performed an examination of the back passage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't discovered the back passage of that old house; it was quite unsettling.
Tôi ước tôi đã không khám phá ra lối đi phía sau của ngôi nhà cũ đó; nó khá là đáng lo ngại.
Phủ định
If only the builders hadn't left the back passage unlocked; now anyone can get in.
Giá mà những người thợ xây không để cửa sau không khóa; bây giờ ai cũng có thể vào được.
Nghi vấn
Do you wish they would close off the back passage for safety?
Bạn có ước họ sẽ đóng lối đi phía sau để đảm bảo an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back passage".

Sự kín đáo

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'back passage' có thể được coi là thô tục hoặc không phù hợp trong các tình huống trang trọng. Nó thường được sử dụng một cách bóng gió hoặc hài hước.