back passage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ nói giảm, nói tránh để chỉ hậu môn hoặc trực tràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor performed an examination of the back passage."
"Bác sĩ đã thực hiện kiểm tra hậu môn."
-
"He complained of discomfort in his back passage."
"Anh ấy phàn nàn về sự khó chịu ở hậu môn."
-
"The procedure involves inserting a probe into the back passage."
"Thủ thuật bao gồm việc đưa một đầu dò vào hậu môn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'back passage' là một cách nói tránh, thường được sử dụng để tránh đề cập trực tiếp đến các bộ phận cơ thể hoặc các vấn đề liên quan đến đại tiện. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi muốn lịch sự. So với các từ đồng nghĩa như 'anus', 'rectum', 'bottom', 'backside', 'back passage' mang tính trung lập và ít gây khó chịu hơn.
Prepositions
'in' (ví dụ: pain in the back passage): mô tả vị trí. 'to' (ví dụ: examination to the back passage): chỉ mục đích của hành động. 'of' (ví dụ: diseases of the back passage): chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private back passage (lối đi phía sau riêng tư)
-
secret secret back passage (lối đi phía sau bí mật)
-
use use the back passage (sử dụng lối đi phía sau)
-
find find a back passage (tìm thấy một lối đi phía sau)
Idioms
-
enter through the back passage
tiếp cận một cách gián tiếp, không chính thống
"They tried to enter the market through the back passage, avoiding direct competition."
(Họ đã cố gắng thâm nhập thị trường thông qua con đường vòng, tránh cạnh tranh trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back passage
danh từMột thuật ngữ nói giảm, nói tránh để chỉ hậu môn hoặc trực tràng.
"The doctor performed an examination of the back passage."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't discovered the back passage of that old house; it was quite unsettling. |
Tôi ước tôi đã không khám phá ra lối đi phía sau của ngôi nhà cũ đó; nó khá là đáng lo ngại. |
| Phủ định | If only the builders hadn't left the back passage unlocked; now anyone can get in. |
Giá mà những người thợ xây không để cửa sau không khóa; bây giờ ai cũng có thể vào được. |
| Nghi vấn | Do you wish they would close off the back passage for safety? |
Bạn có ước họ sẽ đóng lối đi phía sau để đảm bảo an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back passage".
