(Top Banner Ad)
whosoever
C2
Đại từ C2 Luật pháp, Tôn giáo

whosoever

UK: /ˌhuːsəʊˈevər/ • US: /ˌhuːsoʊˈevər/

Nghĩa tiếng Việt

bất kỳ ai bất cứ ai ai mọi người ai
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anyone; everyone who; whatever person.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ ai; tất cả những ai; bất cứ người nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whosoever shall call upon the name of the Lord shall be saved."

    "Bất kỳ ai kêu cầu danh Chúa thì sẽ được cứu rỗi."

  • "Whosoever desires to come after me, let him deny himself, and take up his cross, and follow me."

    "Bất cứ ai muốn theo ta, phải từ bỏ chính mình, vác thập tự giá mình, và theo ta."

  • "The prize will be awarded to whosoever submits the best entry."

    "Giải thưởng sẽ được trao cho bất cứ ai nộp bài dự thi tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun who Ai, người nào (chủ ngữ)
Pronoun whom Người mà (tân ngữ, trang trọng)
Pronoun whose Của ai
Pronoun whoever Bất cứ ai (thông dụng hơn 'whosoever')
Pronoun whomever Bất cứ ai (làm tân ngữ, thông dụng hơn 'whomsoever')
Pronoun whatsoever Bất cứ điều gì, cái gì đi nữa
Pronoun howsoever Bất cứ cách nào, dù bằng cách nào

Synonyms

anyone (bất kỳ ai)whoever (bất cứ ai)everybody who (mọi người ai)

Subject Area

Luật pháp, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷo-
Proto-Germanic
*hwaz
Old English
hwā
Old English
swā
Old English
ǣfre
Old English
hwā swā ǣfre
Middle English
whosoever
Modern English
whosoever

Nguồn gốc cổ kính của 'Whosoever'

'Whosoever' là một từ ghép cổ xưa, được tạo thành từ ba yếu tố: 'who' (ai), 'so' (như vậy), và 'ever' (bất cứ/mãi mãi). Nó xuất hiện từ thời kỳ tiếng Anh Trung cổ với ý nghĩa 'bất cứ ai' hoặc 'người nào đó bất kỳ'. Ngày nay, từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường được sử dụng trong văn bản tôn giáo, pháp luật hoặc văn học để nhấn mạnh tính phổ quát, không loại trừ bất kỳ ai.

Usage Note

"Whosoever" là một đại từ trang trọng và cổ xưa, thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật hoặc tôn giáo để nhấn mạnh tính phổ quát hoặc không phân biệt đối tượng. Nó tương đương với "anyone" hoặc "everyone who" nhưng mang sắc thái trang trọng và long trọng hơn. So với "whoever", "whosoever" ít được sử dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và thường thấy trong các bối cảnh chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Whosoever + Verb
  • believes Whosoever believes in him shall not perish.
    (Bất cứ ai tin vào ngài sẽ không bị hư mất.)
  • desires Whosoever desires peace must prepare for war.
    (Bất cứ ai mong muốn hòa bình phải chuẩn bị cho chiến tranh.)
  • wishes Whosoever wishes to attend the meeting should register.
    (Bất cứ ai muốn tham dự cuộc họp nên đăng ký.)
Preposition + whosoever
  • to Give the prize to whosoever earns it.
    (Hãy trao giải thưởng cho bất cứ ai xứng đáng.)
  • for This message is for whosoever may be concerned.
    (Thông điệp này dành cho bất cứ ai có thể liên quan.)

Idioms

  • Whosoever will, let him come.

    Bất cứ ai muốn, hãy đến. (Lời mời gọi mở rộng, không phân biệt)

    "The preacher often ends his sermons with 'Whosoever will, let him come,' inviting all to seek faith."

    (Vị giáo sĩ thường kết thúc bài giảng của mình bằng câu 'Bất cứ ai muốn, hãy đến,' mời gọi tất cả mọi người tìm kiếm đức tin.)

  • Whosoever shall offend one of these little ones...

    Bất cứ ai làm hại một trong những người bé nhỏ này... (Ngụ ý hậu quả nghiêm trọng đối với người làm hại kẻ yếu thế, thường từ Kinh Thánh)

    "He warned, 'Whosoever shall offend one of these little ones, it were better for him that a millstone were hanged about his neck.'"

    (Anh ấy cảnh báo, 'Bất cứ ai làm hại một trong những người bé nhỏ này, thà cột cối đá vào cổ mà quăng xuống biển còn hơn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whosoever

Đại từ
Lật mặt

Bất kỳ ai; tất cả những ai; bất cứ người nào.

"Whosoever shall call upon the name of the Lord shall be saved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whosoever".

Trong Kinh Thánh và Văn học tôn giáo

'Whosoever' xuất hiện rất nhiều trong Kinh Thánh, đặc biệt là bản King James Version (KJV), mang ý nghĩa phổ quát về lời hứa hoặc cảnh báo của Chúa dành cho *tất cả mọi người*, không phân biệt. Một ví dụ nổi tiếng là Giăng 3:16: 'For God so loved the world, that he gave his only begotten Son, that **whosoever** believeth in him should not perish, but have everlasting life.' (Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con một của Ngài, hầu cho **hễ ai** tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời.)

Sắc thái trang trọng và cổ kính

Trong tiếng Anh hiện đại, 'whosoever' được coi là một từ khá trang trọng và hơi cổ kính. Nó thường được thay thế bằng 'whoever' trong giao tiếp hàng ngày và trong văn phong thông thường. Việc sử dụng 'whosoever' ngày nay có thể tạo ra một giọng điệu nghiêm túc, có tính tuyên bố hoặc mang tính chất văn học, luật pháp, nhấn mạnh tính khách quan và phổ quát trong các tuyên bố.