anyhow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
dù sao đi nữa, dù thế nào đi nữa, bằng cách nào đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't think they liked the food, but anyhow, they ate it all."
"Tôi không nghĩ họ thích đồ ăn, nhưng dù sao đi nữa, họ đã ăn hết."
-
"It doesn't matter now, anyhow."
"Bây giờ không quan trọng nữa, dù sao đi nữa."
-
"I didn't like the movie, but I watched it anyhow."
"Tôi không thích bộ phim, nhưng tôi vẫn xem nó dù sao đi nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | anyway | Dù sao đi nữa, dù thế nào đi nữa |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Anyhow" được sử dụng để chuyển chủ đề, kết thúc một cuộc tranh luận hoặc chỉ ra rằng một điều gì đó không quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa là dù sao đi nữa, bất chấp những gì đã nói hoặc đã xảy ra. So với "anyway", "anyhow" đôi khi mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn, đặc biệt trong văn nói. Cần phân biệt với "somehow" (bằng cách nào đó) và "any way" (bất kỳ cách nào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well well anyhow, it's done now (Chà, dù sao thì, mọi việc cũng xong rồi.)
-
Just just anyhow (cứ đại khái, cứ thế nào cũng được)
Idioms
-
I'm going anyhow.
Tôi vẫn sẽ đi dù thế nào đi nữa.
"I know it's raining, but I'm going anyhow."
(Tôi biết trời đang mưa, nhưng tôi vẫn sẽ đi dù thế nào đi nữa.)
-
Anyhow, let's get back to the main point.
Dù sao thì, hãy quay lại vấn đề chính.
"Anyhow, let's get back to the main point."
(Dù sao thì, hãy quay lại vấn đề chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anyhow
Trạng từdù sao đi nữa, dù thế nào đi nữa, bằng cách nào đó
"I don't think they liked the food, but anyhow, they ate it all."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anyhow".
