anyway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to change the subject, return to a previous subject, or dismiss something as unimportant
Vietnamese Meaning
dù sao, dù thế nào đi nữa; để thay đổi chủ đề, quay lại chủ đề trước đó, hoặc bỏ qua điều gì đó vì không quan trọng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Anyway, as I was saying before, we need to focus on the budget."
"Dù sao thì, như tôi đang nói trước đó, chúng ta cần tập trung vào ngân sách."
-
"I didn't like the movie, but I watched it anyway."
"Tôi không thích bộ phim, nhưng tôi vẫn xem nó dù sao."
-
"Anyway, let's get back to the main topic."
"Dù sao thì, hãy quay lại chủ đề chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Anyway" thường được sử dụng để chuyển đổi một cách mềm mỏng khỏi một chủ đề không thoải mái hoặc không hiệu quả. Nó cũng có thể được sử dụng để tái khẳng định một điểm chính sau khi bị gián đoạn hoặc khi một người muốn tiếp tục sau một sự lạc đề. Sắc thái của nó bao gồm sự bực bội nhẹ, sự kiên nhẫn hoặc sự quyết tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well Well, anyway, let's move on. (Chà, dù sao thì, chúng ta hãy tiếp tục đi.)
-
So So, anyway, what are your plans? (Vậy, dù sao thì, kế hoạch của bạn là gì?)
-
Still Still, anyway, it was a good effort. (Dù sao đi nữa, đó vẫn là một nỗ lực tốt.)
-
It doesn't matter It doesn't matter anyway. (Dù sao thì cũng không sao đâu.)
-
I'm going I'm going anyway. (Dù sao thì tôi cũng đi.)
Idioms
-
anyway I look at it
dù nhìn nhận theo cách nào
"Anyway I look at it, it's a bad situation."
(Dù tôi nhìn nhận theo cách nào, thì đây cũng là một tình huống tồi tệ.)
-
and anyway
và dù sao thì
"I didn't like it, and anyway, it was too expensive."
(Tôi không thích nó, và dù sao thì nó cũng quá đắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anyway
Adverbdù sao, dù thế nào đi nữa; để thay đổi chủ đề, quay lại chủ đề trước đó, hoặc bỏ qua điều gì đó vì không quan trọng
"Anyway, as I was saying before, we need to focus on the budget."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have finished the project anyway. |
Đến năm sau, dù sao thì họ cũng sẽ hoàn thành dự án. |
| Phủ định | By the time you arrive, I won't have waited anyway. |
Vào thời điểm bạn đến, dù sao thì tôi cũng sẽ không đợi. |
| Nghi vấn | Will she have gone to the party anyway by the time we get there? |
Liệu cô ấy dù sao cũng sẽ đến bữa tiệc vào thời điểm chúng ta đến đó chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will finish this project anyway. |
Dù sao thì tôi cũng sẽ hoàn thành dự án này. |
| Phủ định | She is not going to apologize anyway. |
Dù sao thì cô ấy cũng sẽ không xin lỗi đâu. |
| Nghi vấn | Will they buy the house anyway? |
Dù sao thì họ có mua căn nhà đó không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have finished my work anyway. |
Dù sao thì tôi cũng đã hoàn thành công việc của mình rồi. |
| Phủ định | She hasn't apologized anyway, so I'm not forgiving her. |
Dù sao thì cô ấy cũng chưa xin lỗi, nên tôi không tha thứ cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Has he left anyway, despite our objections? |
Dù sao thì anh ấy cũng đã rời đi rồi sao, mặc dù chúng ta phản đối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anyway".
