(Top Banner Ad)
regardless
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

regardless

UK: /rɪˈɡɑːdləs/ • US: /rɪˈɡɑːrdləs/

Nghĩa tiếng Việt

bất chấp mặc kệ bất kể dù cho không kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without regard or consideration for something.

Vietnamese Meaning

Bất chấp, không quan tâm, không để ý đến điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to go regardless of the weather."

    "Anh ấy quyết định đi bất kể thời tiết như thế nào."

  • "Regardless of the cost, we need to get it fixed."

    "Bất kể chi phí là bao nhiêu, chúng ta cần sửa nó."

  • "She will continue her studies regardless of her financial situation."

    "Cô ấy sẽ tiếp tục việc học bất kể tình hình tài chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regard sự quan tâm, sự kính trọng
Verb regard coi như, xem xét
Preposition regarding về, liên quan đến
Verb disregard coi thường, bỏ qua
Noun disregard sự coi thường, sự bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
regarder
English
regard
Old English
-less
English
regardless

Nguồn gốc 'không màng đến' của Regardless

Từ 'regardless' được ghép từ động từ 'regard' (từ tiếng Pháp cổ 'regarder' có nghĩa là nhìn, xem xét) và hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có, thiếu'). Vì vậy, 'regardless' mang ý nghĩa 'không màng đến', 'bất kể', tức là không xem xét hay quan tâm đến điều gì đó, mà vẫn tiếp tục hành động.

Usage Note

Thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động sẽ được thực hiện bất kể điều gì có thể xảy ra hoặc ai đó nghĩ gì. 'Regardless' thường được sử dụng trong cấu trúc 'regardless of' để diễn tả ý nghĩa 'bất kể'. Cần phân biệt với 'irrespective of', mặc dù tương tự nhưng 'irrespective of' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.

Prepositions

of

'regardless of' có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'mặc dù có'. Nó giới thiệu một yếu tố hoặc tình huống mà hành động hoặc quyết định không bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Regardless of + Noun/Pronoun
  • regardless of regardless of the cost
    (bất kể chi phí)
  • regardless of regardless of the weather
    (bất kể thời tiết)
  • regardless of regardless of your opinion
    (bất kể ý kiến của bạn)
  • regardless of regardless of age or gender
    (bất kể tuổi tác hay giới tính)
  • regardless of regardless of the outcome
    (bất kể kết quả)
Verb + regardless
  • proceed regardless We must proceed regardless.
    (Chúng ta phải tiếp tục (làm) bất kể (khó khăn).)
  • continue regardless They decided to continue regardless.
    (Họ quyết định tiếp tục bất kể (điều gì).)
  • go on regardless The show must go on regardless.
    (Buổi biểu diễn phải tiếp tục bất kể (chuyện gì xảy ra).)
Regardless (Adverbial Use)
  • Regardless, It was raining. Regardless, we went out.
    (Trời đang mưa. Bất kể thế nào, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
  • carry on regardless He just carried on regardless.
    (Anh ấy cứ thế tiếp tục (mà không quan tâm đến khó khăn).)
  • happen, regardless Whatever happens, I will support you, regardless.
    (Dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn, bất kể thế nào.)

Idioms

  • regardless of the fact that...

    bất kể sự thật rằng...

    "Regardless of the fact that it was late, they decided to start the meeting."

    (Bất kể sự thật rằng đã muộn, họ vẫn quyết định bắt đầu cuộc họp.)

  • come what may, regardless

    dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, bất kể thế nào

    "I will achieve my goal, come what may, regardless."

    (Tôi sẽ đạt được mục tiêu của mình, dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, bất kể thế nào.)

  • carry on regardless

    tiếp tục bất chấp mọi khó khăn/trở ngại

    "Despite the criticisms, she decided to carry on regardless."

    (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy quyết định tiếp tục (công việc) bất chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regardless

Trạng từ
Lật mặt

Bất chấp, không quan tâm, không để ý đến điều gì.

"He decided to go regardless of the weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regardless".

Tinh thần kiên cường và ý chí độc lập

Từ 'regardless' thường được dùng trong các ngữ cảnh thể hiện sự quyết tâm, kiên cường vượt qua khó khăn, trở ngại. Điều này phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây, nơi sự độc lập, ý chí mạnh mẽ và khả năng đối mặt với thử thách cá nhân thường được đề cao và khuyến khích.

Văn hóa 'Không viện cớ'

Việc sử dụng 'regardless' cũng liên quan đến tư duy 'không viện cớ' (no excuses) phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó ngụ ý rằng bạn nên hoàn thành nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu của mình, bất kể hoàn cảnh hay những yếu tố bên ngoài có thể gây khó khăn như thế nào.