regardless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without regard or consideration for something.
Vietnamese Meaning
Bất chấp, không quan tâm, không để ý đến điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to go regardless of the weather."
"Anh ấy quyết định đi bất kể thời tiết như thế nào."
-
"Regardless of the cost, we need to get it fixed."
"Bất kể chi phí là bao nhiêu, chúng ta cần sửa nó."
-
"She will continue her studies regardless of her financial situation."
"Cô ấy sẽ tiếp tục việc học bất kể tình hình tài chính của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động sẽ được thực hiện bất kể điều gì có thể xảy ra hoặc ai đó nghĩ gì. 'Regardless' thường được sử dụng trong cấu trúc 'regardless of' để diễn tả ý nghĩa 'bất kể'. Cần phân biệt với 'irrespective of', mặc dù tương tự nhưng 'irrespective of' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
Prepositions
'regardless of' có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'mặc dù có'. Nó giới thiệu một yếu tố hoặc tình huống mà hành động hoặc quyết định không bị ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regardless of regardless of the cost (bất kể chi phí)
-
regardless of regardless of the weather (bất kể thời tiết)
-
regardless of regardless of your opinion (bất kể ý kiến của bạn)
-
regardless of regardless of age or gender (bất kể tuổi tác hay giới tính)
-
regardless of regardless of the outcome (bất kể kết quả)
-
proceed regardless We must proceed regardless. (Chúng ta phải tiếp tục (làm) bất kể (khó khăn).)
-
continue regardless They decided to continue regardless. (Họ quyết định tiếp tục bất kể (điều gì).)
-
go on regardless The show must go on regardless. (Buổi biểu diễn phải tiếp tục bất kể (chuyện gì xảy ra).)
-
Regardless, It was raining. Regardless, we went out. (Trời đang mưa. Bất kể thế nào, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
-
carry on regardless He just carried on regardless. (Anh ấy cứ thế tiếp tục (mà không quan tâm đến khó khăn).)
-
happen, regardless Whatever happens, I will support you, regardless. (Dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn, bất kể thế nào.)
Idioms
-
regardless of the fact that...
bất kể sự thật rằng...
"Regardless of the fact that it was late, they decided to start the meeting."
(Bất kể sự thật rằng đã muộn, họ vẫn quyết định bắt đầu cuộc họp.)
-
come what may, regardless
dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, bất kể thế nào
"I will achieve my goal, come what may, regardless."
(Tôi sẽ đạt được mục tiêu của mình, dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, bất kể thế nào.)
-
carry on regardless
tiếp tục bất chấp mọi khó khăn/trở ngại
"Despite the criticisms, she decided to carry on regardless."
(Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy quyết định tiếp tục (công việc) bất chấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regardless
Trạng từBất chấp, không quan tâm, không để ý đến điều gì.
"He decided to go regardless of the weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regardless".
