(Top Banner Ad)
anyplace
A2
Trạng từ A2 Ngôn ngữ học thông thường

anyplace

UK: /ˈɛniˌpleɪs/ • US: /ˈɛniˌpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bất cứ đâu bất kỳ nơi nào chỗ nào cũng được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or to any place; anywhere.

Vietnamese Meaning

Ở bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; bất kỳ nơi nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can sit anyplace you like."

    "Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích."

  • "I don't want to live anyplace else."

    "Tôi không muốn sống ở bất kỳ nơi nào khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb anywhere bất cứ đâu
Adjective any bất kỳ
Noun place nơi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học thông thường

Nguồn gốc của 'anyplace'

Từ 'anyplace' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'any' (bất kỳ) và 'place' (nơi). Nó xuất hiện trong tiếng Anh khá muộn, chủ yếu từ thế kỷ 19, để chỉ một nơi không xác định hoặc bất kỳ nơi nào.

Usage Note

"Anyplace" thường được sử dụng thay thế cho "anywhere", tuy nhiên, "anywhere" phổ biến hơn và trang trọng hơn. "Anyplace" có xu hướng được sử dụng trong văn nói, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Về sắc thái, "anyplace" không có sự khác biệt lớn so với "anywhere", sự lựa chọn giữa hai từ thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân hoặc thói quen vùng miền.
Khi là danh từ, "anyplace" ít phổ biến hơn nhiều so với "anywhere". Nó thường được dùng trong văn nói thân mật. "Anyplace" ám chỉ một địa điểm không cụ thể, bất kỳ địa điểm nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + anyplace
  • at anyplace
    (ở bất cứ đâu)
  • to anyplace
    (đến bất cứ đâu)
  • from anyplace
    (từ bất cứ đâu)
Verb + anyplace
  • go anyplace
    (đi đến bất cứ đâu)
  • be anyplace
    (ở bất cứ đâu)
  • find anyplace
    (tìm thấy ở bất cứ đâu)

Idioms

  • I can't find it anyplace.

    Tôi không thể tìm thấy nó ở đâu cả.

    "I've looked everywhere for my keys, but I can't find it anyplace."

    (Tôi đã tìm khắp mọi nơi chiếc chìa khóa của mình rồi, nhưng tôi không thể tìm thấy nó ở đâu cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anyplace

Trạng từ
Lật mặt

Ở bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; bất kỳ nơi nào.

"You can sit anyplace you like."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anyplace".

Sử dụng 'anyplace' trong văn nói

Từ 'anyplace' thường được sử dụng trong văn nói thân mật hơn là văn viết trang trọng. Nó mang sắc thái đời thường và thoải mái.