anyplace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In or to any place; anywhere.
Vietnamese Meaning
Ở bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; bất kỳ nơi nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can sit anyplace you like."
"Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích."
-
"I don't want to live anyplace else."
"Tôi không muốn sống ở bất kỳ nơi nào khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
"Anyplace" thường được sử dụng thay thế cho "anywhere", tuy nhiên, "anywhere" phổ biến hơn và trang trọng hơn. "Anyplace" có xu hướng được sử dụng trong văn nói, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Về sắc thái, "anyplace" không có sự khác biệt lớn so với "anywhere", sự lựa chọn giữa hai từ thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân hoặc thói quen vùng miền.
Khi là danh từ, "anyplace" ít phổ biến hơn nhiều so với "anywhere". Nó thường được dùng trong văn nói thân mật. "Anyplace" ám chỉ một địa điểm không cụ thể, bất kỳ địa điểm nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at anyplace (ở bất cứ đâu)
-
to anyplace (đến bất cứ đâu)
-
from anyplace (từ bất cứ đâu)
-
go anyplace (đi đến bất cứ đâu)
-
be anyplace (ở bất cứ đâu)
-
find anyplace (tìm thấy ở bất cứ đâu)
Idioms
-
I can't find it anyplace.
Tôi không thể tìm thấy nó ở đâu cả.
"I've looked everywhere for my keys, but I can't find it anyplace."
(Tôi đã tìm khắp mọi nơi chiếc chìa khóa của mình rồi, nhưng tôi không thể tìm thấy nó ở đâu cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anyplace
Trạng từỞ bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; bất kỳ nơi nào.
"You can sit anyplace you like."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anyplace".
