(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anyplace
A2

anyplace

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

bất cứ đâu bất kỳ nơi nào chỗ nào cũng được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anyplace'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; bất kỳ nơi nào.

Definition (English Meaning)

In or to any place; anywhere.

Ví dụ Thực tế với 'Anyplace'

  • "You can sit anyplace you like."

    "Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích."

  • "I don't want to live anyplace else."

    "Tôi không muốn sống ở bất kỳ nơi nào khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anyplace'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: anyplace
  • Adverb: anyplace
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học thông thường

Ghi chú Cách dùng 'Anyplace'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Anyplace" thường được sử dụng thay thế cho "anywhere", tuy nhiên, "anywhere" phổ biến hơn và trang trọng hơn. "Anyplace" có xu hướng được sử dụng trong văn nói, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Về sắc thái, "anyplace" không có sự khác biệt lớn so với "anywhere", sự lựa chọn giữa hai từ thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân hoặc thói quen vùng miền.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anyplace'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)