(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ any
A1

any

determiner

Nghĩa tiếng Việt

bất kỳ một chút nào nào chút nào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Any'

Giải nghĩa Tiếng Việt

dùng để chỉ một hoặc một số vật hoặc số lượng vật, không quan trọng số lượng bao nhiêu

Definition (English Meaning)

used to refer to one or some of a thing or number of things, no matter how much or how many

Ví dụ Thực tế với 'Any'

  • "Do you have any questions?"

    "Bạn có câu hỏi nào không?"

  • "Is there any sugar?"

    "Có chút đường nào không?"

  • "I don't have any money."

    "Tôi không có tiền nào cả."

  • "Any student can apply."

    "Bất kỳ sinh viên nào cũng có thể nộp đơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Any'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: có (thể là)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

all(tất cả)
every(mỗi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Any'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong câu hỏi, câu phủ định hoặc sau 'if'. 'Any' nhấn mạnh sự lựa chọn tự do hoặc không có sự hạn chế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'any of' được dùng khi theo sau là một danh từ số nhiều hoặc đại từ chỉ định một nhóm cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Any'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Any solution is considered acceptable by the team.
Bất kỳ giải pháp nào cũng được đội chấp nhận được.
Phủ định
Any further delay will not be tolerated by the clients.
Bất kỳ sự chậm trễ nào nữa sẽ không được khách hàng chấp nhận.
Nghi vấn
Is any progress being made on the project?
Có bất kỳ tiến triển nào đang được thực hiện trên dự án không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be taking any calls that come in while you are away.
Tôi sẽ nhận bất kỳ cuộc gọi nào đến trong khi bạn đi vắng.
Phủ định
He won't be accepting any more assignments after this one.
Anh ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ nhiệm vụ nào nữa sau nhiệm vụ này.
Nghi vấn
Will she be facing any difficulties during her travels?
Liệu cô ấy có phải đối mặt với bất kỳ khó khăn nào trong chuyến đi của mình không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had some issues with my car, but fortunately, I haven't had any serious accidents.
Tôi đã gặp một vài vấn đề với xe hơi của mình, nhưng may mắn thay, tôi chưa từng gặp bất kỳ tai nạn nghiêm trọng nào.
Phủ định
She hasn't had any experience in that field before.
Cô ấy chưa từng có bất kỳ kinh nghiệm nào trong lĩnh vực đó trước đây.
Nghi vấn
Have you had any problems with the new software?
Bạn có gặp bất kỳ vấn đề nào với phần mềm mới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)