any
determinerNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Any'
Giải nghĩa Tiếng Việt
dùng để chỉ một hoặc một số vật hoặc số lượng vật, không quan trọng số lượng bao nhiêu
Definition (English Meaning)
used to refer to one or some of a thing or number of things, no matter how much or how many
Ví dụ Thực tế với 'Any'
-
"Do you have any questions?"
"Bạn có câu hỏi nào không?"
-
"Is there any sugar?"
"Có chút đường nào không?"
-
"I don't have any money."
"Tôi không có tiền nào cả."
-
"Any student can apply."
"Bất kỳ sinh viên nào cũng có thể nộp đơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Any'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: có (thể là)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Any'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong câu hỏi, câu phủ định hoặc sau 'if'. 'Any' nhấn mạnh sự lựa chọn tự do hoặc không có sự hạn chế.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'any of' được dùng khi theo sau là một danh từ số nhiều hoặc đại từ chỉ định một nhóm cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Any'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Any solution is considered acceptable by the team.
|
Bất kỳ giải pháp nào cũng được đội chấp nhận được. |
| Phủ định |
Any further delay will not be tolerated by the clients.
|
Bất kỳ sự chậm trễ nào nữa sẽ không được khách hàng chấp nhận. |
| Nghi vấn |
Is any progress being made on the project?
|
Có bất kỳ tiến triển nào đang được thực hiện trên dự án không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will be taking any calls that come in while you are away.
|
Tôi sẽ nhận bất kỳ cuộc gọi nào đến trong khi bạn đi vắng. |
| Phủ định |
He won't be accepting any more assignments after this one.
|
Anh ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ nhiệm vụ nào nữa sau nhiệm vụ này. |
| Nghi vấn |
Will she be facing any difficulties during her travels?
|
Liệu cô ấy có phải đối mặt với bất kỳ khó khăn nào trong chuyến đi của mình không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have had some issues with my car, but fortunately, I haven't had any serious accidents.
|
Tôi đã gặp một vài vấn đề với xe hơi của mình, nhưng may mắn thay, tôi chưa từng gặp bất kỳ tai nạn nghiêm trọng nào. |
| Phủ định |
She hasn't had any experience in that field before.
|
Cô ấy chưa từng có bất kỳ kinh nghiệm nào trong lĩnh vực đó trước đây. |
| Nghi vấn |
Have you had any problems with the new software?
|
Bạn có gặp bất kỳ vấn đề nào với phần mềm mới không? |