place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular position or area in space; a location.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc khu vực cụ thể trong không gian; một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a nice place to relax."
"Đây là một nơi tuyệt vời để thư giãn."
-
"What a lovely place!"
"Thật là một nơi đáng yêu!"
-
"I can't place her face."
"Tôi không thể nhớ ra mặt cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | place | địa điểm, vị trí, chỗ |
| Verb | place | đặt, để, bố trí |
| Noun | placement | sự sắp đặt, vị trí được đặt |
| Verb | replace | thay thế |
| Noun | replacement | sự thay thế, vật/người thay thế |
| Verb | displace | di dời, chiếm chỗ |
| Noun | displacement | sự di dời, sự chiếm chỗ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Place' thường chỉ một vị trí cụ thể có thể xác định được. Nó có thể là một địa điểm nhỏ (như một chỗ ngồi) hoặc một khu vực lớn (như một thành phố hoặc quốc gia). Cần phân biệt với 'location', 'site', 'spot'. 'Location' mang tính chính xác về tọa độ hơn, 'site' thường chỉ một địa điểm có mục đích cụ thể (ví dụ: công trường xây dựng), và 'spot' thường chỉ một vị trí nhỏ, tạm thời.
Prepositions
'in' dùng cho địa điểm lớn, khu vực rộng (in a city). 'at' dùng cho địa điểm cụ thể (at the station). 'to' chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm (go to a place). 'from' chỉ hướng di chuyển khỏi một địa điểm (come from a place).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful place (địa điểm đẹp)
-
safe safe place (nơi an toàn)
-
public public place (nơi công cộng)
-
special special place (nơi đặc biệt)
-
first first place (vị trí thứ nhất)
-
take take place (diễn ra, xảy ra)
-
find find a place (tìm một chỗ/nơi)
-
hold hold one's place (giữ chỗ của mình, giữ vị trí)
-
visit visit a place (ghé thăm một địa điểm)
-
make make a place (tạo chỗ, dọn chỗ)
-
in in place (đúng chỗ, đã sẵn sàng)
-
out of out of place (lạc lõng, không phù hợp)
-
from from place to place (từ nơi này đến nơi khác)
-
in the first in the first place (ban đầu, trước hết (lúc đầu))
-
place of place of birth (nơi sinh)
-
place of place of worship (nơi thờ cúng)
Idioms
-
No place like home.
Không đâu bằng nhà. (Thể hiện sự thoải mái, an toàn và yêu thương của mái ấm gia đình.)
"After a long and exhausting trip, I always feel there's no place like home."
(Sau một chuyến đi dài và mệt mỏi, tôi luôn cảm thấy không đâu bằng nhà mình.)
-
Put someone in their place.
Dạy cho ai đó biết vị trí của họ; làm cho ai đó nhận ra họ không quan trọng/giỏi như họ nghĩ.
"His arrogant comments made me want to put him in his place."
(Những bình luận kiêu ngạo của anh ta khiến tôi muốn dạy cho anh ta biết vị trí của mình.)
-
Know your place.
Biết vị trí/địa vị của mình (thường dùng để nhắc nhở ai đó không nên vượt quá giới hạn hoặc quá tự cao).
"The new intern was told to know his place and not to challenge the senior staff."
(Người thực tập mới được bảo phải biết vị trí của mình và không nên thách thức các nhân viên cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
place
Danh từMột vị trí hoặc khu vực cụ thể trong không gian; một địa điểm.
"This is a nice place to relax."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place".
