(Top Banner Ad)
place
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

place

UK: /pleɪs/ • US: /pleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm vị trí nơi chỗ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular position or area in space; a location.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc khu vực cụ thể trong không gian; một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a nice place to relax."

    "Đây là một nơi tuyệt vời để thư giãn."

  • "What a lovely place!"

    "Thật là một nơi đáng yêu!"

  • "I can't place her face."

    "Tôi không thể nhớ ra mặt cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place địa điểm, vị trí, chỗ
Verb place đặt, để, bố trí
Noun placement sự sắp đặt, vị trí được đặt
Verb replace thay thế
Noun replacement sự thay thế, vật/người thay thế
Verb displace di dời, chiếm chỗ
Noun displacement sự di dời, sự chiếm chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plat-
Ancient Greek
plateia odos
Latin
platea
Old French
place
Middle English
place
Modern English
place

Từ con đường rộng lớn đến nơi bạn ở

Từ 'place' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'platea', mang nghĩa 'con đường rộng' hoặc 'quảng trường', vốn được mượn từ tiếng Hy Lạp 'plateia odos' (nghĩa đen là 'con đường bằng phẳng, rộng'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'place' với nghĩa 'không gian mở, quảng trường', và cuối cùng được tiếng Anh mượn vào thế kỷ 12, ban đầu cũng để chỉ 'không gian mở' hoặc 'vị trí', rồi phát triển thành nhiều nghĩa như hiện tại.

Usage Note

'Place' thường chỉ một vị trí cụ thể có thể xác định được. Nó có thể là một địa điểm nhỏ (như một chỗ ngồi) hoặc một khu vực lớn (như một thành phố hoặc quốc gia). Cần phân biệt với 'location', 'site', 'spot'. 'Location' mang tính chính xác về tọa độ hơn, 'site' thường chỉ một địa điểm có mục đích cụ thể (ví dụ: công trường xây dựng), và 'spot' thường chỉ một vị trí nhỏ, tạm thời.

Prepositions

in at to from

'in' dùng cho địa điểm lớn, khu vực rộng (in a city). 'at' dùng cho địa điểm cụ thể (at the station). 'to' chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm (go to a place). 'from' chỉ hướng di chuyển khỏi một địa điểm (come from a place).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + place
  • beautiful beautiful place
    (địa điểm đẹp)
  • safe safe place
    (nơi an toàn)
  • public public place
    (nơi công cộng)
  • special special place
    (nơi đặc biệt)
  • first first place
    (vị trí thứ nhất)
Verb + place
  • take take place
    (diễn ra, xảy ra)
  • find find a place
    (tìm một chỗ/nơi)
  • hold hold one's place
    (giữ chỗ của mình, giữ vị trí)
  • visit visit a place
    (ghé thăm một địa điểm)
  • make make a place
    (tạo chỗ, dọn chỗ)
Phrases with place
  • in in place
    (đúng chỗ, đã sẵn sàng)
  • out of out of place
    (lạc lõng, không phù hợp)
  • from from place to place
    (từ nơi này đến nơi khác)
  • in the first in the first place
    (ban đầu, trước hết (lúc đầu))
  • place of place of birth
    (nơi sinh)
  • place of place of worship
    (nơi thờ cúng)

Idioms

  • No place like home.

    Không đâu bằng nhà. (Thể hiện sự thoải mái, an toàn và yêu thương của mái ấm gia đình.)

    "After a long and exhausting trip, I always feel there's no place like home."

    (Sau một chuyến đi dài và mệt mỏi, tôi luôn cảm thấy không đâu bằng nhà mình.)

  • Put someone in their place.

    Dạy cho ai đó biết vị trí của họ; làm cho ai đó nhận ra họ không quan trọng/giỏi như họ nghĩ.

    "His arrogant comments made me want to put him in his place."

    (Những bình luận kiêu ngạo của anh ta khiến tôi muốn dạy cho anh ta biết vị trí của mình.)

  • Know your place.

    Biết vị trí/địa vị của mình (thường dùng để nhắc nhở ai đó không nên vượt quá giới hạn hoặc quá tự cao).

    "The new intern was told to know his place and not to challenge the senior staff."

    (Người thực tập mới được bảo phải biết vị trí của mình và không nên thách thức các nhân viên cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

place

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc khu vực cụ thể trong không gian; một địa điểm.

"This is a nice place to relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place".

Ngôi nhà (Home) - không chỉ là một 'nơi' (place)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'home' (nhà) thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn 'place' (nơi chốn) thông thường. 'Home' không chỉ là một địa điểm vật lý, mà còn là nơi gắn liền với cảm giác thuộc về, an toàn, yêu thương, và ký ức cá nhân. Nó là trung tâm của gia đình và cuộc sống cá nhân, biểu tượng cho sự ổn định và thân thuộc, khác biệt với một 'place' bất kỳ.

Không gian thứ ba (The Third Place)

'Không gian thứ ba' (Third Place) là một khái niệm xã hội học mô tả các địa điểm cộng đồng mà mọi người thường xuyên lui tới ngoài 'không gian thứ nhất' (nhà) và 'không gian thứ hai' (nơi làm việc/học tập). Ví dụ phổ biến là quán cà phê, thư viện, công viên. Những 'không gian thứ ba' này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng, thúc đẩy tương tác xã hội và tạo cảm giác gắn kết cho các cá nhân.