(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ place
A1

place

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm vị trí nơi chỗ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Place'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vị trí hoặc khu vực cụ thể trong không gian; một địa điểm.

Definition (English Meaning)

A particular position or area in space; a location.

Ví dụ Thực tế với 'Place'

  • "This is a nice place to relax."

    "Đây là một nơi tuyệt vời để thư giãn."

  • "What a lovely place!"

    "Thật là một nơi đáng yêu!"

  • "I can't place her face."

    "Tôi không thể nhớ ra mặt cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Place'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Place'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Place' thường chỉ một vị trí cụ thể có thể xác định được. Nó có thể là một địa điểm nhỏ (như một chỗ ngồi) hoặc một khu vực lớn (như một thành phố hoặc quốc gia). Cần phân biệt với 'location', 'site', 'spot'. 'Location' mang tính chính xác về tọa độ hơn, 'site' thường chỉ một địa điểm có mục đích cụ thể (ví dụ: công trường xây dựng), và 'spot' thường chỉ một vị trí nhỏ, tạm thời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at to from

'in' dùng cho địa điểm lớn, khu vực rộng (in a city). 'at' dùng cho địa điểm cụ thể (at the station). 'to' chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm (go to a place). 'from' chỉ hướng di chuyển khỏi một địa điểm (come from a place).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Place'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)