(Top Banner Ad)
anything
A2
Đại từ A2 Chung

anything

UK: /ˈenɪθɪŋ/ • US: /ˈenɪθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bất cứ cái gì bất cứ điều gì gì cả cái gì đó điều gì đó thứ gì đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to refer to a thing, no matter what.

Vietnamese Meaning

Dùng để chỉ một vật, bất kể là gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Did you buy anything at the store?"

    "Bạn có mua gì ở cửa hàng không?"

  • "I didn't see anything."

    "Tôi không thấy gì cả."

  • "If you need anything, just ask."

    "Nếu bạn cần gì, cứ hỏi nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb anyway dù sao đi nữa, dù thế nào đi nữa
Adjective any bất kỳ, một chút nào
Pronoun anyone bất kỳ ai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣnig þing
Middle English
any thing
Modern English
anything

Nguồn gốc của 'Anything'

Từ 'anything' xuất phát từ cụm từ cổ 'ǣnig þing' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'bất kỳ thứ gì'. Sự kết hợp này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ từ việc ghép các từ đơn giản để tạo ra những khái niệm phức tạp hơn.

Usage Note

"Anything" thường được sử dụng trong câu hỏi, câu phủ định, hoặc sau "if", "whether", hoặc "hardly". Nó mang ý nghĩa rộng, bao gồm mọi khả năng. So sánh với "something" (một cái gì đó cụ thể hơn) và "nothing" (không có gì).

Prepositions

about like

Khi đi với "about", có nghĩa là 'bất cứ điều gì liên quan đến'. Ví dụ: 'Do you know anything about her?'. Khi đi với "like", dùng để so sánh, 'bất cứ thứ gì giống'. Ví dụ: 'Anything like that will not be tolerated.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • at anything

    trong bất cứ việc gì, giỏi việc gì

    "She's brilliant at anything she puts her mind to."

    (Cô ấy rất giỏi trong bất cứ việc gì mà cô ấy tập trung vào.)

  • if anything

    nếu có gì khác biệt, thậm chí còn

    "The weather isn't getting better; if anything, it's getting worse."

    (Thời tiết không tốt hơn; thậm chí còn tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anything

Đại từ
Lật mặt

Dùng để chỉ một vật, bất kể là gì.

"Did you buy anything at the store?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was doing anything to get his attention.
Cô ấy đã làm mọi cách để thu hút sự chú ý của anh ấy.
Phủ định
They weren't saying anything about the accident.
Họ đã không nói bất cứ điều gì về vụ tai nạn.
Nghi vấn
Were you hiding anything from me?
Bạn có đang giấu tôi điều gì không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying anything related to linguistics for years before she decided to specialize in phonetics.
Cô ấy đã học bất cứ thứ gì liên quan đến ngôn ngữ học trong nhiều năm trước khi quyết định chuyên về ngữ âm học.
Phủ định
They hadn't been doing anything productive all day before the boss arrived.
Họ đã không làm bất cứ điều gì hiệu quả cả ngày trước khi ông chủ đến.
Nghi vấn
Had he been saying anything important before the microphone cut out?
Anh ấy đã nói bất cứ điều gì quan trọng trước khi micro bị tắt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anything".

Anything Goes Attitude

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một thái độ 'anything goes', có nghĩa là mọi thứ đều được chấp nhận hoặc cho phép, đặc biệt là trong nghệ thuật, thời trang và giải trí. Điều này có thể gây ngạc nhiên cho những người đến từ các nền văn hóa bảo thủ hơn.