anything
Đại từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anything'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dùng để chỉ một vật, bất kể là gì.
Ví dụ Thực tế với 'Anything'
-
"Did you buy anything at the store?"
"Bạn có mua gì ở cửa hàng không?"
-
"I didn't see anything."
"Tôi không thấy gì cả."
-
"If you need anything, just ask."
"Nếu bạn cần gì, cứ hỏi nhé."
Từ loại & Từ liên quan của 'Anything'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Anything'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Anything" thường được sử dụng trong câu hỏi, câu phủ định, hoặc sau "if", "whether", hoặc "hardly". Nó mang ý nghĩa rộng, bao gồm mọi khả năng. So sánh với "something" (một cái gì đó cụ thể hơn) và "nothing" (không có gì).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với "about", có nghĩa là 'bất cứ điều gì liên quan đến'. Ví dụ: 'Do you know anything about her?'. Khi đi với "like", dùng để so sánh, 'bất cứ thứ gì giống'. Ví dụ: 'Anything like that will not be tolerated.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Anything'
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been studying anything related to linguistics for years before she decided to specialize in phonetics.
|
Cô ấy đã học bất cứ thứ gì liên quan đến ngôn ngữ học trong nhiều năm trước khi quyết định chuyên về ngữ âm học. |
| Phủ định |
They hadn't been doing anything productive all day before the boss arrived.
|
Họ đã không làm bất cứ điều gì hiệu quả cả ngày trước khi ông chủ đến. |
| Nghi vấn |
Had he been saying anything important before the microphone cut out?
|
Anh ấy đã nói bất cứ điều gì quan trọng trước khi micro bị tắt chưa? |