everything
Đại từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Everything'
Giải nghĩa Tiếng Việt
mọi thứ; tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc trong một tình huống
Ví dụ Thực tế với 'Everything'
-
"I gave him everything."
"Tôi đã cho anh ấy mọi thứ."
-
"She knows everything about him."
"Cô ấy biết mọi thứ về anh ấy."
-
"Is everything alright?"
"Mọi thứ ổn chứ?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Everything'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: everything
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Everything'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'everything' được sử dụng để chỉ toàn bộ mọi thứ trong một phạm vi hoặc ngữ cảnh cụ thể. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự toàn diện và đầy đủ. Nó có thể bao gồm vật chất, ý tưởng, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- **everything about**: mọi thứ về một chủ đề, người hoặc sự vật. - **everything for**: mọi thứ dành cho một mục đích hoặc người nào đó. - **everything in**: mọi thứ trong một phạm vi, lĩnh vực hoặc thời gian.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Everything'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Everything is taken care of by the staff.
|
Mọi thứ đều được nhân viên chăm sóc. |
| Phủ định |
Everything was not prepared in advance.
|
Mọi thứ đã không được chuẩn bị trước. |
| Nghi vấn |
Will everything be finished by tomorrow?
|
Liệu mọi thứ có được hoàn thành trước ngày mai không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I gave him everything I had.
|
Tôi đã cho anh ấy tất cả những gì tôi có. |
| Phủ định |
She didn't lose everything in the fire.
|
Cô ấy không mất tất cả mọi thứ trong đám cháy. |
| Nghi vấn |
What is everything you need?
|
Bạn cần tất cả những gì? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Everything is ready for the party.
|
Mọi thứ đã sẵn sàng cho bữa tiệc. |
| Phủ định |
Isn't everything going according to plan?
|
Không phải mọi thứ đang diễn ra theo đúng kế hoạch sao? |
| Nghi vấn |
Is everything alright?
|
Mọi thứ ổn chứ? |