(Top Banner Ad)
everything
A2
Đại từ A2 Chung

everything

UK: /ˈevriθɪŋ/ • US: /ˈevriθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tất cả mọi thứ mọi sự hết thảy tất cả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

all things; all the things of a group or in a situation

Vietnamese Meaning

mọi thứ; tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc trong một tình huống

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I gave him everything."

    "Tôi đã cho anh ấy mọi thứ."

  • "She knows everything about him."

    "Cô ấy biết mọi thứ về anh ấy."

  • "Is everything alright?"

    "Mọi thứ ổn chứ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner every mọi, mỗi
Noun thing điều, vật, thứ
Pronoun everybody mọi người
Pronoun everyone mọi người
Adverb everywhere khắp mọi nơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre ǣlc þing
Middle English
everich thing / every thing
Modern English
everything

Nguồn gốc của "everything"

Từ "everything" là sự kết hợp của hai thành phần từ tiếng Anh cổ: "every" và "thing". Thành phần "every" có nguồn gốc từ "ǣfre ǣlc" (nghĩa là "mỗi một" hoặc "tất cả"), trong khi "thing" xuất phát từ "þing" (có nghĩa là "vật" hoặc "điều"). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa tổng quát là "tất cả mọi vật, mọi điều".

Usage Note

Từ 'everything' được sử dụng để chỉ toàn bộ mọi thứ trong một phạm vi hoặc ngữ cảnh cụ thể. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự toàn diện và đầy đủ. Nó có thể bao gồm vật chất, ý tưởng, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác.

Prepositions

about for in

- **everything about**: mọi thứ về một chủ đề, người hoặc sự vật. - **everything for**: mọi thứ dành cho một mục đích hoặc người nào đó. - **everything in**: mọi thứ trong một phạm vi, lĩnh vực hoặc thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + everything
  • know know everything
    (biết mọi thứ)
  • do do everything
    (làm mọi thứ, xoay sở mọi việc)
  • lose lose everything
    (mất tất cả mọi thứ)
  • give give everything
    (cống hiến tất cả, dốc hết sức lực)
Tính từ + everything
  • best best everything
    (mọi thứ tốt nhất (ý nói có những thứ tốt nhất))
  • nice nice everything
    (mọi thứ đều tốt đẹp, dễ chịu)
everything + Giới từ
  • about everything about something
    (mọi thứ về điều gì đó)
  • for everything for someone
    (mọi thứ dành cho ai đó)

Idioms

  • everything but the kitchen sink

    Hầu như mọi thứ có thể tưởng tượng được; rất nhiều thứ, thường là nhiều hơn cần thiết.

    "When they went on vacation, they packed everything but the kitchen sink."

    (Khi đi nghỉ mát, họ đã đóng gói tất cả mọi thứ có thể tưởng tượng được.)

  • everything under the sun

    Mọi thứ có thể xảy ra hoặc tồn tại; tất cả mọi thứ.

    "We discussed everything under the sun during our long conversation."

    (Chúng tôi đã thảo luận mọi thứ trên đời trong cuộc trò chuyện dài của mình.)

  • put everything on the line

    Đánh đổi mọi thứ, chấp nhận rủi ro tất cả để đạt được điều gì đó.

    "She put everything on the line to start her own business."

    (Cô ấy đã đánh đổi tất cả để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everything

Đại từ
Lật mặt

mọi thứ; tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc trong một tình huống

"I gave him everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything is taken care of by the staff.
Mọi thứ đều được nhân viên chăm sóc.
Phủ định
Everything was not prepared in advance.
Mọi thứ đã không được chuẩn bị trước.
Nghi vấn
Will everything be finished by tomorrow?
Liệu mọi thứ có được hoàn thành trước ngày mai không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I gave him everything I had.
Tôi đã cho anh ấy tất cả những gì tôi có.
Phủ định
She didn't lose everything in the fire.
Cô ấy không mất tất cả mọi thứ trong đám cháy.
Nghi vấn
What is everything you need?
Bạn cần tất cả những gì?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything is ready for the party.
Mọi thứ đã sẵn sàng cho bữa tiệc.
Phủ định
Isn't everything going according to plan?
Không phải mọi thứ đang diễn ra theo đúng kế hoạch sao?
Nghi vấn
Is everything alright?
Mọi thứ ổn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everything".

"Mọi thứ xảy ra đều có lý do"

Đây là một câu nói phổ biến trong văn hóa phương Tây, thể hiện niềm tin rằng không có gì là ngẫu nhiên; mọi sự kiện, kể cả những khó khăn, đều có mục đích hoặc bài học ẩn chứa. Nó thường được dùng để an ủi hoặc tìm ý nghĩa trong các tình huống thử thách.

Sự theo đuổi "mọi thứ"

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm "có mọi thứ" thường gắn liền với thành công và hạnh phúc (ví dụ: sự nghiệp, gia đình, của cải vật chất). Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng việc theo đuổi quá nhiều thứ một cách không kiểm soát có thể dẫn đến áp lực và sự không hài lòng.