everything
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
mọi thứ; tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc trong một tình huống
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I gave him everything."
"Tôi đã cho anh ấy mọi thứ."
-
"She knows everything about him."
"Cô ấy biết mọi thứ về anh ấy."
-
"Is everything alright?"
"Mọi thứ ổn chứ?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner | every | mọi, mỗi |
| Noun | thing | điều, vật, thứ |
| Pronoun | everybody | mọi người |
| Pronoun | everyone | mọi người |
| Adverb | everywhere | khắp mọi nơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'everything' được sử dụng để chỉ toàn bộ mọi thứ trong một phạm vi hoặc ngữ cảnh cụ thể. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự toàn diện và đầy đủ. Nó có thể bao gồm vật chất, ý tưởng, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác.
Prepositions
- **everything about**: mọi thứ về một chủ đề, người hoặc sự vật. - **everything for**: mọi thứ dành cho một mục đích hoặc người nào đó. - **everything in**: mọi thứ trong một phạm vi, lĩnh vực hoặc thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
know know everything (biết mọi thứ)
-
do do everything (làm mọi thứ, xoay sở mọi việc)
-
lose lose everything (mất tất cả mọi thứ)
-
give give everything (cống hiến tất cả, dốc hết sức lực)
-
best best everything (mọi thứ tốt nhất (ý nói có những thứ tốt nhất))
-
nice nice everything (mọi thứ đều tốt đẹp, dễ chịu)
-
about everything about something (mọi thứ về điều gì đó)
-
for everything for someone (mọi thứ dành cho ai đó)
Idioms
-
everything but the kitchen sink
Hầu như mọi thứ có thể tưởng tượng được; rất nhiều thứ, thường là nhiều hơn cần thiết.
"When they went on vacation, they packed everything but the kitchen sink."
(Khi đi nghỉ mát, họ đã đóng gói tất cả mọi thứ có thể tưởng tượng được.)
-
everything under the sun
Mọi thứ có thể xảy ra hoặc tồn tại; tất cả mọi thứ.
"We discussed everything under the sun during our long conversation."
(Chúng tôi đã thảo luận mọi thứ trên đời trong cuộc trò chuyện dài của mình.)
-
put everything on the line
Đánh đổi mọi thứ, chấp nhận rủi ro tất cả để đạt được điều gì đó.
"She put everything on the line to start her own business."
(Cô ấy đã đánh đổi tất cả để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
everything
Đại từmọi thứ; tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc trong một tình huống
"I gave him everything."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything is taken care of by the staff. |
Mọi thứ đều được nhân viên chăm sóc. |
| Phủ định | Everything was not prepared in advance. |
Mọi thứ đã không được chuẩn bị trước. |
| Nghi vấn | Will everything be finished by tomorrow? |
Liệu mọi thứ có được hoàn thành trước ngày mai không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I gave him everything I had. |
Tôi đã cho anh ấy tất cả những gì tôi có. |
| Phủ định | She didn't lose everything in the fire. |
Cô ấy không mất tất cả mọi thứ trong đám cháy. |
| Nghi vấn | What is everything you need? |
Bạn cần tất cả những gì? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything is ready for the party. |
Mọi thứ đã sẵn sàng cho bữa tiệc. |
| Phủ định | Isn't everything going according to plan? |
Không phải mọi thứ đang diễn ra theo đúng kế hoạch sao? |
| Nghi vấn | Is everything alright? |
Mọi thứ ổn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everything".
