(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ everything
A2

everything

Đại từ

Nghĩa tiếng Việt

tất cả mọi thứ mọi sự hết thảy tất cả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Everything'

Giải nghĩa Tiếng Việt

mọi thứ; tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc trong một tình huống

Definition (English Meaning)

all things; all the things of a group or in a situation

Ví dụ Thực tế với 'Everything'

  • "I gave him everything."

    "Tôi đã cho anh ấy mọi thứ."

  • "She knows everything about him."

    "Cô ấy biết mọi thứ về anh ấy."

  • "Is everything alright?"

    "Mọi thứ ổn chứ?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Everything'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: everything
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

nothing(không gì cả)

Từ liên quan (Related Words)

something(một cái gì đó)
anything(bất cứ điều gì)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Everything'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'everything' được sử dụng để chỉ toàn bộ mọi thứ trong một phạm vi hoặc ngữ cảnh cụ thể. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự toàn diện và đầy đủ. Nó có thể bao gồm vật chất, ý tưởng, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about for in

- **everything about**: mọi thứ về một chủ đề, người hoặc sự vật. - **everything for**: mọi thứ dành cho một mục đích hoặc người nào đó. - **everything in**: mọi thứ trong một phạm vi, lĩnh vực hoặc thời gian.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Everything'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything is taken care of by the staff.
Mọi thứ đều được nhân viên chăm sóc.
Phủ định
Everything was not prepared in advance.
Mọi thứ đã không được chuẩn bị trước.
Nghi vấn
Will everything be finished by tomorrow?
Liệu mọi thứ có được hoàn thành trước ngày mai không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I gave him everything I had.
Tôi đã cho anh ấy tất cả những gì tôi có.
Phủ định
She didn't lose everything in the fire.
Cô ấy không mất tất cả mọi thứ trong đám cháy.
Nghi vấn
What is everything you need?
Bạn cần tất cả những gì?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything is ready for the party.
Mọi thứ đã sẵn sàng cho bữa tiệc.
Phủ định
Isn't everything going according to plan?
Không phải mọi thứ đang diễn ra theo đúng kế hoạch sao?
Nghi vấn
Is everything alright?
Mọi thứ ổn chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)