used
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được sử dụng trước đây; không mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a used car to save money."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi cũ để tiết kiệm tiền."
-
"He bought a used bicycle."
"Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp cũ."
-
"She used to live in London."
"Cô ấy từng sống ở London."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái của một vật đã qua sử dụng, thường mang ý nghĩa cũ, không còn mới. Có thể dùng để mô tả hàng hóa (used goods), phương tiện (used car), hoặc vật dụng cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely used (được sử dụng rộng rãi)
-
commonly used (được sử dụng phổ biến)
-
previously used (đã được sử dụng trước đây)
-
second-hand used (đã qua sử dụng, đồ cũ)
-
be used to (quen với, đã quen với)
-
get used to (làm quen với, dần quen với)
-
become used to (trở nên quen với)
Idioms
-
used to do something
Đã từng làm gì (chỉ thói quen/hành động trong quá khứ nay không còn)
"I used to live in London when I was a student."
(Tôi đã từng sống ở London khi còn là sinh viên.)
-
be used to doing something
Đã quen với việc gì (chỉ sự thích nghi với một điều gì đó)
"She is used to waking up early for work."
(Cô ấy đã quen với việc dậy sớm đi làm.)
-
get used to doing something
Dần quen với việc gì, làm quen với việc gì (chỉ quá trình thích nghi)
"It took me a while to get used to the cold weather here."
(Tôi mất một thời gian để làm quen với thời tiết lạnh ở đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
used
AdjectiveĐã được sử dụng trước đây; không mới.
"I bought a used car to save money."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had used my time wisely in college, I would be a CEO now. |
Nếu tôi đã sử dụng thời gian một cách khôn ngoan ở đại học, tôi giờ đã là một CEO. |
| Phủ định | If she hadn't used all her savings, she would buy a house now. |
Nếu cô ấy không sử dụng hết tiền tiết kiệm, giờ cô ấy đã mua được nhà. |
| Nghi vấn | If they had used the map, would they be lost now? |
Nếu họ đã sử dụng bản đồ, thì giờ họ có bị lạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used".
