(Top Banner Ad)
used
A2
Adjective A2 General

used

UK: /juːzd/ • US: /juːzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã qua sử dụng từng đã dùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been used before; not new.

Vietnamese Meaning

Đã được sử dụng trước đây; không mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a used car to save money."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi cũ để tiết kiệm tiền."

  • "He bought a used bicycle."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp cũ."

  • "She used to live in London."

    "Cô ấy từng sống ở London."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng, dùng
Noun user người dùng, người sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có ích
Noun usage cách dùng, sự dùng
Verb misuse lạm dụng, dùng sai

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃eyt-
Latin
uti
Vulgar Latin
*usare
Old French
user
English
use

Hành trình của 'Used'

Từ 'used' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'uti', mang nghĩa 'sử dụng' hoặc 'tận dụng'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'user', nó đi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc áp dụng hoặc khai thác một cái gì đó. Với vai trò là tính từ, nó phát triển thêm ý nghĩa 'đã qua sử dụng' hoặc 'quen với', cho thấy sự linh hoạt và quá trình tiến hóa ngôn ngữ.

Usage Note

Chỉ trạng thái của một vật đã qua sử dụng, thường mang ý nghĩa cũ, không còn mới. Có thể dùng để mô tả hàng hóa (used goods), phương tiện (used car), hoặc vật dụng cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + used (như quá khứ phân từ/tính từ)
  • widely used
    (được sử dụng rộng rãi)
  • commonly used
    (được sử dụng phổ biến)
  • previously used
    (đã được sử dụng trước đây)
  • second-hand used
    (đã qua sử dụng, đồ cũ)
Động từ + used (các cụm từ chỉ sự quen thuộc)
  • be used to
    (quen với, đã quen với)
  • get used to
    (làm quen với, dần quen với)
  • become used to
    (trở nên quen với)

Idioms

  • used to do something

    Đã từng làm gì (chỉ thói quen/hành động trong quá khứ nay không còn)

    "I used to live in London when I was a student."

    (Tôi đã từng sống ở London khi còn là sinh viên.)

  • be used to doing something

    Đã quen với việc gì (chỉ sự thích nghi với một điều gì đó)

    "She is used to waking up early for work."

    (Cô ấy đã quen với việc dậy sớm đi làm.)

  • get used to doing something

    Dần quen với việc gì, làm quen với việc gì (chỉ quá trình thích nghi)

    "It took me a while to get used to the cold weather here."

    (Tôi mất một thời gian để làm quen với thời tiết lạnh ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

used

Adjective
Lật mặt

Đã được sử dụng trước đây; không mới.

"I bought a used car to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had used my time wisely in college, I would be a CEO now.
Nếu tôi đã sử dụng thời gian một cách khôn ngoan ở đại học, tôi giờ đã là một CEO.
Phủ định
If she hadn't used all her savings, she would buy a house now.
Nếu cô ấy không sử dụng hết tiền tiết kiệm, giờ cô ấy đã mua được nhà.
Nghi vấn
If they had used the map, would they be lost now?
Nếu họ đã sử dụng bản đồ, thì giờ họ có bị lạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used".

Văn hóa đồ 'second-hand' (Đồ đã qua sử dụng)

Ở nhiều nước phương Tây, việc mua và bán đồ 'used' (đã qua sử dụng) là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng. Từ quần áo vintage, đồ nội thất cũ đến sách và thiết bị điện tử, thị trường đồ 'second-hand' rất phát triển. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn thúc đẩy tính bền vững, giảm thiểu rác thải và đôi khi là một cách để tìm kiếm những món đồ độc đáo, có giá trị lịch sử.

'Used to' và Nỗi hoài niệm

Cấu trúc 'used to do something' không chỉ là một quy tắc ngữ pháp mà còn thể hiện một khía cạnh văn hóa đặc trưng của người nói tiếng Anh: sự hoài niệm. Nó thường được dùng để kể về những thói quen, phong tục hay điều kiện sống trong quá khứ mà nay đã thay đổi. Trong văn học, âm nhạc và đối thoại hàng ngày, 'used to' gợi lên cảm giác về thời gian đã qua, về những điều tốt đẹp hoặc khó khăn trong quá khứ, tạo nên một sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với ký ức.