(Top Banner Ad)
acme
C1
Danh từ C1 Tổng quát

acme

UK: /ˈækmi/ • US: /ˈækmi/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh cao tột đỉnh điểm cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest point or stage; the most successful point.

Vietnamese Meaning

Đỉnh cao; điểm cao nhất hoặc giai đoạn thành công nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer was at the acme of her career."

    "Nữ ca sĩ đã ở đỉnh cao sự nghiệp."

  • "Reaching the acme of success requires hard work and dedication."

    "Để đạt đến đỉnh cao của thành công đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "The company reached its acme in the 1990s."

    "Công ty đã đạt đến đỉnh cao vào những năm 1990."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acme Điểm cao nhất, đỉnh cao, tột đỉnh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀκμή (akmē)
English
acme

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'acme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại ἀκμή (akmē), mang ý nghĩa 'điểm, cạnh sắc, đỉnh cao nhất'. Từ này đã được tiếng Anh mượn trực tiếp để chỉ đỉnh cao hoặc điểm hoàn hảo nhất của một sự vật, sự việc.

Usage Note

Từ 'acme' thường được dùng để chỉ một điểm đỉnh, một cột mốc thành công rực rỡ, thường là kết quả của một quá trình nỗ lực dài. Khác với các từ như 'peak' (đỉnh núi) mang nghĩa đen nhiều hơn, 'acme' thường mang nghĩa bóng, trừu tượng hơn. Nó cũng khác với 'zenith', từ cũng có nghĩa là đỉnh điểm, nhưng thường được dùng trong thiên văn học hoặc để chỉ thời điểm quyền lực lớn nhất. 'Climax' có thể được dùng thay thế trong một số trường hợp, nhưng 'climax' thường mang tính chất kịch tính, cao trào hơn 'acme'.

Prepositions

at of

‘At the acme’: nhấn mạnh sự đạt được đến đỉnh cao đó. Ví dụ: At the acme of his career.
‘Of the acme’: nhấn mạnh việc thuộc về đỉnh cao đó. Ví dụ: Of the acme of achievement.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + acme
  • reach reach the acme of perfection
    (đạt đến đỉnh cao của sự hoàn hảo)
  • be at be at the acme of one's career
    (ở đỉnh cao sự nghiệp của mình)
Tính từ + acme
  • true the true acme of his power
    (đỉnh cao thực sự của quyền lực anh ấy)
  • absolute the absolute acme of success
    (đỉnh cao tuyệt đối của thành công)
Cụm danh từ với acme
  • acme of the acme of human achievement
    (đỉnh cao của thành tựu nhân loại)
  • acme of the acme of elegance
    (tột đỉnh của sự thanh lịch)

Idioms

  • at the acme of something

    Ở đỉnh cao của cái gì đó (ví dụ: quyền lực, sự nghiệp, danh tiếng).

    "She was at the acme of her career when she decided to retire."

    (Cô ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp thì quyết định nghỉ hưu.)

  • reach the acme of something

    Đạt tới đỉnh cao của cái gì đó.

    "He hopes to reach the acme of his artistic potential."

    (Anh ấy hy vọng đạt đến đỉnh cao tiềm năng nghệ thuật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acme

Danh từ
Lật mặt

Đỉnh cao; điểm cao nhất hoặc giai đoạn thành công nhất.

"The singer was at the acme of her career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, reaching the acme of his career wouldn't be so difficult now.
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, việc đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy giờ đây sẽ không quá khó khăn.
Phủ định
If she weren't so dedicated, she wouldn't have reached the acme of her profession.
Nếu cô ấy không tận tâm như vậy, cô ấy đã không đạt đến đỉnh cao của nghề nghiệp của mình.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they be at the acme of their financial success now?
Nếu họ đã đầu tư một cách khôn ngoan, liệu họ có đang ở đỉnh cao thành công tài chính của mình bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acme".

Tập đoàn Acme trong phim hoạt hình

Trong nhiều bộ phim hoạt hình của Mỹ, đặc biệt là Looney Tunes và Merrie Melodies, 'Acme Corporation' là một tập đoàn hư cấu, cung cấp mọi loại sản phẩm từ thuốc nổ đến ván trượt rocket. Nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa để chỉ một công ty đa năng nhưng thường xuyên gặp sự cố một cách hài hước, phản ánh sự phổ biến và đôi khi là sự thất bại của các sản phẩm đại chúng.