(Top Banner Ad)
dysarthria
C1
Danh từ C1 Y học

dysarthria

UK: /dɪsɑːˈθriːə/ • US: /dɪsɑːrˈθriːə/

Nghĩa tiếng Việt

khó phát âm rối loạn phát âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulty in articulating words due to neurological damage.

Vietnamese Meaning

Khó khăn trong việc phát âm do tổn thương thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dysarthria made it difficult for others to understand him."

    "Chứng khó phát âm của anh ấy khiến người khác khó hiểu anh ta."

  • "Dysarthria can result from stroke, traumatic brain injury, or neurological disorders."

    "Chứng khó phát âm có thể là kết quả của đột quỵ, chấn thương sọ não hoặc các rối loạn thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dysarthric Liên quan đến chứng rối loạn vận ngôn; người bị rối loạn vận ngôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ- (dys-)
Ancient Greek
ἄρθρον (arthron)
Ancient Greek
-ία (-ia)
Neo-Latin
dysarthria
English
dysarthria

Nguồn Gốc Hy Lạp Của 'Dysarthria'

Từ 'dysarthria' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố 'dys-' (δυσ-) mang nghĩa 'khó khăn', 'bất thường' hoặc 'khiếm khuyết'. Gốc từ 'arthron' (ἄρθρον) thường được dịch là 'khớp' hoặc 'phát âm rõ ràng, khớp nối'. Hậu tố '-ia' biểu thị một tình trạng hoặc căn bệnh. Khi kết hợp lại, 'dysarthria' mô tả một tình trạng khó khăn hoặc bất thường trong việc phát âm, tức là 'rối loạn vận ngôn'.

Usage Note

Dysarthria là một rối loạn vận động lời nói, gây ra bởi sự yếu kém, tê liệt hoặc mất phối hợp của các cơ được sử dụng để nói. Nó khác với chứng khó nuốt (dysphagia), là khó khăn trong việc nuốt, và chứng mất ngôn ngữ (aphasia), là khó khăn trong việc hiểu hoặc sử dụng ngôn ngữ.

Prepositions

with in

Khi dùng 'with', nó thường mô tả triệu chứng đi kèm (ví dụ: dysarthria with slurred speech). Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến bối cảnh (ví dụ: research in dysarthria).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dysarthria
  • severe severe dysarthria
    (chứng rối loạn vận ngôn nặng)
  • mild mild dysarthria
    (chứng rối loạn vận ngôn nhẹ)
  • spastic spastic dysarthria
    (chứng rối loạn vận ngôn co cứng)
  • ataxic ataxic dysarthria
    (chứng rối loạn vận ngôn thất điều)
  • flaccid flaccid dysarthria
    (chứng rối loạn vận ngôn nhẽo)
  • acquired acquired dysarthria
    (chứng rối loạn vận ngôn mắc phải)
Verb + dysarthria
  • develop develop dysarthria
    (phát triển chứng rối loạn vận ngôn)
  • exhibit exhibit dysarthria
    (biểu hiện chứng rối loạn vận ngôn)
  • have have dysarthria
    (bị rối loạn vận ngôn)
  • suffer from suffer from dysarthria
    (mắc chứng rối loạn vận ngôn)
  • cause cause dysarthria
    (gây ra chứng rối loạn vận ngôn)
Noun + dysarthria (or phrases with dysarthria)
  • speech therapy for speech therapy for dysarthria
    (liệu pháp ngôn ngữ cho chứng rối loạn vận ngôn)
  • symptoms of symptoms of dysarthria
    (các triệu chứng của rối loạn vận ngôn)
  • diagnosis of diagnosis of dysarthria
    (chẩn đoán rối loạn vận ngôn)

Idioms

  • assess for dysarthria

    đánh giá chứng rối loạn vận ngôn

    "The neurologist will assess the patient for dysarthria as part of the neurological examination."

    (Bác sĩ thần kinh sẽ đánh giá bệnh nhân về chứng rối loạn vận ngôn như một phần của cuộc kiểm tra thần kinh.)

  • manage dysarthria

    quản lý/điều trị chứng rối loạn vận ngôn

    "Speech-language pathologists play a key role in managing dysarthria through various therapeutic techniques."

    (Các nhà trị liệu ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chứng rối loạn vận ngôn thông qua nhiều kỹ thuật trị liệu khác nhau.)

  • impact of dysarthria on communication

    ảnh hưởng của rối loạn vận ngôn đến giao tiếp

    "Understanding the impact of dysarthria on a patient's daily communication is crucial for effective support."

    (Hiểu rõ ảnh hưởng của rối loạn vận ngôn đến giao tiếp hàng ngày của bệnh nhân là rất quan trọng để hỗ trợ hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysarthria

Danh từ
Lật mặt

Khó khăn trong việc phát âm do tổn thương thần kinh.

"His dysarthria made it difficult for others to understand him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient had dysarthria, which affected their ability to speak clearly.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân bị chứng khó phát âm, điều này ảnh hưởng đến khả năng nói rõ ràng của họ.
Phủ định
She said that she did not have dysarthria before the accident.
Cô ấy nói rằng cô ấy không bị chứng khó phát âm trước vụ tai nạn.
Nghi vấn
The therapist asked if the child's dysarthria had improved with therapy.
Nhà trị liệu hỏi liệu chứng khó phát âm của đứa trẻ có cải thiện nhờ trị liệu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysarthria".

Nhận Thức và Kỳ Thị

Chứng rối loạn vận ngôn, dù ảnh hưởng đáng kể đến khả năng giao tiếp của người bệnh, thường ít được công chúng biết đến rộng rãi hơn so với các dạng rối loạn ngôn ngữ hoặc phát triển khác. Điều này đôi khi dẫn đến sự hiểu lầm hoặc thiếu nhận thức, có thể gây ra kỳ thị hoặc khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc hòa nhập xã hội và tiếp cận các nguồn hỗ trợ phù hợp.

Hỗ Trợ Công Nghệ và Trị Liệu

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, có sự chú trọng lớn vào việc nghiên cứu và phát triển các liệu pháp ngôn ngữ chuyên sâu và công nghệ hỗ trợ (như các thiết bị giao tiếp tăng cường và thay thế - AAC). Mục tiêu là giúp những người mắc chứng rối loạn vận ngôn cải thiện khả năng giao tiếp, giảm bớt sự thất vọng và nâng cao chất lượng cuộc sống.