aphid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small bug that feeds by sucking sap from plants.
Vietnamese Meaning
Một loại rệp nhỏ hút nhựa cây để sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roses were covered in aphids."
"Những cây hoa hồng bị phủ đầy rệp."
-
"Aphids can cause significant damage to crops."
"Rệp có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho mùa màng."
-
"Many gardeners use ladybugs to control aphid populations."
"Nhiều người làm vườn sử dụng bọ rùa để kiểm soát số lượng rệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aphicide | Thuốc diệt rệp (aphid) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aphids là loài gây hại phổ biến cho cây trồng, có khả năng sinh sản rất nhanh và lây lan các bệnh do virus cho cây. Chúng thường được tìm thấy thành đàn trên thân và lá cây. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau như xanh lá cây, đen, vàng, đỏ, v.v. Việc kiểm soát rệp bao gồm sử dụng thuốc trừ sâu, xà phòng diệt côn trùng, hoặc giới thiệu các loài ăn thịt rệp như bọ rùa.
Prepositions
Aphids are *on* plants. (Rệp ở trên cây.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green aphid (rệp xanh)
-
rose rose aphid (rệp hoa hồng)
-
control control aphids (kiểm soát rệp)
-
spray spray for aphids (phun thuốc diệt rệp)
-
kill kill aphids (diệt rệp)
Idioms
-
Like aphids on a rose
Giống như rệp trên hoa hồng (số lượng lớn, gây hại)
"Complaints about the service are like aphids on a rose bush, they just keep coming."
(Những lời phàn nàn về dịch vụ cứ như rệp trên hoa hồng, chúng cứ liên tục xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aphid
nounMột loại rệp nhỏ hút nhựa cây để sống.
"The roses were covered in aphids."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aphid is a common pest in gardens. |
Rệp là một loài gây hại phổ biến trong vườn. |
| Phủ định | There isn't an aphid on this rose bush. |
Không có con rệp nào trên bụi hoa hồng này. |
| Nghi vấn | Are those aphids damaging the leaves? |
Có phải những con rệp đó đang làm hỏng lá cây không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers often spray pesticides on crops that aphids attack. |
Nông dân thường phun thuốc trừ sâu lên các loại cây trồng mà rệp tấn công. |
| Phủ định | Not only did the aphids damage the roses, but also they spread disease to the entire garden. |
Không chỉ rệp gây hại cho hoa hồng, mà chúng còn lây lan bệnh tật ra toàn bộ khu vườn. |
| Nghi vấn | Should aphids infest the bean plants, will we need to use a stronger insecticide? |
Nếu rệp xâm nhập cây đậu, chúng ta có cần sử dụng thuốc trừ sâu mạnh hơn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the gardener arrives, the aphids will have been infesting the roses for hours. |
Đến lúc người làm vườn đến, rệp sẽ đã phá hoại hoa hồng trong nhiều giờ. |
| Phủ định | The ladybugs won't have been eating the aphids long enough to completely eliminate them by tomorrow. |
Bọ rùa sẽ không ăn rệp đủ lâu để loại bỏ hoàn toàn chúng vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will the farmer have been spraying for aphids all day before the rain starts? |
Liệu người nông dân đã phun thuốc trừ rệp cả ngày trước khi trời mưa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aphid".
