(Top Banner Ad)
plant louse
B2
noun B2 Entomology, Agriculture

plant louse

UK: /ˈplɑːnt laʊs/ • US: /ˈplænt laʊs/

Nghĩa tiếng Việt

rệp rệp cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small aphid that feeds on plants.

Vietnamese Meaning

Một loài rệp nhỏ sống trên cây và hút nhựa cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rose bushes were covered in plant lice."

    "Những bụi hoa hồng bị bao phủ bởi rệp."

  • "The farmer sprayed the crops to get rid of the plant lice."

    "Người nông dân phun thuốc trừ sâu để loại bỏ rệp khỏi cây trồng."

  • "Plant lice can severely damage young plants."

    "Rệp có thể gây hại nghiêm trọng cho cây non."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật
Verb plant trồng (cây)
Noun planter người trồng cây, chậu cây
Adjective lousy tệ hại, bẩn thỉu (nghĩa bóng); đầy rận/rệp (nghĩa đen)
Noun lousiness sự tệ hại, tình trạng đầy rận/rệp
Noun planting sự trồng trọt, khu vực trồng cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Entomology, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plat-
Latin
planta
Old English
plante
Modern English
plant
Proto-Indo-European
*lus-
Proto-Germanic
*lūsō
Old English
lūs
Modern English
louse
Modern English
plant louse (compound)

Nguồn gốc của 'plant'

Từ 'plant' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'planta' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'chồi cây non', phản ánh hình ảnh chồi cây cắm vào đất.

Nguồn gốc của 'louse'

Từ 'louse' (rận, rệp) là một từ cổ có từ tiếng Proto-Germanic (*lūsō) và tiếng Proto-Indo-European (*lus-), cho thấy loài côn trùng gây hại này đã tồn tại và được biết đến từ rất lâu đời.

Sự kết hợp 'plant louse'

'Plant louse' là một từ ghép mô tả trực tiếp, chỉ rõ một loại 'rệp' ('louse') sống trên 'cây' ('plant'). Đây là cách gọi đơn giản và chính xác cho loài côn trùng này trong tiếng Anh.

Usage Note

The term 'plant louse' is a general term encompassing various species of aphids that infest plants. While it can be used interchangeably with 'aphid', 'plant louse' can sometimes be seen as slightly less formal.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plant louse
  • control control plant lice
    (kiểm soát rệp cây)
  • get rid of get rid of plant lice
    (loại bỏ rệp cây)
  • infest plant lice infest plants
    (rệp cây xâm nhập cây cối)
  • spray for spray for plant lice
    (phun thuốc diệt rệp cây)
Adjective + plant louse
  • tiny tiny plant louse
    (rệp cây li ti)
  • numerous numerous plant lice
    (nhiều rệp cây)
  • green green plant louse
    (rệp cây màu xanh)
Noun + of + plant louse
  • colony a colony of plant lice
    (một tập đoàn rệp cây)
  • outbreak an outbreak of plant lice
    (một đợt bùng phát rệp cây)
  • infestation an infestation of plant lice
    (sự phá hoại của rệp cây)

Idioms

  • a plague of plant lice

    một nạn dịch rệp cây (ý chỉ số lượng rệp cây cực lớn gây hại)

    "Our rose garden suffered from a plague of plant lice this summer."

    (Vườn hồng của chúng tôi đã phải chịu một nạn dịch rệp cây vào mùa hè này.)

  • riddled with plant lice

    bị rệp cây tàn phá, bị đầy rệp cây

    "The tomato plants were riddled with plant lice and looked very unhealthy."

    (Những cây cà chua bị đầy rệp cây và trông rất yếu ớt.)

  • an infestation of plant lice

    một sự xâm nhập/phá hoại của rệp cây

    "We discovered an infestation of plant lice on our indoor herbs."

    (Chúng tôi phát hiện ra một sự xâm nhập của rệp cây trên các cây thảo mộc trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant louse

noun
Lật mặt

Một loài rệp nhỏ sống trên cây và hút nhựa cây.

"The rose bushes were covered in plant lice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant louse".

Thiên địch tự nhiên: Bọ rùa

Bọ rùa (ladybug) là thiên địch tự nhiên nổi tiếng của rệp cây. Chúng là loài ăn thịt rệp hiệu quả và thường được sử dụng trong các phương pháp kiểm soát côn trùng sinh học trong nông nghiệp và làm vườn, thay vì dùng thuốc trừ sâu hóa học.

Mối quan hệ cộng sinh với kiến

Một số loài kiến có mối quan hệ cộng sinh đặc biệt với rệp cây. Kiến 'chăn nuôi' rệp cây để lấy mật ngọt (honeydew) mà rệp tiết ra. Đổi lại, kiến bảo vệ rệp khỏi các loài ăn thịt khác như bọ rùa, thậm chí di chuyển rệp đến những cây mới để đảm bảo nguồn thức ăn.

Dịch hại nông nghiệp toàn cầu

Rệp cây là một trong những loài dịch hại nông nghiệp gây thiệt hại kinh tế lớn nhất trên toàn thế giới. Chúng không chỉ hút nhựa cây làm suy yếu cây trồng mà còn truyền bệnh virus từ cây này sang cây khác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất mùa màng.