(Top Banner Ad)
sap
B2
Noun B2 Thực vật học, Xây dựng, Quân sự, Ngôn ngữ học

sap

UK: /sæp/ • US: /sæp/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa cây người khờ khạo làm suy yếu đào hầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fluid (mostly water with dissolved sugars and mineral salts) that circulates in a plant.

Vietnamese Meaning

Dịch (chủ yếu là nước chứa đường hòa tan và muối khoáng) lưu thông trong cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maple sap is used to make maple syrup."

    "Nhựa cây phong được dùng để làm siro phong."

  • "The sap of the tree flowed freely."

    "Nhựa cây chảy tự do."

  • "He was a complete sap for her, doing anything she asked."

    "Anh ta hoàn toàn là một kẻ ngốc vì cô ấy, làm bất cứ điều gì cô ấy yêu cầu."

  • "The constant criticism sapped her confidence."

    "Sự chỉ trích liên tục đã làm suy giảm sự tự tin của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sappy đầy nhựa cây; (thường tiêu cực) ủy mị, sến sẩm, ngớ ngẩn
Noun sapling cây non, cây con

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Xây dựng, Quân sự, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sapą*
Old English
sæp
Middle English
sap
English
sap

Dòng nhựa sống của cây

Từ 'sap' với nghĩa là nhựa cây, chất lỏng trong thực vật, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæp'. Nó đã tồn tại trong tiếng Anh hàng ngàn năm, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của người xưa về sự sống của cây cối và thiên nhiên.

Đào hầm, làm suy yếu

Động từ 'sap' với nghĩa làm suy yếu, hao mòn, lại có nguồn gốc hoàn toàn khác. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'saper', có nghĩa là đào hầm, đặc biệt là đào hầm dưới chân tường thành của đối phương để làm suy yếu và phá hủy. Do đó, 'sap' mang ý nghĩa làm giảm dần sức mạnh, khả năng của ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Note

Nhựa cây là chất lỏng quan trọng để vận chuyển chất dinh dưỡng trong cây. Nó khác với nhựa (resin), một chất bài tiết khác của cây thường đặc và dính hơn.

Prepositions

of

"sap of a tree" (nhựa của một cái cây)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + sap (sap là danh từ 'nhựa cây')
  • maple maple sap
    (nhựa cây phong (dùng làm siro phong))
  • tree tree sap
    (nhựa cây (nói chung))
Verb + sap (hành động với 'nhựa cây')
  • collect collect sap
    (thu hoạch nhựa cây)
  • tap tap sap
    (lấy nhựa cây (bằng cách khoan vào thân cây))
Sap + Noun (sap là động từ 'làm suy yếu')
  • energy sap one's energy
    (làm hao mòn năng lượng của ai đó)
  • strength sap one's strength
    (làm suy yếu sức mạnh của ai đó)
  • morale sap their morale
    (làm giảm sút tinh thần của họ)
  • confidence sap one's confidence
    (làm suy giảm sự tự tin của ai đó)

Idioms

  • sap someone of their strength/energy/will

    làm ai đó mất hết sức lực/năng lượng/ý chí; làm hao mòn dần sức sống của ai đó

    "The long working hours began to sap her of her energy."

    (Những giờ làm việc kéo dài bắt đầu làm cô ấy hao mòn năng lượng.)

  • sap the life out of someone/something

    làm cạn kiệt, làm mất đi sự sống/sức sống/niềm vui của ai đó/cái gì đó

    "The constant criticism sapped the life out of his creativity."

    (Những lời chỉ trích liên tục đã làm mất đi sức sáng tạo của anh ấy.)

  • a young sap

    (thông tục, hơi miệt thị) một người trẻ ngốc nghếch, thiếu kinh nghiệm

    "He acted like a young sap, making silly mistakes."

    (Anh ấy cư xử như một kẻ ngốc trẻ tuổi, mắc những sai lầm ngớ ngẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sap

Noun
Lật mặt

Dịch (chủ yếu là nước chứa đường hòa tan và muối khoáng) lưu thông trong cây.

"Maple sap is used to make maple syrup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy planned to sap the fort's defenses by tunneling underneath.
Kẻ thù đã lên kế hoạch làm suy yếu hệ thống phòng thủ của pháo đài bằng cách đào hầm bên dưới.
Phủ định
I chose not to sap my energy by working overtime.
Tôi chọn không làm cạn kiệt năng lượng của mình bằng cách làm thêm giờ.
Nghi vấn
Why did they decide to sap the company's resources for personal gain?
Tại sao họ lại quyết định làm cạn kiệt tài nguyên của công ty để tư lợi cá nhân?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tree was oozing: thick, sticky sap dripped down its bark.
Cây đang rỉ nhựa: nhựa cây đặc, dính nhỏ giọt xuống vỏ cây.
Phủ định
The constant criticism didn't sap her confidence: instead, it made her more determined.
Sự chỉ trích liên tục không làm suy yếu sự tự tin của cô ấy: thay vào đó, nó làm cô ấy quyết tâm hơn.
Nghi vấn
Did the enemy try to sap the foundations: digging tunnels to weaken the walls?
Kẻ thù có cố gắng đào hầm: đào các đường hầm để làm suy yếu các bức tường không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy, after weeks of relentless attacks, began to sap our defenses, and we knew we were in trouble.
Quân địch, sau nhiều tuần tấn công không ngừng nghỉ, bắt đầu làm suy yếu hệ thống phòng thủ của chúng ta, và chúng ta biết mình gặp rắc rối.
Phủ định
Knowing his opponent was a sap, the con man, a master of deception, did not hesitate to exploit him.
Biết rằng đối thủ của mình là một người ngờ nghệch, tên lừa đảo, một bậc thầy về lừa dối, không ngần ngại lợi dụng anh ta.
Nghi vấn
Considering the tree's age, does the farmer, experienced as he is, intend to sap it for its maple syrup?
Xét đến tuổi của cây, liệu người nông dân, dù có kinh nghiệm đến đâu, có ý định khai thác nhựa của nó để lấy siro cây phong không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the enemy built a tunnel to sap our defenses, we would counterattack immediately.
Nếu kẻ địch xây dựng một đường hầm để làm suy yếu hàng phòng thủ của chúng ta, chúng ta sẽ phản công ngay lập tức.
Phủ định
If he didn't sap all his energy on that project, he could finish the current one faster.
Nếu anh ấy không dồn hết năng lượng vào dự án đó, anh ấy có thể hoàn thành dự án hiện tại nhanh hơn.
Nghi vấn
Would they counterattack if the enemy sapped their defenses?
Liệu họ có phản công nếu kẻ địch làm suy yếu hàng phòng thủ của họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the enemy sapped their strength.
Cô ấy nói rằng kẻ thù đã làm suy yếu sức mạnh của họ.
Phủ định
He told me that he did not sap the tree for its resin.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không khai thác nhựa cây từ cái cây.
Nghi vấn
She asked if they had sapped the tunnel overnight.
Cô ấy hỏi liệu họ đã đào hầm qua đêm hay chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy is going to sap our defenses by digging tunnels.
Kẻ địch sẽ làm suy yếu hàng phòng thủ của chúng ta bằng cách đào hầm.
Phủ định
They are not going to sap his energy with constant criticism.
Họ sẽ không làm cạn kiệt năng lượng của anh ấy bằng những lời chỉ trích liên tục.
Nghi vấn
Is the cold weather going to sap the sap from the trees?
Thời tiết lạnh có làm cạn kiệt nhựa cây từ cây không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy has sapped our resources for months.
Kẻ thù đã làm cạn kiệt tài nguyên của chúng ta trong nhiều tháng.
Phủ định
She has not sapped my energy with her negativity.
Cô ấy đã không làm hao mòn năng lượng của tôi bằng sự tiêu cực của mình.
Nghi vấn
Has the heavy rain sapped the strength of the old bridge?
Cơn mưa lớn có làm suy yếu sức mạnh của cây cầu cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sap".

Sản xuất siro phong

Ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Canada và phía đông Hoa Kỳ, việc thu hoạch nhựa cây phong ('maple sap') từ cây phong để chế biến thành siro phong là một truyền thống văn hóa quan trọng, đặc biệt vào mùa xuân. Đây là một ngành công nghiệp lớn và là một biểu tượng ẩm thực của vùng.

Nhựa cây - biểu tượng của sức sống

Trong nhiều nền văn hóa, nhựa cây ('sap') được coi là 'máu' hoặc 'linh hồn' của cây, tượng trưng cho sức sống, sự phát triển và khả năng phục hồi. Việc cây bị 'sapped' (bị rút cạn nhựa) có thể được hiểu là mất đi sức sống.