ladybug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bọ cánh cứng nhỏ, tròn, thường có màu đỏ với các đốm đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl was delighted to see a ladybug crawling on her hand."
"Cô bé rất vui mừng khi thấy một con bọ rùa bò trên tay mình."
-
"Ladybugs are often used in gardens to control pests."
"Bọ rùa thường được sử dụng trong vườn để kiểm soát sâu bệnh."
-
"Many children believe that ladybugs bring good luck."
"Nhiều trẻ em tin rằng bọ rùa mang lại may mắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ladybug' là một từ thông dụng, thường được sử dụng để chỉ loại bọ này một cách thân thiện. Nó thường được coi là một loài côn trùng có lợi vì nó ăn rệp (aphids) và các loài gây hại khác cho cây trồng. Ở một số nền văn hóa, ladybug được coi là biểu tượng của may mắn.
Prepositions
Ví dụ: 'The ladybug is on the leaf.' (Con bọ rùa đang ở trên chiếc lá.) Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí của ladybug trên một bề mặt nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny ladybug (bọ rùa bé tí)
-
red red ladybug (bọ rùa đỏ)
-
spotted spotted ladybug (bọ rùa có chấm)
-
spot spot a ladybug (phát hiện một con bọ rùa)
-
release release ladybugs (thả bọ rùa)
-
crawls A ladybug crawls on a leaf. (Một con bọ rùa bò trên lá.)
-
flies A ladybug flies away. (Một con bọ rùa bay đi.)
Idioms
-
Ladybug, ladybug, fly away home
Đây là câu hát trong một bài đồng dao thiếu nhi phổ biến, thường được trẻ em nói khi một con bọ rùa đậu lên người, khuyến khích nó bay đi để tránh nguy hiểm.
"My daughter loves to sing 'Ladybug, ladybug, fly away home' when one lands on her hand."
(Con gái tôi thích hát 'Bọ rùa ơi, bay về nhà đi' khi một con đậu vào tay bé.)
-
A ladybug landing on you brings good luck.
Một niềm tin phổ biến rằng việc một con bọ rùa đậu lên người là dấu hiệu của may mắn và tài lộc sắp đến.
"Many people believe that if a ladybug lands on you, it means good fortune is on its way."
(Nhiều người tin rằng nếu một con bọ rùa đậu lên bạn, điều đó có nghĩa là vận may đang đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ladybug
danh từMột loại bọ cánh cứng nhỏ, tròn, thường có màu đỏ với các đốm đen.
"The little girl was delighted to see a ladybug crawling on her hand."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A ladybug landed on my hand. |
Một con bọ rùa đậu trên tay tôi. |
| Phủ định | There isn't a ladybug in my garden. |
Không có con bọ rùa nào trong vườn của tôi. |
| Nghi vấn | Are those ladybugs on the rose bush? |
Có phải những con bọ rùa đó trên bụi hoa hồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladybug".
