(Top Banner Ad)
ladybug
A2
danh từ A2 Động vật học

ladybug

UK: /ˈleɪdɪˌbʌɡ/ • US: /ˈleɪdiˌbʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bọ rùa bọ cánh cam
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, round beetle, typically red with black spots.

Vietnamese Meaning

Một loại bọ cánh cứng nhỏ, tròn, thường có màu đỏ với các đốm đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl was delighted to see a ladybug crawling on her hand."

    "Cô bé rất vui mừng khi thấy một con bọ rùa bò trên tay mình."

  • "Ladybugs are often used in gardens to control pests."

    "Bọ rùa thường được sử dụng trong vườn để kiểm soát sâu bệnh."

  • "Many children believe that ladybugs bring good luck."

    "Nhiều trẻ em tin rằng bọ rùa mang lại may mắn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lady
English
bug
English
ladybug

Nguồn gốc tên gọi 'ladybug'

Tên 'ladybug' xuất phát từ niềm tin tôn giáo thời Trung Cổ ở Châu Âu. Từ 'lady' trong 'ladybug' được cho là đề cập đến 'Our Lady' (Đức Trinh Nữ Maria). Người nông dân đã cầu nguyện Đức Mẹ để bảo vệ mùa màng khỏi sâu bệnh, và khi những con bọ rùa xuất hiện ăn rệp phá hoại, chúng được coi là món quà từ Đức Mẹ. Bảy chấm trên một số loài bọ rùa còn được cho là tượng trưng cho Bảy Nỗi Đau của Đức Mẹ.

Usage Note

Từ 'ladybug' là một từ thông dụng, thường được sử dụng để chỉ loại bọ này một cách thân thiện. Nó thường được coi là một loài côn trùng có lợi vì nó ăn rệp (aphids) và các loài gây hại khác cho cây trồng. Ở một số nền văn hóa, ladybug được coi là biểu tượng của may mắn.

Prepositions

on

Ví dụ: 'The ladybug is on the leaf.' (Con bọ rùa đang ở trên chiếc lá.) Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí của ladybug trên một bề mặt nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ladybug
  • tiny tiny ladybug
    (bọ rùa bé tí)
  • red red ladybug
    (bọ rùa đỏ)
  • spotted spotted ladybug
    (bọ rùa có chấm)
Verb + ladybug
  • spot spot a ladybug
    (phát hiện một con bọ rùa)
  • release release ladybugs
    (thả bọ rùa)
Ladybug + Verb
  • crawls A ladybug crawls on a leaf.
    (Một con bọ rùa bò trên lá.)
  • flies A ladybug flies away.
    (Một con bọ rùa bay đi.)

Idioms

  • Ladybug, ladybug, fly away home

    Đây là câu hát trong một bài đồng dao thiếu nhi phổ biến, thường được trẻ em nói khi một con bọ rùa đậu lên người, khuyến khích nó bay đi để tránh nguy hiểm.

    "My daughter loves to sing 'Ladybug, ladybug, fly away home' when one lands on her hand."

    (Con gái tôi thích hát 'Bọ rùa ơi, bay về nhà đi' khi một con đậu vào tay bé.)

  • A ladybug landing on you brings good luck.

    Một niềm tin phổ biến rằng việc một con bọ rùa đậu lên người là dấu hiệu của may mắn và tài lộc sắp đến.

    "Many people believe that if a ladybug lands on you, it means good fortune is on its way."

    (Nhiều người tin rằng nếu một con bọ rùa đậu lên bạn, điều đó có nghĩa là vận may đang đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ladybug

danh từ
Lật mặt

Một loại bọ cánh cứng nhỏ, tròn, thường có màu đỏ với các đốm đen.

"The little girl was delighted to see a ladybug crawling on her hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A ladybug landed on my hand.
Một con bọ rùa đậu trên tay tôi.
Phủ định
There isn't a ladybug in my garden.
Không có con bọ rùa nào trong vườn của tôi.
Nghi vấn
Are those ladybugs on the rose bush?
Có phải những con bọ rùa đó trên bụi hoa hồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladybug".

Biểu tượng của may mắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bọ rùa được xem là biểu tượng của sự may mắn, tình yêu và thịnh vượng. Việc nhìn thấy một con bọ rùa, đặc biệt là khi nó đậu lên người, thường được coi là một điềm lành, hứa hẹn những điều tốt đẹp sắp đến.

Thiên địch hữu ích trong nông nghiệp

Bọ rùa không chỉ mang ý nghĩa văn hóa mà còn là loài côn trùng cực kỳ có lợi trong nông nghiệp. Chúng là thiên địch tự nhiên của rệp và các loài sâu bọ gây hại khác, giúp bảo vệ mùa màng một cách hiệu quả mà không cần dùng đến hóa chất. Vì vậy, nhiều nông dân và người làm vườn khuyến khích sự hiện diện của bọ rùa.