api gateway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An API gateway is a server that acts as a single entry point for a defined group of microservices or internal APIs.
Vietnamese Meaning
Một API gateway là một máy chủ đóng vai trò là điểm truy cập duy nhất cho một nhóm các microservices hoặc các API nội bộ đã được xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The API gateway handles authentication and authorization before routing requests to the appropriate microservice."
"API gateway xử lý xác thực và ủy quyền trước khi định tuyến yêu cầu đến microservice phù hợp."
-
"Using an API gateway simplifies the communication between clients and the backend services."
"Sử dụng một API gateway đơn giản hóa giao tiếp giữa các client và các dịch vụ backend."
-
"The company implemented an API gateway to improve the security of their internal APIs."
"Công ty đã triển khai một API gateway để cải thiện tính bảo mật của các API nội bộ của họ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
API Gateway hoạt động như một người gác cổng, tiếp nhận các yêu cầu từ client và định tuyến chúng đến các microservice phù hợp. Nó có thể thực hiện các chức năng bổ sung như xác thực, ủy quyền, điều chỉnh lưu lượng và chuyển đổi giao thức. API Gateway giúp đơn giản hóa kiến trúc hệ thống, cải thiện tính bảo mật và khả năng quản lý.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà gateway phục vụ (ví dụ: 'API gateway for microservices'). Sử dụng 'as' để mô tả vai trò của gateway (ví dụ: 'API gateway as a single entry point').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Secure api gateway (cổng API an toàn)
-
Centralized api gateway (cổng API tập trung)
-
Efficient api gateway (cổng API hiệu quả)
-
Implement an api gateway (triển khai một cổng API)
-
Configure the api gateway (cấu hình cổng API)
-
Secure the api gateway (bảo vệ cổng API)
Idioms
-
At the api gateway
Tại điểm kết nối hoặc trung tâm điều khiển của các dịch vụ API
"All requests are routed at the api gateway."
(Tất cả các yêu cầu được định tuyến tại cổng API.)
-
Go through the api gateway
Đi qua một cổng API (thường là để truy cập các dịch vụ)
"You must go through the api gateway to access the protected resources."
(Bạn phải đi qua cổng API để truy cập các tài nguyên được bảo vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
api gateway
Danh từMột API gateway là một máy chủ đóng vai trò là điểm truy cập duy nhất cho một nhóm các microservices hoặc các API nội bộ đã được xác định.
"The API gateway handles authentication and authorization before routing requests to the appropriate microservice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "api gateway".
