(Top Banner Ad)
defined
B2
Tính từ B2 Tổng quát

defined

UK: /dɪˈfaɪnd/ • US: /dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được xác định được định nghĩa rõ ràng đã được làm rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly expressed or explained; having distinct limits or boundaries.

Vietnamese Meaning

Được diễn đạt hoặc giải thích rõ ràng; có giới hạn hoặc ranh giới riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's mission is clearly defined."

    "Sứ mệnh của công ty được xác định rõ ràng."

  • "The terms of the agreement are clearly defined."

    "Các điều khoản của thỏa thuận được xác định rõ ràng."

  • "The borders of the country are well defined."

    "Biên giới của đất nước được xác định rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition định nghĩa, sự xác định
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adverb definitely chắc chắn, nhất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēfīnīre
Old French
definir
English
define

Gốc Rễ của 'Defined'

Từ 'defined' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dēfīnīre', có nghĩa là 'đặt giới hạn', 'xác định'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc vạch ra ranh giới hoặc kết thúc một điều gì đó. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm việc làm rõ nghĩa của một từ hoặc khái niệm, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nó.

Usage Note

Tính từ "defined" thường được dùng để mô tả những khái niệm, thuật ngữ, hoặc kế hoạch đã được xác định rõ ràng, không gây nhầm lẫn. Nó nhấn mạnh sự chính xác và cụ thể. So sánh với "clear", "defined" mang ý nghĩa chính xác hơn, trong khi "clear" chỉ đơn giản là dễ hiểu.

Prepositions

by in

* **defined by:** Được xác định bởi cái gì đó (ví dụ: "Success is often defined by monetary gain.").
* **defined in:** Được xác định trong (ví dụ: "The term is defined in the contract.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defined
  • Well defined
    (được định nghĩa rõ ràng)
  • Clearly defined
    (được định nghĩa một cách rõ ràng)
  • Poorly defined
    (được định nghĩa một cách sơ sài/không rõ ràng)
Verb + defined
  • Is defined as
    (được định nghĩa là)
  • Be defined by
    (được xác định bởi)
  • Become defined by
    (trở nên được xác định bởi)

Idioms

  • Defined by one's actions

    Được đánh giá qua hành động

    "He is defined by his actions, not his words."

    (Anh ta được đánh giá qua hành động chứ không phải lời nói.)

  • A well-defined role

    Một vai trò được xác định rõ ràng

    "She has a well-defined role in the company."

    (Cô ấy có một vai trò được xác định rõ ràng trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defined

Tính từ
Lật mặt

Được diễn đạt hoặc giải thích rõ ràng; có giới hạn hoặc ranh giới riêng biệt.

"The company's mission is clearly defined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The terms of the contract are clearly defined.
Các điều khoản của hợp đồng được định nghĩa rõ ràng.
Phủ định
The project's goals were not defined at the outset.
Các mục tiêu của dự án không được xác định ngay từ đầu.
Nghi vấn
Has the role of each team member been clearly defined?
Vai trò của mỗi thành viên trong nhóm đã được xác định rõ ràng chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's defined goals ensured its success.
Các mục tiêu được xác định của công ty đã đảm bảo thành công của nó.
Phủ định
The students' undefined responsibilities led to confusion during the project; their roles weren't clearly defined.
Trách nhiệm không được xác định của các sinh viên đã dẫn đến sự nhầm lẫn trong dự án; vai trò của họ không được xác định rõ ràng.
Nghi vấn
Is the manager's defined scope of work achievable within the given timeframe?
Phạm vi công việc được xác định của người quản lý có thể đạt được trong khung thời gian đã cho không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defined".

Khái niệm 'Định nghĩa' trong Triết học

Trong triết học, việc định nghĩa một khái niệm là một quá trình quan trọng để hiểu rõ bản chất và ý nghĩa của nó. Các nhà triết học thường tranh luận về định nghĩa chính xác của các khái niệm trừu tượng như 'công lý', 'tự do' và 'hạnh phúc'.