api
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Application Programming Interface: a set of rules and specifications that software programs can follow to communicate with each other.
Vietnamese Meaning
Giao diện lập trình ứng dụng: một tập hợp các quy tắc và thông số kỹ thuật mà các chương trình phần mềm có thể tuân theo để giao tiếp với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides an API for developers to build applications that use its data."
"Công ty cung cấp một API để các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng sử dụng dữ liệu của họ."
-
"Many websites use APIs to integrate with social media platforms."
"Nhiều trang web sử dụng API để tích hợp với các nền tảng truyền thông xã hội."
-
"Using the Google Maps API, the application can display maps and provide directions."
"Sử dụng Google Maps API, ứng dụng có thể hiển thị bản đồ và cung cấp chỉ đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | API | Giao diện lập trình ứng dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
API cho phép các ứng dụng khác nhau tương tác với nhau mà không cần biết chi tiết về cách chúng được triển khai. Nó giống như một người phiên dịch, cho phép hai người nói các ngôn ngữ khác nhau giao tiếp.
Prepositions
API *for* something: API được thiết kế để làm việc với một thứ cụ thể (ví dụ: API for payment processing). API *to* do something: API dùng để thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: API to access data).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Public API (API công khai)
-
Private API (API riêng tư)
-
RESTful API (API tuân theo kiến trúc REST)
-
Use an API (Sử dụng một API)
-
Develop an API (Phát triển một API)
-
Integrate with an API (Tích hợp với một API)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
api
danh từGiao diện lập trình ứng dụng: một tập hợp các quy tắc và thông số kỹ thuật mà các chương trình phần mềm có thể tuân theo để giao tiếp với nhau.
"The company provides an API for developers to build applications that use its data."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had the correct API, we could easily integrate the two systems. |
Nếu chúng ta có API chính xác, chúng ta có thể dễ dàng tích hợp hai hệ thống. |
| Phủ định | If the API weren't so outdated, we wouldn't need to rewrite the entire application. |
Nếu API không quá lỗi thời, chúng ta sẽ không cần phải viết lại toàn bộ ứng dụng. |
| Nghi vấn | Would we be able to access the data if the API allowed more flexible querying? |
Liệu chúng ta có thể truy cập dữ liệu nếu API cho phép truy vấn linh hoạt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "api".
