(Top Banner Ad)
reverse proxy
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

reverse proxy

UK: /rɪˈvɜːs ˈprɒksi/ • US: /rɪˈvɜːrs ˈprɑːksi/

Nghĩa tiếng Việt

proxy ngược máy chủ proxy đảo ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of proxy server that retrieves resources on behalf of a client from one or more servers. These resources are then returned to the client as though they originated from the reverse proxy server itself.

Vietnamese Meaning

Một loại máy chủ proxy lấy tài nguyên thay mặt cho một máy khách từ một hoặc nhiều máy chủ. Những tài nguyên này sau đó được trả lại cho máy khách như thể chúng có nguồn gốc từ chính máy chủ reverse proxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses a reverse proxy to protect our web servers from direct attacks."

    "Công ty chúng tôi sử dụng reverse proxy để bảo vệ máy chủ web khỏi các cuộc tấn công trực tiếp."

  • "A reverse proxy can improve website security and performance."

    "Reverse proxy có thể cải thiện tính bảo mật và hiệu suất của trang web."

  • "We configured a reverse proxy to handle SSL termination."

    "Chúng tôi đã cấu hình reverse proxy để xử lý việc kết thúc SSL."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverse proxying Hành động sử dụng hoặc chức năng của một reverse proxy
Adjective reverse-proxied Được bảo vệ hoặc định tuyến bởi một reverse proxy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revertere
Old French
reverser
English
reverse
Latin
procurator
Medieval Latin
procuratia
Old French
procuracie
English
proxy
English (Computer Science)
reverse proxy

Người Đại Diện Đảo Ngược

Từ 'reverse proxy' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'reverse' (ngược, đảo lại) và 'proxy' (người đại diện, người ủy quyền). Nếu một 'proxy' thông thường hoạt động như người đại diện cho máy khách (client) để truy cập Internet, thì 'reverse proxy' lại hoạt động như người đại diện cho máy chủ (server). Nó đứng giữa Internet và các máy chủ của bạn, nhận yêu cầu từ người dùng bên ngoài và chuyển tiếp đến máy chủ thích hợp. Về cơ bản, nó 'đảo ngược' vai trò của một proxy truyền thống, bảo vệ và quản lý các dịch vụ phía sau nó.

Usage Note

Reverse proxy hoạt động như một người trung gian giữa client và server. Nó bảo vệ server khỏi các cuộc tấn công trực tiếp và có thể cải thiện hiệu suất bằng cách cache nội dung. Khác với forward proxy (proxy chuyển tiếp) phục vụ các client bên trong một mạng để truy cập internet, reverse proxy phục vụ các client bên ngoài để truy cập các server bên trong mạng.

Prepositions

behind for

Ví dụ: "The reverse proxy sits behind the firewall." (Reverse proxy nằm sau tường lửa). "The reverse proxy acts for the web server." (Reverse proxy hoạt động cho máy chủ web). Giới từ "behind" chỉ vị trí, "for" chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reverse proxy
  • configure configure a reverse proxy
    (Cấu hình một reverse proxy)
  • deploy deploy a reverse proxy
    (Triển khai một reverse proxy)
  • use use a reverse proxy
    (Sử dụng một reverse proxy)
Adjective + reverse proxy
  • secure secure reverse proxy
    (Reverse proxy an toàn)
  • load-balancing load-balancing reverse proxy
    (Reverse proxy cân bằng tải)
  • dedicated dedicated reverse proxy
    (Reverse proxy chuyên dụng)
Reverse proxy + Noun
  • server reverse proxy server
    (Máy chủ reverse proxy)
  • caching reverse proxy caching
    (Bộ nhớ đệm của reverse proxy)
  • configuration reverse proxy configuration
    (Cấu hình reverse proxy)
Prepositional Phrase
  • behind behind a reverse proxy
    (Đứng sau một reverse proxy (được bảo vệ hoặc ẩn bởi nó))

Idioms

  • act as a reverse proxy

    Hoạt động như một reverse proxy

    "The web server can act as a reverse proxy for several backend applications."

    (Máy chủ web có thể hoạt động như một reverse proxy cho một số ứng dụng phụ trợ.)

  • put behind a reverse proxy

    Đặt (một dịch vụ) phía sau một reverse proxy

    "We decided to put all our microservices behind a reverse proxy for security."

    (Chúng tôi quyết định đặt tất cả các microservices của mình phía sau một reverse proxy để đảm bảo an ninh.)

  • traffic goes through a reverse proxy

    Lưu lượng truy cập đi qua một reverse proxy

    "All incoming traffic to our website first goes through a reverse proxy."

    (Tất cả lưu lượng truy cập đến trang web của chúng tôi trước tiên đều đi qua một reverse proxy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverse proxy

danh từ
Lật mặt

Một loại máy chủ proxy lấy tài nguyên thay mặt cho một máy khách từ một hoặc nhiều máy chủ. Những tài nguyên này sau đó được trả lại cho máy khách như thể chúng có nguồn gốc từ chính máy chủ reverse proxy.

"Our company uses a reverse proxy to protect our web servers from direct attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverse proxy".

Người Gác Cổng và Lá Chắn Số

Trong thế giới kỹ thuật số, 'reverse proxy' có thể được hình dung như một người gác cổng hoặc một lá chắn bảo vệ vững chắc cho các máy chủ web. Giống như một bảo vệ đứng trước cổng tòa nhà quan trọng để kiểm tra người ra vào, reverse proxy đứng ở tuyến đầu, lọc các yêu cầu từ internet, bảo vệ máy chủ khỏi các cuộc tấn công, và thậm chí ẩn danh tính thực của máy chủ. Nó mang lại cảm giác an toàn và kiểm soát, tương tự như việc có một hệ thống an ninh đáng tin cậy cho một tài sản có giá trị.

Người Điều Phối Giao Thông Thông Minh

Một khía cạnh quan trọng khác của 'reverse proxy' là khả năng cân bằng tải. Hãy tưởng tượng một ngã tư đông đúc, nơi có nhiều con đường dẫn đến cùng một điểm đến. Reverse proxy hoạt động như một cảnh sát giao thông thông minh, điều phối các yêu cầu từ người dùng và phân bổ chúng đều đặn cho nhiều máy chủ khác nhau. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng quá tải cho bất kỳ máy chủ nào, đảm bảo rằng mọi người dùng đều có thể truy cập dịch vụ một cách nhanh chóng và mượt mà, giống như việc quản lý giao thông để tránh tắc nghẽn.