(Top Banner Ad)
gateway
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

gateway

UK: /ˈɡeɪtweɪ/ • US: /ˈɡeɪtweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cổng lối vào cửa ngõ cầu nối (trong ngữ cảnh trừu tượng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opening or structure that allows entrance to a place.

Vietnamese Meaning

Một lối vào hoặc cấu trúc cho phép đi vào một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's main gateway is guarded by a massive stone wall."

    "Cổng chính của thành phố được bảo vệ bởi một bức tường đá đồ sộ."

  • "The university is a gateway to a better future."

    "Trường đại học là một cánh cửa dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "This website is a gateway to information about the company."

    "Trang web này là một cổng thông tin về công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gate cổng, cửa cổng
Noun way lối đi, con đường
Noun gatekeeper người gác cổng, người kiểm soát hoặc điều hành lối vào một nơi/hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gæt (gate)
Old English
weg (way)
Middle English
gate + way
Modern English
gateway (compound)

Nguồn gốc đơn giản của 'Gateway'

Từ 'gateway' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'gate' (cổng) và 'way' (lối đi, con đường). 'Gate' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gæt' và 'way' từ 'weg'. Ban đầu, nó mô tả đơn giản một lối đi qua một cổng. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ một con đường hoặc phương tiện dẫn đến một điều gì đó quan trọng hơn hoặc một giai đoạn mới.

Usage Note

"Gateway" thường mang ý nghĩa một điểm chuyển tiếp, kết nối giữa hai không gian, hệ thống hoặc giai đoạn khác nhau. Nó có thể mang nghĩa đen (cổng vào thành phố) hoặc nghĩa bóng (bước ngoặt quan trọng). Khác với "entrance" (lối vào) đơn thuần, "gateway" thường nhấn mạnh sự quan trọng của lối vào đó.

Prepositions

to into

"Gateway to": Chỉ điểm khởi đầu hoặc con đường dẫn đến một điều gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn. Ví dụ: 'Education is a gateway to success'.
"Gateway into": Tương tự như "to", nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự xâm nhập hoặc tiến vào một lĩnh vực, trạng thái mới. Ví dụ: 'The internet is a gateway into a world of information'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gateway
  • main main gateway
    (cổng chính, lối vào chính)
  • digital digital gateway
    (cổng kết nối kỹ thuật số, cổng giao tiếp điện tử)
  • secure secure gateway
    (cổng bảo mật)
Noun + gateway
  • gateway to success gateway to success
    (cánh cửa dẫn đến thành công)
  • gateway to opportunity gateway to opportunity
    (cánh cửa cơ hội)
  • gateway drug gateway drug
    (chất gây nghiện mở đường (chất có thể dẫn đến việc sử dụng các chất mạnh hơn))
Verb + gateway
  • provide a gateway provide a gateway
    (cung cấp một lối vào/cổng)
  • serve as a gateway serve as a gateway
    (đóng vai trò là cổng/lối vào)
  • open a gateway open a gateway
    (mở ra một lối vào/cánh cửa)

Idioms

  • a gateway to something

    một con đường, một phương tiện dẫn đến cái gì đó (thành công, tri thức, cơ hội)

    "Education is often seen as a gateway to a better future."

    (Giáo dục thường được xem là con đường dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn.)

  • gateway drug

    chất gây nghiện mở đường (chất mà khi sử dụng có thể dẫn đến việc sử dụng các chất gây nghiện mạnh hơn)

    "Marijuana is sometimes referred to as a gateway drug, though this is a debated concept."

    (Cần sa đôi khi được gọi là chất gây nghiện mở đường, mặc dù đây là một khái niệm còn gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gateway

danh từ
Lật mặt

Một lối vào hoặc cấu trúc cho phép đi vào một nơi nào đó.

"The city's main gateway is guarded by a massive stone wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet, which is a gateway that connects people worldwide, has revolutionized communication.
Internet, cái mà là một cổng kết nối mọi người trên toàn thế giới, đã cách mạng hóa giao tiếp.
Phủ định
This firewall, which acts as a gateway through which all network traffic passes, isn't blocking the malicious software.
Tường lửa này, cái mà hoạt động như một cổng mà qua đó tất cả lưu lượng mạng đi qua, không chặn được phần mềm độc hại.
Nghi vấn
Is this the gateway, where information flows freely, that you were referring to?
Đây có phải là cổng, nơi thông tin lưu chuyển tự do, mà bạn đã đề cập đến không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city acted as a gateway to the Silk Road.
Thành phố đóng vai trò như một cửa ngõ vào Con đường tơ lụa.
Phủ định
That broken router is not a functional gateway to the internet.
Cái bộ định tuyến hỏng đó không phải là một cửa ngõ chức năng vào internet.
Nghi vấn
Is this border crossing the main gateway to the neighboring country?
Phải chăng trạm kiểm soát biên giới này là cửa ngõ chính vào nước láng giềng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city builds a new gateway, tourism will increase.
Nếu thành phố xây dựng một cổng chào mới, ngành du lịch sẽ tăng lên.
Phủ định
If the government doesn't invest in upgrading the current gateway, it won't attract international visitors.
Nếu chính phủ không đầu tư nâng cấp cổng hiện tại, nó sẽ không thu hút khách du lịch quốc tế.
Nghi vấn
Will the city become a major transportation hub if it improves its gateway infrastructure?
Liệu thành phố có trở thành một trung tâm giao thông lớn nếu nó cải thiện cơ sở hạ tầng cổng của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet is a gateway to a world of information, isn't it?
Internet là một cổng vào thế giới thông tin, phải không?
Phủ định
This gateway isn't secure enough for sensitive data, is it?
Cổng này không đủ an toàn cho dữ liệu nhạy cảm, phải không?
Nghi vấn
The museum is a gateway to the past, isn't it?
Bảo tàng là một cánh cổng dẫn đến quá khứ, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was a gateway to new opportunities for immigrants in the 19th century.
Thành phố là một cửa ngõ đến những cơ hội mới cho người nhập cư vào thế kỷ 19.
Phủ định
The old bridge wasn't a gateway anymore after the new one was built.
Cây cầu cũ không còn là cửa ngõ nữa sau khi cây cầu mới được xây dựng.
Nghi vấn
Was the airport the only gateway to the island for tourists last year?
Sân bay có phải là cửa ngõ duy nhất đến hòn đảo cho khách du lịch vào năm ngoái không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ancient gate used to be the only gateway into the city.
Cổng cổ này từng là cửa ngõ duy nhất vào thành phố.
Phủ định
There didn't use to be a gateway fee to enter the park.
Đã từng không có phí vào cửa để vào công viên.
Nghi vấn
Did this passage use to be a gateway to another world, according to legend?
Theo truyền thuyết, lối đi này đã từng là một cửa ngõ đến một thế giới khác phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gateway".

Khái niệm 'Chất gây nghiện mở đường' (Gateway Drug)

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'gateway drug' dùng để chỉ một chất gây nghiện được cho là dẫn đến việc sử dụng các chất gây nghiện mạnh hơn sau này. Đây là một khái niệm gây tranh cãi trong y học và xã hội học, với nhiều nghiên cứu trái chiều về tính xác thực của nó và thường được thảo luận trong các chiến dịch phòng chống ma túy.

Biểu tượng của Cổng và Lối vào trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, kiến trúc và thần thoại, cổng (gateway) không chỉ là một điểm đi qua mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng thường đại diện cho sự chuyển đổi từ một trạng thái này sang trạng thái khác, khởi đầu mới, sự bảo vệ khỏi thế giới bên ngoài, hoặc một ngưỡng cửa dẫn đến một không gian linh thiêng, quyền lực hay quan trọng.