(Top Banner Ad)
apiculture
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp

apiculture

UK: /ˈeɪpɪˌkʌltʃə/ • US: /ˈeɪpɪˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nghề nuôi ong (chuyên nghiệp, quy mô lớn) kỹ thuật nuôi ong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rearing of bees for the production of honey and other products; beekeeping.

Vietnamese Meaning

Nghề nuôi ong để sản xuất mật ong và các sản phẩm khác; nghề nuôi ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern apiculture focuses on maximizing honey yields and maintaining healthy bee colonies."

    "Nghề nuôi ong hiện đại tập trung vào việc tối đa hóa sản lượng mật ong và duy trì các đàn ong khỏe mạnh."

  • "Apiculture plays a vital role in agricultural ecosystems."

    "Nghề nuôi ong đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái nông nghiệp."

  • "Many farmers are now integrating apiculture into their farming practices."

    "Nhiều nông dân hiện đang tích hợp nghề nuôi ong vào các hoạt động canh tác của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apiculturist Người nuôi ong, nhà nuôi ong
Adjective apicultural Thuộc về nghề nuôi ong

Synonyms

beekeeping (nghề nuôi ong)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apis (bee)
Latin
cultura (cultivation)
English
apiculture

Nguồn gốc của Apiculture

Từ 'apiculture' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'apis' (con ong) và 'cultura' (sự trồng trọt, chăm sóc). Ban đầu, nó ám chỉ đến việc nuôi ong để lấy mật và các sản phẩm khác. Lịch sử của nghề nuôi ong rất lâu đời, với bằng chứng cho thấy con người đã nuôi ong từ hàng ngàn năm trước. Nghề này không chỉ cung cấp mật ong mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng.

Usage Note

Apiculture đề cập đến một ngành chuyên biệt hơn so với 'beekeeping' thông thường. Nó thường liên quan đến quy mô lớn hơn, các kỹ thuật quản lý chuyên sâu, và mục tiêu thương mại rõ rệt.

Prepositions

in of

in apiculture: được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc kỹ thuật được sử dụng trong nghề nuôi ong. of apiculture: thường dùng để mô tả các khía cạnh hoặc sản phẩm liên quan đến nghề nuôi ong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apiculture
  • sustainable sustainable apiculture
    (nghề nuôi ong bền vững)
  • commercial commercial apiculture
    (nghề nuôi ong thương mại)
  • modern modern apiculture
    (nghề nuôi ong hiện đại)
Verb + apiculture
  • practice practice apiculture
    (thực hành nghề nuôi ong)
  • study study apiculture
    (nghiên cứu về nghề nuôi ong)
  • promote promote apiculture
    (quảng bá nghề nuôi ong)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apiculture

Danh từ
Lật mặt

Nghề nuôi ong để sản xuất mật ong và các sản phẩm khác; nghề nuôi ong.

"Modern apiculture focuses on maximizing honey yields and maintaining healthy bee colonies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apiculture".

Tầm quan trọng của Ong đối với Nông nghiệp

Apiculture không chỉ là việc sản xuất mật ong. Ong đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng, giúp tăng năng suất và chất lượng nông sản. Nhiều loại cây trồng phụ thuộc vào ong để sinh sản. Do đó, việc bảo vệ quần thể ong là rất quan trọng đối với an ninh lương thực.