apiculture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rearing of bees for the production of honey and other products; beekeeping.
Vietnamese Meaning
Nghề nuôi ong để sản xuất mật ong và các sản phẩm khác; nghề nuôi ong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern apiculture focuses on maximizing honey yields and maintaining healthy bee colonies."
"Nghề nuôi ong hiện đại tập trung vào việc tối đa hóa sản lượng mật ong và duy trì các đàn ong khỏe mạnh."
-
"Apiculture plays a vital role in agricultural ecosystems."
"Nghề nuôi ong đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái nông nghiệp."
-
"Many farmers are now integrating apiculture into their farming practices."
"Nhiều nông dân hiện đang tích hợp nghề nuôi ong vào các hoạt động canh tác của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | apiculturist | Người nuôi ong, nhà nuôi ong |
| Adjective | apicultural | Thuộc về nghề nuôi ong |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Apiculture đề cập đến một ngành chuyên biệt hơn so với 'beekeeping' thông thường. Nó thường liên quan đến quy mô lớn hơn, các kỹ thuật quản lý chuyên sâu, và mục tiêu thương mại rõ rệt.
Prepositions
in apiculture: được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc kỹ thuật được sử dụng trong nghề nuôi ong. of apiculture: thường dùng để mô tả các khía cạnh hoặc sản phẩm liên quan đến nghề nuôi ong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable apiculture (nghề nuôi ong bền vững)
-
commercial commercial apiculture (nghề nuôi ong thương mại)
-
modern modern apiculture (nghề nuôi ong hiện đại)
-
practice practice apiculture (thực hành nghề nuôi ong)
-
study study apiculture (nghiên cứu về nghề nuôi ong)
-
promote promote apiculture (quảng bá nghề nuôi ong)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apiculture
Danh từNghề nuôi ong để sản xuất mật ong và các sản phẩm khác; nghề nuôi ong.
"Modern apiculture focuses on maximizing honey yields and maintaining healthy bee colonies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apiculture".
