apocryphal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of doubtful authenticity, although widely circulated as being true.
Vietnamese Meaning
Có tính chất nghi ngờ về độ xác thực, mặc dù được lan truyền rộng rãi như là thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story about George Washington chopping down a cherry tree is apocryphal."
"Câu chuyện về việc George Washington chặt cây anh đào là không có thật."
-
"There are many apocryphal stories surrounding his early life."
"Có rất nhiều câu chuyện không có thật xoay quanh cuộc sống ban đầu của ông."
-
"The document was later proven to be apocryphal."
"Tài liệu sau đó đã được chứng minh là không có thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | apocrypha | Những văn bản hoặc câu chuyện bị coi là ngụy tạo hoặc không chính thống. (Các văn bản hoặc câu chuyện được coi là không chính thống.) |
| Adjective | apocryphal | Có tính chất ngụy tạo, không chắc chắn về tính xác thực. (Có tính chất không xác thực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'apocryphal' thường được dùng để mô tả những câu chuyện, giai thoại, hoặc tác phẩm văn học mà nguồn gốc và tính xác thực của chúng không rõ ràng hoặc đáng ngờ. Nó mang ý nghĩa rằng thông tin đó có thể không chính xác hoặc bịa đặt, mặc dù được nhiều người tin là thật. So sánh với 'dubious' (hoài nghi), 'questionable' (đáng ngờ), 'fictitious' (hư cấu). 'Apocryphal' nhấn mạnh vào sự lan truyền rộng rãi bất chấp sự nghi ngờ.
Prepositions
'Apocryphal about/regarding' dùng để chỉ điều gì đó không đáng tin cậy về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The stories apocryphal about the president are damaging his reputation.' (Những câu chuyện không đáng tin cậy về tổng thống đang làm tổn hại đến danh tiếng của ông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely a purely apocryphal story (một câu chuyện hoàn toàn bịa đặt)
-
entirely an entirely apocryphal account (một lời kể hoàn toàn không có thật)
-
largely a largely apocryphal tale (một câu chuyện phần lớn là không có thật)
-
deem deem something apocryphal (cho rằng điều gì đó là bịa đặt)
-
consider consider something apocryphal (xem xét điều gì đó là không xác thực)
-
regard regard something as apocryphal (coi điều gì đó là không có thật)
Idioms
-
That sounds a bit apocryphal.
Nghe có vẻ hơi bịa đặt đấy.
"He claimed to have met the president, but that sounds a bit apocryphal."
(Anh ta tuyên bố đã gặp tổng thống, nhưng nghe có vẻ hơi bịa đặt đấy.)
-
The story is apocryphal at best.
Câu chuyện này có lẽ chỉ là bịa đặt mà thôi.
"The story of George Washington and the cherry tree is apocryphal at best."
(Câu chuyện về George Washington và cây anh đào có lẽ chỉ là bịa đặt mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apocryphal
adjectiveCó tính chất nghi ngờ về độ xác thực, mặc dù được lan truyền rộng rãi như là thật.
"The story about George Washington chopping down a cherry tree is apocryphal."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To attribute the quote to Shakespeare would be apocryphal. |
Gán câu trích dẫn cho Shakespeare sẽ là không có thật. |
| Phủ định | It's best not to present that story as factual; its origins are apocryphal. |
Tốt nhất là không nên trình bày câu chuyện đó như là sự thật; nguồn gốc của nó là không có thật. |
| Nghi vấn | Is it fair to describe the account as apocryphally embellished, or is it simply inaccurate? |
Liệu có công bằng khi mô tả câu chuyện đó là được tô điểm một cách không có thật, hay nó chỉ đơn giản là không chính xác? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian presented several documents: apocryphal gospels that challenged traditional beliefs. |
Nhà sử học đã trình bày một vài tài liệu: những sách phúc âm ngụy tác thách thức những niềm tin truyền thống. |
| Phủ định | The evidence was clear: the story was not apocryphal but a documented historical event. |
Bằng chứng đã rõ ràng: câu chuyện không phải là ngụy tạo mà là một sự kiện lịch sử được ghi lại. |
| Nghi vấn | Is there any real evidence: or are these tales apocryphal stories passed down through generations? |
Có bằng chứng thực sự nào không: hay đây chỉ là những câu chuyện ngụy tạo được truyền lại qua nhiều thế hệ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The story of the politician's heroic past is apocryphal. |
Câu chuyện về quá khứ anh hùng của chính trị gia đó là không có thật. |
| Phủ định | The evidence suggests the account is not apocryphal. |
Bằng chứng cho thấy rằng câu chuyện đó không phải là không có thật. |
| Nghi vấn | Is the origin of the urban legend apocryphal? |
Nguồn gốc của truyền thuyết đô thị có phải là không có thật không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a story is apocryphal, people often spread it quickly. |
Nếu một câu chuyện là ngụy tạo, mọi người thường lan truyền nó rất nhanh. |
| Phủ định | When a claim is apocryphal, it does not appear in official records. |
Khi một tuyên bố là ngụy tạo, nó không xuất hiện trong các hồ sơ chính thức. |
| Nghi vấn | If a tale sounds too good to be true, is it apocryphal? |
Nếu một câu chuyện nghe có vẻ quá hay để trở thành sự thật, liệu nó có phải là ngụy tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apocryphal".
