(Top Banner Ad)
append
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Tổng quát

append

UK: /əˈpend/ • US: /əˈpend/

Nghĩa tiếng Việt

thêm vào đính kèm bổ sung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To add something as an attachment or supplement.

Vietnamese Meaning

Thêm cái gì đó vào như một phần đính kèm hoặc bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please append your signature to the document."

    "Vui lòng ký tên của bạn vào tài liệu."

  • "The author decided to append a chapter to the book."

    "Tác giả quyết định thêm một chương vào cuốn sách."

  • "Append the following code to your script."

    "Thêm đoạn mã sau vào kịch bản của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb append thêm vào, gắn vào
Noun appendix phụ lục, phần thêm vào
Noun appendage bộ phận phụ, phần thêm vào (cơ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appendere

Nguồn gốc của 'append'

Từ 'append' xuất phát từ tiếng Latin 'appendere', có nghĩa là 'treo vào' hoặc 'gắn vào'. Hãy tưởng tượng bạn đang treo một vật gì đó vào một cái gì đó lớn hơn – đó là ý nghĩa cơ bản của 'append'!

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thêm thông tin vào cuối một văn bản, tài liệu hoặc tập tin. 'Append' nhấn mạnh việc thêm vào sau, không làm thay đổi nội dung hiện có. Phân biệt với 'add', có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là thêm vào mà không nhất thiết phải ở cuối.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó chỉ rõ đối tượng mà cái gì đó được thêm vào. Ví dụ: 'Append the file to the email.' (Đính kèm tệp vào email.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + append
  • usually append something to something
    (thường thêm cái gì đó vào cái gì đó)
  • automatically automatically append
    (tự động thêm vào)
  • simply simply append
    (đơn giản chỉ cần thêm vào)
Noun + append
  • option append option
    (tùy chọn thêm vào)
  • function append function
    (chức năng thêm vào)
  • mechanism append mechanism
    (cơ chế thêm vào)

Idioms

  • append to the record

    ghi thêm vào hồ sơ

    "Let me append this information to the record."

    (Để tôi ghi thêm thông tin này vào hồ sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

append

Động từ
Lật mặt

Thêm cái gì đó vào như một phần đính kèm hoặc bổ sung.

"Please append your signature to the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will append her signature to the document.
Cô ấy sẽ thêm chữ ký của mình vào tài liệu.
Phủ định
They did not append the file to the email.
Họ đã không đính kèm tệp vào email.
Nghi vấn
Will you append the new data to the existing table?
Bạn sẽ thêm dữ liệu mới vào bảng hiện có chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the document had been properly reviewed, the editor would append the missing information now.
Nếu tài liệu đã được xem xét kỹ lưỡng, biên tập viên sẽ thêm thông tin còn thiếu ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't forgotten his password, he wouldn't have to append a new security question now.
Nếu anh ấy không quên mật khẩu của mình, anh ấy sẽ không phải thêm một câu hỏi bảo mật mới ngay bây giờ.
Nghi vấn
If she hadn't been so busy yesterday, would she append the necessary files to the email today?
Nếu cô ấy không quá bận rộn ngày hôm qua, liệu cô ấy có đính kèm các tệp cần thiết vào email hôm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The program will append the new data to the existing file.
Chương trình sẽ thêm dữ liệu mới vào tệp hiện có.
Phủ định
The software doesn't append the information automatically.
Phần mềm không tự động thêm thông tin.
Nghi vấn
To what document did you append the clause?
Bạn đã thêm điều khoản vào tài liệu nào?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developers have been appending new features to the application.
Các nhà phát triển phần mềm đã và đang thêm các tính năng mới vào ứng dụng.
Phủ định
The system hasn't been appending the data correctly to the database.
Hệ thống đã không thêm dữ liệu chính xác vào cơ sở dữ liệu.
Nghi vấn
Have you been appending the necessary information to the report?
Bạn đã và đang thêm thông tin cần thiết vào báo cáo chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software used to append a signature automatically to every email.
Phần mềm đã từng tự động thêm chữ ký vào mỗi email.
Phủ định
She didn't use to append comments to her code, but now she does.
Cô ấy đã từng không thêm chú thích vào mã của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to append your resume to every job application?
Bạn đã từng đính kèm sơ yếu lý lịch của mình vào mọi đơn xin việc phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had appended the file before sending the email.
Tôi ước tôi đã đính kèm tệp trước khi gửi email.
Phủ định
If only she wouldn't append unnecessary information to the report; it makes it too long.
Giá như cô ấy không đính kèm thông tin không cần thiết vào báo cáo; nó làm cho nó quá dài.
Nghi vấn
If only the system could append the date automatically!
Giá như hệ thống có thể tự động thêm ngày!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "append".

Phụ lục sách

Trong văn hóa phương Tây, sách thường có 'appendix' (phụ lục) chứa thông tin bổ sung, bảng biểu, hoặc tài liệu tham khảo. Điều này giúp người đọc hiểu sâu hơn về chủ đề của cuốn sách.