main course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal dish of a meal.
Vietnamese Meaning
Món ăn chính của một bữa ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered the steak as my main course."
"Tôi đã gọi món bít tết làm món chính."
-
"The main course was delicious."
"Món chính rất ngon."
-
"What would you like for your main course?"
"Bạn muốn ăn gì cho món chính?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là món ăn quan trọng nhất, thường là lớn nhất và thỏa mãn nhất trong một bữa ăn. Nó thường được phục vụ sau món khai vị và trước món tráng miệng. 'Main course' nhấn mạnh vai trò trung tâm của món ăn trong trải nghiệm ẩm thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious main course (món chính ngon tuyệt)
-
traditional traditional main course (món chính truyền thống)
-
popular popular main course (món chính phổ biến)
-
order order a main course (gọi món chính)
-
serve serve a main course (phục vụ món chính)
-
prepare prepare a main course (chuẩn bị món chính)
Idioms
-
That's the main course.
Đó là điều quan trọng nhất.
"The presentation was interesting, but the practical exercise was the main course."
(Bài thuyết trình rất thú vị, nhưng bài tập thực hành mới là điều quan trọng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main course
Danh từMón ăn chính của một bữa ăn.
"I ordered the steak as my main course."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The main course was delicious. |
Món chính rất ngon. |
| Phủ định | There isn't a vegetarian main course on the menu. |
Không có món chính chay nào trong thực đơn. |
| Nghi vấn | Is the steak the main course? |
Bít tết có phải là món chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main course".
