(Top Banner Ad)
main course
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

main course

UK: /ˈmeɪn ˌkɔːs/ • US: /ˈmeɪn ˌkɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

món chính món ăn chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal dish of a meal.

Vietnamese Meaning

Món ăn chính của một bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered the steak as my main course."

    "Tôi đã gọi món bít tết làm món chính."

  • "The main course was delicious."

    "Món chính rất ngon."

  • "What would you like for your main course?"

    "Bạn muốn ăn gì cho món chính?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective main chính, chủ yếu
Noun course khóa học, món ăn (trong bữa ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
main
French
cours
English
main course

Nguồn Gốc Của 'Main Course'

Từ 'main course' xuất phát từ tiếng Pháp, kết hợp giữa 'main' (chính, chủ yếu) và 'cours' (món ăn, lượt). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là món ăn quan trọng nhất trong bữa ăn nhiều món, thường là món thịt hoặc cá. Ý tưởng về một 'bữa ăn nhiều món' đã lan rộng từ châu Âu, mang theo cả thuật ngữ này.

Usage Note

Đây là món ăn quan trọng nhất, thường là lớn nhất và thỏa mãn nhất trong một bữa ăn. Nó thường được phục vụ sau món khai vị và trước món tráng miệng. 'Main course' nhấn mạnh vai trò trung tâm của món ăn trong trải nghiệm ẩm thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main course
  • delicious delicious main course
    (món chính ngon tuyệt)
  • traditional traditional main course
    (món chính truyền thống)
  • popular popular main course
    (món chính phổ biến)
Verb + main course
  • order order a main course
    (gọi món chính)
  • serve serve a main course
    (phục vụ món chính)
  • prepare prepare a main course
    (chuẩn bị món chính)

Idioms

  • That's the main course.

    Đó là điều quan trọng nhất.

    "The presentation was interesting, but the practical exercise was the main course."

    (Bài thuyết trình rất thú vị, nhưng bài tập thực hành mới là điều quan trọng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main course

Danh từ
Lật mặt

Món ăn chính của một bữa ăn.

"I ordered the steak as my main course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main course was delicious.
Món chính rất ngon.
Phủ định
There isn't a vegetarian main course on the menu.
Không có món chính chay nào trong thực đơn.
Nghi vấn
Is the steak the main course?
Bít tết có phải là món chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main course".

Thứ Tự Bữa Ăn Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, bữa ăn thường có thứ tự rõ ràng: món khai vị (appetizer), món chính (main course), và món tráng miệng (dessert). Món chính thường là món lớn nhất và quan trọng nhất.