(Top Banner Ad)
appetite
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học

appetite

UK: /ˈæpɪtaɪt/ • US: /ˈæpɪtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thèm ăn sự đói sự ham muốn sự khao khát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural desire to satisfy a bodily need, especially for food.

Vietnamese Meaning

Sự thèm ăn, sự đói; sự ham muốn, khát khao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a large appetite."

    "Anh ấy ăn rất khỏe."

  • "The walk gave me a good appetite."

    "Cuộc đi bộ khiến tôi thấy đói bụng."

  • "She has an insatiable appetite for knowledge."

    "Cô ấy có một sự khao khát kiến thức vô độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appetizer Món khai vị
Verb appease Làm dịu, xoa dịu (cơn đói hoặc một nhu cầu nào đó)
Adjective appetizing Ngon miệng, hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appetitus
French
appetit
English
appetite

Nguồn gốc của 'Appetite'

Từ 'appetite' xuất phát từ tiếng Latin 'appetitus', có nghĩa là 'sự thèm muốn' hoặc 'khát khao'. Nó miêu tả cảm giác muốn ăn, nhưng cũng có thể ám chỉ sự khao khát nói chung cho những điều khác trong cuộc sống. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp.

Usage Note

Từ 'appetite' thường được dùng để chỉ cảm giác thèm ăn, đói bụng, hoặc rộng hơn là sự khao khát, ham muốn một điều gì đó. Nó nhấn mạnh đến một nhu cầu tự nhiên cần được thỏa mãn. Ví dụ, 'a healthy appetite' chỉ một người có cảm giác thèm ăn tốt, ăn ngon miệng. Khi dùng với nghĩa bóng, 'appetite for' ám chỉ sự khao khát, ham muốn (ví dụ, 'an appetite for adventure').

Prepositions

for of

'Appetite for' được dùng để diễn tả sự thèm khát, ham muốn một điều gì đó (ví dụ: appetite for knowledge). 'Appetite of' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ sự thèm ăn của một người hoặc một loài động vật cụ thể (ví dụ: the appetite of a lion).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + appetite
  • healthy appetite
    (Sự thèm ăn mạnh khỏe)
  • voracious appetite
    (Sự thèm ăn ngấu nghiến, phàm ăn)
  • big appetite
    (Sự thèm ăn lớn)
Động từ + appetite
  • lose your appetite
    (Mất cảm giác thèm ăn)
  • whet your appetite
    (Kích thích sự thèm ăn)
  • satisfy your appetite
    (Thỏa mãn cơn thèm ăn)
Giới từ + appetite
  • appetite for something
    (Sự thèm muốn cái gì)

Idioms

  • have an appetite for something

    Có sự hứng thú/mong muốn mạnh mẽ với cái gì đó

    "He has an appetite for success."

    (Anh ấy có một khát khao thành công mãnh liệt.)

  • lose your appetite

    Mất hứng thú/cảm giác thèm ăn

    "The bad news made her lose her appetite."

    (Tin xấu khiến cô ấy mất hết cả hứng thú ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appetite

danh từ
Lật mặt

Sự thèm ăn, sự đói; sự ham muốn, khát khao.

"He has a large appetite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appetite".

Khai vị

Trong văn hóa phương Tây, việc phục vụ món khai vị (appetizer) trước bữa ăn chính rất phổ biến. Món khai vị giúp kích thích vị giác và chuẩn bị cho bữa ăn. Ví dụ như salad, súp hoặc các món ăn nhẹ.