apple music
UK: /ˈæpl ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈæpəl ˈmjuːzɪk/
Nghĩa tiếng Việt
Elementary (A2)
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Apple Music là một dịch vụ phát nhạc trực tuyến được phát triển bởi Apple Inc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I listen to Apple Music every day."
"Tôi nghe Apple Music mỗi ngày."
-
"Do you have an Apple Music subscription?"
"Bạn có đăng ký Apple Music không?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là tên riêng của một dịch vụ cụ thể. Nó kết hợp thương hiệu "Apple" với từ "music" để biểu thị dịch vụ âm nhạc của Apple.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apple music
Danh từ ghép Lật mặt
Apple Music là một dịch vụ phát nhạc trực tuyến được phát triển bởi Apple Inc.
"I listen to Apple Music every day."
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apple music".
Sự cạnh tranh trên thị trường âm nhạc trực tuyến
Apple Music cạnh tranh với các dịch vụ phát nhạc trực tuyến khác như Spotify, YouTube Music và Amazon Music. Sự cạnh tranh này thúc đẩy sự đổi mới và cải thiện chất lượng dịch vụ cho người dùng. Apple Music thường nhấn mạnh vào sự tích hợp chặt chẽ với hệ sinh thái Apple và chất lượng âm thanh cao.
