(Top Banner Ad)
apple music
A2
Danh từ ghép A2 Công nghệ, Giải trí

apple music

UK: /ˈæpl ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈæpəl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Apple Music Dịch vụ nhạc Apple
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Apple Music is a music streaming service developed by Apple Inc.

Vietnamese Meaning

Apple Music là một dịch vụ phát nhạc trực tuyến được phát triển bởi Apple Inc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I listen to Apple Music every day."

    "Tôi nghe Apple Music mỗi ngày."

  • "Do you have an Apple Music subscription?"

    "Bạn có đăng ký Apple Music không?"

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Giải trí

Nguồn gốc của Apple Music

Apple Music là một dịch vụ âm nhạc trực tuyến được phát triển bởi Apple Inc. Nó được ra mắt vào năm 2015, đánh dấu bước tiến của Apple vào thị trường phát nhạc trực tuyến đang phát triển mạnh mẽ. Tên gọi 'Apple Music' thể hiện sự kết hợp giữa thương hiệu Apple nổi tiếng và lĩnh vực âm nhạc, cho thấy tham vọng của Apple trong việc thống trị thị trường này.

Usage Note

Đây là tên riêng của một dịch vụ cụ thể. Nó kết hợp thương hiệu "Apple" với từ "music" để biểu thị dịch vụ âm nhạc của Apple.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apple music

Danh từ ghép
Lật mặt

Apple Music là một dịch vụ phát nhạc trực tuyến được phát triển bởi Apple Inc.

"I listen to Apple Music every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apple music".

Sự cạnh tranh trên thị trường âm nhạc trực tuyến

Apple Music cạnh tranh với các dịch vụ phát nhạc trực tuyến khác như Spotify, YouTube Music và Amazon Music. Sự cạnh tranh này thúc đẩy sự đổi mới và cải thiện chất lượng dịch vụ cho người dùng. Apple Music thường nhấn mạnh vào sự tích hợp chặt chẽ với hệ sinh thái Apple và chất lượng âm thanh cao.